Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
2
Ngày
Giá cước
ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD
Xác thực
4.1
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Khác
- » Dịch vụ hải quan
- » Vận tải đường bộ (Trucking)
Các tuyến chính
Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Đại Dương
Giới thiệu
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
3 Ngày
- 1.325.500₫ / 20'GP
- 1.855.700₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 31/10/2025
EVERBEST LOGISTICS VIETNAM
4.1
3 Ngày
- 1.309.500₫ / 20'GP
- 1.309.500₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 30/06/2025
TNN Logistics
4.1
2 Ngày
- 1.419.000₫ / 20'GP
- 2.365.000₫ / 40'GP
- 2.365.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/06/2023
Cuong Quoc Logistics
4.1
3 Ngày
- 5.080.450₫ / 20'GP
- 6.025.650₫ / 40'GP
- 6.025.650₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/04/2023
CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)
4.1
2 Ngày
- 949.600₫ / 20'GP
- 1.424.400₫ / 40'GP
- 1.424.400₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/03/2023
T&T GLOBAL AGENCY COMPANY LIMITED
4.1
2 Ngày
- 1.865.325₫ / 20'GP
- 2.362.745₫ / 40'GP
- 2.362.745₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/11/2022
Pros Logistics
4.1
3 Ngày
- 8.239.000₫ / 20'GP
- 14.124.000₫ / 40'GP
- 14.124.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/08/2022
LONG HOANG LOGISTICS
4.1
3 Ngày
- 8.952.800₫ / 20'GP
- 16.020.800₫ / 40'GP
- 16.020.800₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 21/08/2022
Searoad company limited
4.1
6 Ngày
- 9.240.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 30/06/2022
Công ty Giao Nhận Kho Vận Ngoại Thương VINATRANS
4.1
3 Ngày
- 9.585.800₫ / 20'GP
- 17.301.200₫ / 40'GP
- 17.301.200₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/06/2022
AMI GLOBAL LOGISTICS CO.,LTD
4.1
3 Ngày
- 11.451.300₫ / 20'GP
- 17.060.100₫ / 40'GP
- 17.060.100₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/06/2022
HML Supply Chain JSC
4.1

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 30/06/2023
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại: