Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
35
Ngày
Giá cước
SLB GLOBAL LOGISTICS
1.8
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại:
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
Các tuyến chính
Châu Á, Châu Âu, Trung Đông, Bắc Mỹ, Mỹ La Tinh và Caribê
Giới thiệu
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
35 Ngày
- 74.646.000₫ / 20'GP
- 132.561.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/03/2025
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BIỂN VÀNG
1.8
47 Ngày
- 79.236.000₫ / 20'GP
- 104.796.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 28/02/2025
V&T Logistics
1.8
49 Ngày
- 102.024.000₫ / 20'GP
- 156.861.900₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/12/2024
ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )
1.8
55 Ngày
- 79.429.450₫ / 20'GP
- 102.639.850₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/10/2024
CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)
1.8
50 Ngày
- 83.510.460₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/03/2024
ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD
Xác thực
1.8
36 Ngày
- 37.897.500₫ / 20'GP
- 51.345.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/11/2023
Ring International Transport JSC.
1.8
25 Ngày
- 39.039.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 30/06/2023
MARINA LOGISTICS & AGENCIES
1.8
30 Ngày
- 40.154.000₫ / 20'GP
- 59.050.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/04/2023
WEDO FORWARDING CO., LTD
1.8
30 Ngày
- 58.653.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/12/2022
TNM SHIPPING & LOGISTICS CO.,LTD
1.8

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 30/06/2022