Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Hừng Đông Logistics
1.8
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại:
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Kho bãi
- » Vận tải đường sắt (FCL)
- » Dịch vụ hải quan
- » Vận tải đường bộ (Trucking)
Các tuyến chính
Châu Phi, Châu Á, Châu Âu, Trung Đông
Giới thiệu
BEST FCL TO EUROPE/MIDDLE EAST/INDIA/CHINA/RED SEA
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
8 Ngày
- 11.352.000₫ / 40'RF
Thời hạn giá: 31/08/2025
GREEN OCEAN EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
1.8
3 Ngày
- 9.988.000₫ / 20'RF
Thời hạn giá: 30/04/2024
USPTI VN
1.8
3 Ngày
- 8.729.450₫ / 20'RF
Thời hạn giá: 31/10/2023
USPTI (VIET NAM) CO., LTD
1.8
4 Ngày
- 16.569.000₫ / 20'RF
- 20.119.500₫ / 40'RF
Thời hạn giá: 30/06/2023
ADDICON LOGISTICS MANAGEMENT (VN) CO., LTD
Xác thực
1.8
4 Ngày
- 28.640.700₫ / 40'RF
Thời hạn giá: 24/09/2022
CONG TY TNHH PENTIGER VIET NAM
1.8
2 Ngày
- 4.712.000₫ / 20'RF
- 23.560.000₫ / 40'RF
Thời hạn giá: 06/08/2022
BNI LOGISTICS
1.8
8 Ngày
- 38.874.000₫ / 20'RF
- 45.942.000₫ / 40'RF
Thời hạn giá: 05/08/2022
DNLSHIPPING CORPORATION CO.,LTD
1.8
3 Ngày
- 39.746.000₫ / 20'RF
- 53.774.000₫ / 40'RF
Thời hạn giá: 31/07/2022
Ant Log
1.8
3 Ngày
- 51.040.000₫ / 40'RF
Thời hạn giá: 30/06/2022
Công ty TNHH Hana Logistics
1.8
4 Ngày
- 83.790.600₫ / 40'RF
Thời hạn giá: 10/06/2022
LOGSUN GLOBAL LOGISTICS
1.8
7 Ngày
- 79.350.000₫ / 40'RF
Thời hạn giá: 31/05/2022
TNHH Thương mại và dịch vụ Vinacargo
1.8
4 Ngày
- 11.555.000₫ / 20'RF
- 15.021.500₫ / 40'RF
- 15.021.500₫ / 40'RQ
Thời hạn giá: 31/07/2021
Ben Line Agencies (Vietnam)
1.8
3 Ngày
- 8.871.100₫ / 20'RF
- 10.271.800₫ / 40'RF
Thời hạn giá: 31/03/2020
MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD
1.8

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 30/04/2024
Giá cước