Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
28
Ngày
Giá cước
ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD
Xác thực
4.1
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Khác
- » Dịch vụ hải quan
- » Vận tải đường bộ (Trucking)
Các tuyến chính
Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Đại Dương
Giới thiệu
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
50 Ngày
- 97.507.850₫ / 40'GP
- 97.507.850₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/04/2024
SKYLINE FORWARDING FIRM CO., LTD
4.1
30 Ngày
- 41.082.000₫ / 20'GP
- 46.248.000₫ / 40'GP
- 48.216.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/10/2023
CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)
4.1
23 Ngày
- 48.472.250₫ / 20'GP
- 65.260.200₫ / 40'GP
- 65.260.200₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/05/2023
Ring International Transport JSC.
4.1
25 Ngày
- 85.248.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2022
AMERICAN STAR TRANSPORT
4.1
17 Ngày
- 62.177.500₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 30/11/2022
NEST LOGISTICS
4.1
30 Ngày
- 12.435.500₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 30/11/2022
TGI CO.,LTD
4.1
30 Ngày
- 55.959.750₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 30/11/2022
KY ANH LOGISTICS MTV COMPANY LIMITED
4.1
28 Ngày
- 133.112.500₫ / 20'GP
- 210.665.000₫ / 40'GP
- 215.295.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/04/2021
GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.
4.1

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 31/01/2026
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại: