Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
36
Ngày
Giá cước
AMI GLOBAL LOGISTICS CO.,LTD
3.5
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại:
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Khác
- » Dịch vụ hải quan
- » Vận tải đường bộ (Trucking)
Các tuyến chính
Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Đại Dương
Giới thiệu
AMI GLOBAL LOGISTICS là đơn vị cung cấp dịch vụ logistics toàn diện, bao gồm: ???? Vận chuyển quốc tế (FCL/LCL/đường hàng không) ???? Khai báo hải quan – bao gồm cả kiểm tra chuyên ngành ????Dịch vụ xuất nhập khẩu ủy thác ???? Vận tải nội địa – giao...
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
38 Ngày
- 33.436.000₫ / 20'GP
- 51.440.000₫ / 40'GP
- 48.868.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/11/2025
ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )
3.5
30 Ngày
- 72.380.000₫ / 20'GP
- 78.960.000₫ / 40'GP
- 78.960.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/08/2025
ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD
Xác thực
3.5
35 Ngày
- 32.250.000₫ / 20'GP
- 55.470.000₫ / 40'GP
- 55.470.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/04/2025
GOLDEN GATE INTERNATIONAL
3.5
30 Ngày
- 123.088.000₫ / 20'GP
- 208.496.000₫ / 40'GP
- 208.496.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/08/2024
CÔNG TY TNHH GREENSKY LOGISTICS VIỆT NAM - HCM
3.5
50 Ngày
- 116.288.000₫ / 20'GP
- 212.175.040₫ / 40'GP
- 212.175.040₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/08/2024
T.H.I. GROUP VIETNAM CO., LTD.
3.5
30 Ngày
- 43.697.500₫ / 20'GP
- 83.649.500₫ / 40'GP
- 83.649.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/04/2024
IFB INTERNATIONAL FREIGHTBRIDGE VIETNAM
3.5
48 Ngày
- 37.050.000₫ / 20'GP
- 71.630.000₫ / 40'GP
- 71.630.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/03/2024
LIGENTIA SUPPLY CHAIN VIETNAM CO LTD
3.5
37 Ngày
- 12.792.000₫ / 20'GP
- 24.354.000₫ / 40'GP
- 25.338.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/10/2023
CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)
3.5
35 Ngày
- 19.624.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 30/09/2023
FAST LOGISTICS & TRADING CO., LTD
3.5
40 Ngày
- 13.949.500₫ / 20'GP
- 23.047.000₫ / 40'GP
- 23.047.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2023
HANOTRANS Hải Phòng
3.5
45 Ngày
- 19.544.250₫ / 20'GP
- 33.876.700₫ / 40'GP
- 33.876.700₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/04/2023
Ring International Transport JSC.
3.5
35 Ngày
- 15.353.000₫ / 20'GP
- 27.871.600₫ / 40'GP
- 27.871.600₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/04/2023
Công ty TNHH CAPITALLOG Việt Nam
3.5
25 Ngày
- 16.000.000₫ / 20'GP
- 28.000.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/03/2023
Công ty TNHH Vận Tải Project Shipping
3.5
36 Ngày
- 24.958.500₫ / 20'GP
- 47.540.000₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 15/02/2023
ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD
Xác thực
3.5
18 Ngày
- 27.531.000₫ / 20'GP
- 54.367.740₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 31/12/2022
DNLSHIPPING CORPORATION CO.,LTD
3.5
27 Ngày
- 146.050.000₫ / 20'GP
- 266.800.000₫ / 40'GP
- 266.800.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/04/2022
TPI CORPORATION
3.5
40 Ngày
- 191.176.000₫ / 20'GP
- 365.332.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 28/02/2022
CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)
Xác thực
3.5
30 Ngày
- 194.650.000₫ / 20'GP
- 368.690.000₫ / 40'GP
- 368.690.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/01/2022
Công ty Cổ Phần Hợp Nhất Quốc Tế
3.5
27 Ngày
- 328.900.000₫ / 40'GP
- 331.200.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 04/09/2021
Công ty TNHH Melody Logistics
3.5
30 Ngày
- 327.006.500₫ / 40'GP
- 329.317.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 21/08/2021
Ant log
3.5

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 15/02/2026