Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
30
Ngày
Giá cước
WYD (VIETNAM) SUPPLY CHAIN SOLUTION COMPANY LIMITED
1.8
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại:
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Kho bãi
- » Khác
- » Chuyển phát nhanh
- » Dịch vụ hải quan
Các tuyến chính
Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ
Giới thiệu
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
22 Ngày
- 59.110.000₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 14/03/2025
Công Ty TNHH Tiếp Vận Long Việt
1.8
20 Ngày
- 111.945.000₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 14/02/2025
CÔNG TY TNHH TOPASIA LOGISTICS
1.8
30 Ngày
- 66.055.360₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 30/11/2024
3W Logistics
1.8
26 Ngày
- 111.825.000₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 14/09/2024
MENTFIELD QV LOGISTICS VIETNAM
1.8
23 Ngày
- 122.592.570₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 31/08/2024
CONSOLIDATED POWERS LOGISTICS VIETNAM
1.8
21 Ngày
- 147.691.200₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 14/08/2024
CÔNG TY TNHH GREENSKY LOGISTICS VIỆT NAM - HCM
1.8
45 Ngày
- 161.448.100₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 14/06/2024
ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD
Xác thực
1.8
25 Ngày
- 62.375.000₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 14/04/2024
Cargonet Logistics Vietnam Co Ltd
1.8
25 Ngày
- 35.438.000₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 31/12/2023
CARGONET LOGISTICS VIETNAM
1.8
25 Ngày
- 36.480.000₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 30/11/2023
Dolphin Sea Air Service
1.8
23 Ngày
- 37.931.715₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 31/10/2023
EVERICH VIETNAM CO,.LTD-Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Tân Vĩnh Thịnh
1.8
22 Ngày
- 38.044.750₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 31/10/2023
Hoang ngoc transport and trading co.,ltd
1.8
32 Ngày
- 35.118.080₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 23/09/2023
USPTI (VIET NAM) CO., LTD
1.8

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 31/01/2024