Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Hừng Đông Logistics
1.8
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại:
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Kho bãi
- » Vận tải đường sắt (FCL)
- » Dịch vụ hải quan
- » Vận tải đường bộ (Trucking)
Các tuyến chính
Châu Phi, Châu Á, Châu Âu, Trung Đông
Giới thiệu
BEST FCL TO EUROPE/MIDDLE EAST/INDIA/CHINA/RED SEA
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
42 Ngày
- 36.939.000₫ / 20'GP
- 63.324.000₫ / 40'GP
- 63.324.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/02/2026
AMI GLOBAL LOGISTICS CO.,LTD
1.8
35 Ngày
- 63.324.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 11/01/2026
BAIHUAYING SUPPLY CHAIN (VIET NAM) CO., LTD.
1.8
38 Ngày
- 33.436.000₫ / 20'GP
- 51.440.000₫ / 40'GP
- 48.868.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/11/2025
ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )
1.8
40 Ngày
- 37.114.000₫ / 20'GP
- 56.996.500₫ / 40'GP
- 56.996.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 09/11/2025
MAGICAL LOGISTIC VIETNAM CO., LTD
Xác thực
1.8
45 Ngày
- 44.536.800₫ / 40'GP
- 44.536.800₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/10/2025
THILOGI
1.8
36 Ngày
- 35.788.500₫ / 20'GP
- 54.345.500₫ / 40'GP
- 54.345.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2025
MTL INTERNATIONAL TRANSPORT CO.,LTD
1.8
42 Ngày
- 55.377.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 16/08/2025
SOTRANS LOGISTICS - Công ty cổ phần kho vận miền Nam - Giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện
1.8
30 Ngày
- 46.060.000₫ / 20'GP
- 78.960.000₫ / 40'GP
- 78.960.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/08/2025
ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD
Xác thực
1.8
40 Ngày
- 34.008.000₫ / 20'GP
- 51.012.000₫ / 40'GP
- 51.012.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/06/2025
Voltrans Logictics
1.8
36 Ngày
- 49.647.000₫ / 20'GP
- 77.083.500₫ / 40'GP
- 77.083.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/06/2025
SouthEast Logistics Vietnam Co., Ltd
1.8
36 Ngày
- 28.622.000₫ / 20'GP
- 44.234.000₫ / 40'GP
- 44.234.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 05/05/2025
FAST LOGISTICS & TRADING CO., LTD
1.8
35 Ngày
- 40.896.000₫ / 20'GP
- 62.622.000₫ / 40'GP
- 62.622.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 28/02/2025
Hoang ngoc transport and trading co.,ltd
1.8
40 Ngày
- 79.786.830₫ / 20'GP
- 133.063.020₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2024
EZOCEAN LOGISTICS Co., Ltd.
1.8
43 Ngày
- 108.306.770₫ / 40'GP
- 108.306.770₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/11/2024
ABAD Logistics Co., Ltd.
1.8
45 Ngày
- 67.268.000₫ / 40'GP
- 67.268.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/10/2024
MAGICAL LOGISTIC VIETNAM CO., LTD
1.8
30 Ngày
- 204.867.600₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/08/2024
CÔNG TY TNHH GREENSKY LOGISTICS VIỆT NAM - HCM
1.8
35 Ngày
- 116.236.980₫ / 20'GP
- 212.788.665₫ / 40'GP
- 212.788.665₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/08/2024
T.H.I. GROUP VIETNAM CO., LTD.
1.8
51 Ngày
- 126.855.540₫ / 20'GP
- 199.963.050₫ / 40'GP
- 199.963.050₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/07/2024
Zim Logistics
1.8
30 Ngày
- 44.910.000₫ / 20'GP
- 72.355.000₫ / 40'GP
- 72.355.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/04/2024
IFB INTERNATIONAL FREIGHTBRIDGE VIETNAM
1.8
45 Ngày
- 37.050.000₫ / 20'GP
- 71.630.000₫ / 40'GP
- 71.630.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/03/2024
LIGENTIA SUPPLY CHAIN VIETNAM CO LTD
1.8

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 30/04/2024
Giá cước