Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
60
Ngày
Giá cước
ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD
Xác thực
3.9
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Khác
- » Dịch vụ hải quan
- » Vận tải đường bộ (Trucking)
Các tuyến chính
Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Đại Dương
Giới thiệu
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
55 Ngày
- 298.196.000₫ / 20'GP
- 331.216.000₫ / 40'GP
- 331.216.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/07/2024
CÔNG TY CP INTERLINK
Xác thực
3.9
50 Ngày
- 54.181.400₫ / 20'GP
- 69.442.100₫ / 40'GP
- 69.442.100₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/07/2023
HAIKHANH FREIGHT FORWARDERS JSC
3.9
30 Ngày
- 42.619.330₫ / 20'GP
- 60.423.250₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/03/2023
CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)
Xác thực
3.9
1 Ngày
- 297.092.000₫ / 20'GP
- 318.246.800₫ / 40'GP
- 323.102.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/05/2022
T&M FORWARDING CO LTD
3.9
45 Ngày
- 127.710.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 09/01/2021
TICO Logistics
3.9
35 Ngày
- 54.778.500₫ / 20'GP
- 68.065.200₫ / 40'GP
- 68.065.200₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/06/2020
DMU Logistics (Vietnam)
3.9

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 14/06/2024
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại: