Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
23
Ngày
Giá cước
ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD
Xác thực
4.1
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Khác
- » Dịch vụ hải quan
- » Vận tải đường bộ (Trucking)
Các tuyến chính
Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Đại Dương
Giới thiệu
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
23 Ngày
- 28.648.125₫ / 20'GP
- 54.113.125₫ / 40'GP
- 54.113.125₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/07/2024
Việt Hoa logistics
4.1
25 Ngày
- 14.968.800₫ / 20'GP
- 27.799.200₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 28/02/2023
Vietnam Everok International Forwarding Co., Ltd.
4.1
17 Ngày
- 68.237.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 29/08/2022
CÔNG TY TNHH KMTC LOGISTICS VIỆT NAM
4.1
20 Ngày
- 667.000.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/08/2022
CÔNG TY TNHH ITI LOGISTICS (VIỆT NAM)
4.1
20 Ngày
- 76.472.500₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 17/08/2022
RING INTERNATIONAL TRANSPORT JSC
4.1
28 Ngày
- 69.413.500₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/08/2022
3H Trading Company Limited
4.1
30 Ngày
- 69.413.500₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/08/2022
THCARB VIETNAM COMPANY LTD.
4.1
20 Ngày
- 69.648.800₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 15/08/2022
AMERICAN STAR TRANSPORT
4.1
21 Ngày
- 11.150.400₫ / 20'GP
- 20.907.000₫ / 40'GP
- 20.907.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 29/02/2020
ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD
Xác thực
4.1

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 14/12/2023
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại: