Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
30
Ngày
Giá cước
LOGISTICS DHN
1.8
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại:
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
Các tuyến chính
Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ, Mỹ La Tinh và Caribê
Giới thiệu
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
51 Ngày
- 56.598.850₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 25/10/2025
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINA HAPPY SHIPPING
1.8
45 Ngày
- 152.363.995₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 14/01/2025
ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD
Xác thực
1.8
42 Ngày
- 128.018.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/05/2024
CÔNG TY CP INTERLINK
Xác thực
1.8
56 Ngày
- 83.649.500₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 30/04/2024
Mentfield Logicstic
1.8
40 Ngày
- 55.035.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 30/11/2023
Ring International Transport JSC.
1.8
47 Ngày
- 62.699.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 14/06/2023
HAIKHANH FREIGHT FORWARDERS JSC
1.8
42 Ngày
- 50.847.500₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 10/05/2023
CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS VINALINK
1.8
40 Ngày
- 59.825.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 10/03/2023
cty tnhh vận tải quốc tế MAG logictics
1.8
35 Ngày
- 56.448.500₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 14/12/2022
CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)
Xác thực
1.8
35 Ngày
- 200.260.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/07/2022
LUCKY FREIGHT
1.8
1 Ngày
- 253.164.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/05/2022
T&M FORWARDING CO LTD
1.8
32 Ngày
- 334.950.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/10/2021
CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI AA
1.8
35 Ngày
- 91.916.500₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/10/2020
DMU Logistics (Vietnam)
1.8

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 05/05/2022