Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
43
Ngày
Giá cước
LIGENTIA SUPPLY CHAIN VIETNAM CO LTD
1.8
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại:
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Kho bãi
- » Khác
- » Dịch vụ hải quan
Các tuyến chính
Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Đại Dương
Giới thiệu
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
32 Ngày
- 36.939.000₫ / 20'GP
- 52.770.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/11/2025
GREEN EAGLE TRANSPORT CO LTD
1.8
55 Ngày
- 39.765.000₫ / 20'GP
- 59.647.500₫ / 40'GP
- 59.647.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 09/11/2025
MAGICAL LOGISTIC VIETNAM CO., LTD
Xác thực
1.8
44 Ngày
- 46.250.100₫ / 20'GP
- 75.515.700₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/06/2025
Green Sea Transport Logistics
1.8
28 Ngày
- 13.407.000₫ / 20'GP
- 25.830.000₫ / 40'GP
- 27.060.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/10/2023
CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)
1.8
40 Ngày
- 146.708.100₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 31/08/2023
PJSC TransContainer
Xác thực
1.8
39 Ngày
- 45.429.000₫ / 40'GP
Thời hạn giá: 14/08/2023
LANDSTARS SHIPPING COMPANY LIMITED
1.8
40 Ngày
- 21.267.000₫ / 20'GP
- 33.082.000₫ / 40'GP
- 33.082.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/05/2023
Ring International Transport JSC.
1.8
35 Ngày
- 22.800.000₫ / 20'GP
- 37.200.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/03/2023
CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)
Xác thực
1.8
30 Ngày
- 24.990.000₫ / 20'GP
- 41.650.000₫ / 40'GP
- 41.650.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/01/2023
Công ty TNHH BAMM
1.8
30 Ngày
- 168.630.000₫ / 20'GP
- 332.640.000₫ / 40'GP
- 334.950.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/10/2021
CÔNG TY TNHH ITI LOGISTICS (VIỆT NAM)
1.8

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 30/11/2024