SilverSea Co.,Ltd
2.5
Đường biển
Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Cước vận chuyển
Bảng giá cước vận chuyển quốc tế gồm cước vận chuyển nguyên container (FCL), cước vận chuyển hàng lẻ (LCL) và cước vận chuyển hàng không (AIR).
Đường biển
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
7 Ngày Đi thẳng
Singapore, Singapore
Thứ 2, Thứ 4
6.596.250₫ / 20'GP
11.873.250₫ / 40'GP
11.873.250₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2025
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
7 Ngày Đi thẳng
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
Thứ 2, Thứ 4
1.187.325₫ / 20'GP
2.110.800₫ / 40'GP
2.110.800₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2025
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
7 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
Thứ 2, Thứ 4
65.962.500₫ / 20'GP
92.347.500₫ / 40'GP
92.347.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2025
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
7 Ngày Đi thẳng
Qinzhou, Qinzhou, Guangxi, China
Thứ 2, Thứ 4
3.825.825₫ / 20'GP
6.596.250₫ / 40'GP
6.596.250₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2025
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
7 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Thứ 2, Thứ 4
1.055.400₫ / 20'GP
2.110.800₫ / 40'GP
2.110.800₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2025
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Hong Kong, Hong Kong
Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6, Chủ nhật
0₫
Thời hạn giá: 28/02/2023
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
6 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Thứ 6, Chủ nhật
0₫
Thời hạn giá: 28/02/2023
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Singapore, Singapore
Thứ 2, Thứ 6
0₫
Thời hạn giá: 28/02/2023
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
5 Ngày Đi thẳng
Jakarta, Jakarta Raya, Indonesia
Thứ 2
0₫
Thời hạn giá: 28/02/2023
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Colombo, Western, Sri Lanka
Thứ 2
1.188.500₫
Thời hạn giá: 28/02/2023
Hàng không
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Ngày Đi thẳng
Beijing, China(BJS[1])
Thứ 2, Thứ 3
127.385 ₫/kg
Thời hạn giá: 31/07/2024
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Ngày Đi thẳng
Beijing, China(BJS[1])
Thứ 2
127.385 ₫/kg
Thời hạn giá: 31/07/2024
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Ngày Đi thẳng
Seoul, South Korea(GMP)
Thứ 2, Thứ 4
127.385 ₫/kg
Thời hạn giá: 31/07/2024
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
6 Ngày Chuyển tải
Frankfurt, Hesse, Germany(FRA)
Thứ 2
118.200 ₫/kg
Thời hạn giá: 28/02/2023
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
4 Ngày Chuyển tải
London, England, United Kingdom(LHR)
Thứ 2
118.200 ₫/kg
Thời hạn giá: 28/02/2023
Đường sắt
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
Thứ 2, Thứ 3
11.236.500₫ / 20'GP
14.982.000₫ / 40'GP
14.982.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2025
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
Thứ 2, Thứ 3
11.236.500₫ / 20'GP
14.982.000₫ / 40'GP
14.982.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/04/2024
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
Thứ 2, Thứ 3
8.739.500₫ / 20'GP
12.485.000₫ / 40'GP
12.485.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/04/2024
Binh Duong (Song Than Station), Binh Duong, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Station), Da Nang, Vietnam
Hàng ngày
10.685.250₫ / 20'GP
17.808.750₫ / 40'GP
17.808.750₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/08/2023
Binh Duong (Song Than Station), Binh Duong, Vietnam
5 Ngày Đi thẳng
Vinh, Nghe An, Vietnam
Hàng ngày
10.685.250₫ / 20'GP
17.808.750₫ / 40'GP
17.808.750₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/08/2023
Đường bộ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
5 Giờ
Ham Thuan Nam, Binh Thuan, Vietnam
9.300.000₫ / 20'RF
9.300.000₫ / 40'RF
9.300.000₫ / 40'RQ
Thời hạn giá: 28/02/2025
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
5 Giờ
Ham Thuan Bac, Binh Thuan, Vietnam
9.500.000₫ / 20'RF
9.500.000₫ / 40'RF
9.500.000₫ / 40'RQ
Thời hạn giá: 28/02/2025
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
6 Giờ
Phan Thiet, Binh Thuan, Vietnam
9.500.000₫ / 20'RF
9.500.000₫ / 40'RF
9.500.000₫ / 40'RQ
Thời hạn giá: 28/02/2025
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
5 Giờ
Hoc Mon, Ho Chi Minh, Vietnam
4.000.000₫ / 20'GP
6.000.000₫ / 40'GP
6.000.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 28/02/2025
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
5 Giờ
Tay Ninh, Tay Ninh, Vietnam
6.000.000₫ / 20'GP
8.000.000₫ / 40'GP
8.000.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 28/02/2025
