Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
40
Ngày
Giá cước
CÔNG TY TNHH VMS LOGISTICS (VIỆT NAM)
1.8
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại:
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Kho bãi
- » Khác
- » Dịch vụ hải quan
- » Vận tải đường bộ (Trucking)
Các tuyến chính
Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ
Giới thiệu
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
45 Ngày
- 111.444.375₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/11/2024
ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD
Xác thực
1.8
30 Ngày
- 119.615.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/10/2024
CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)
1.8
7 Ngày
- 0₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/01/2024
Sail Line Global Logistics Co., Ltd.
1.8
37 Ngày
- 52.771.750₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/10/2023
Hoang ngoc transport and trading co.,ltd
1.8
28 Ngày
- 44.000.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/07/2023
Công ty TNHH Vận Tải Project Shipping
1.8
37 Ngày
- 43.808.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/06/2023
Kase Logistics
1.8
50 Ngày
- 82.455.100₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/06/2023
HAIKHANH FREIGHT FORWARDERS JSC
1.8
40 Ngày
- 53.447.150₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2022
CÔNG TY CP INTERLINK
Xác thực
1.8
35 Ngày
- 82.700.750₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/12/2022
CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)
Xác thực
1.8
40 Ngày
- 142.919.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/10/2022
LANDSTARS SHIPPING COMPANY LIMITED
1.8
35 Ngày
- 332.050.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/03/2022
THINH PHAT LOGISTICS TRADING CO., LTD
1.8
35 Ngày
- 112.161.400₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/10/2020
DMU Logistics (Vietnam)
1.8

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 14/01/2022