Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
45
Ngày
Giá cước
ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD
Xác thực
3.9
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Khác
- » Dịch vụ hải quan
- » Vận tải đường bộ (Trucking)
Các tuyến chính
Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Đại Dương
Giới thiệu
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
35 Ngày
- 49.656.000₫ / 20'GP
- 60.360.000₫ / 40'GP
- 60.360.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2023
CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)
3.9
28 Ngày
- 32.000.000₫ / 20'GP
- 46.000.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/07/2023
Công ty TNHH Vận Tải Project Shipping
3.9
37 Ngày
- 35.520.000₫ / 20'GP
- 43.808.000₫ / 40'GP
- 43.808.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/06/2023
Kase Logistics
3.9
43 Ngày
- 41.949.000₫ / 20'GP
- 53.325.000₫ / 40'GP
- 53.325.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/06/2023
HAIKHANH FREIGHT FORWARDERS JSC
3.9
40 Ngày
- 40.662.215₫ / 20'GP
- 50.621.750₫ / 40'GP
- 50.621.750₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/06/2023
CÔNG TY CP INTERLINK
Xác thực
3.9
35 Ngày
- 87.262.500₫ / 20'GP
- 109.369.000₫ / 40'GP
- 109.369.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/11/2020
DMU Logistics (Vietnam)
3.9

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 30/09/2024
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại: