Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
40
Ngày
Giá cước
CÔNG TY TNHH LIÊN CẦU VIỆT NAM (GBL)
1.8
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại:
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
Các tuyến chính
Châu Á, Châu Âu, Trung Đông, Bắc Mỹ, Châu Đại Dương, Mỹ La Tinh và Caribê
Giới thiệu
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
35 Ngày
- 112.140.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/03/2024
AIR TIGER EXPRESS LOGISTICS VIETNAM CO., LTD
1.8
40 Ngày
- 110.849.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/03/2024
OLIVE SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY
1.8
38 Ngày
- 135.382.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/01/2024
OLIVE SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD - HANOI BRA
1.8
37 Ngày
- 131.868.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 10/01/2024
Hoang ngoc transport and trading co.,ltd
1.8
44 Ngày
- 115.009.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/01/2024
LANDSTARS SHIPPING COMPANY LIMITED
1.8
33 Ngày
- 82.200.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/12/2023
CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)
1.8
30 Ngày
- 96.960.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/09/2023
ITI lnternational
1.8
45 Ngày
- 95.748.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2023
Tùng Lâm Express Line - NVOCC
1.8
50 Ngày
- 94.069.250₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/07/2023
Dolphin Sea Air Service
1.8
36 Ngày
- 97.641.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/08/2023
CTY TNHH TKL LOGISTICS
1.8
38 Ngày
- 85.495.850₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/08/2023
STELLA SHIPPING CO., LTD
1.8
30 Ngày
- 74.418.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/06/2023
SEALINK INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
1.8
35 Ngày
- 87.579.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/06/2023
T&M FORWARDING CO.,LTD
1.8
15 Ngày
- 100.512.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/06/2023
An Tín Logistics
1.8
30 Ngày
- 81.558.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/06/2023
HAI VIET TRANSPORT LOGISTICS CORPORATION
1.8
37 Ngày
- 75.048.470₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/05/2023
Macsco Logistics
1.8

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 31/08/2022