Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
10
Ngày
Giá cước
N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD
2.6
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại:
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Kho bãi
- » Khác
- » Vận tải đường sắt (FCL)
- » Chuyển phát nhanh
- » Dịch vụ hải quan
- » Vận tải đường bộ (Trucking)
Các tuyến chính
Châu Phi, Châu Á, Châu Âu, Trung Đông, Bắc Mỹ
Giới thiệu
NBL INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED - PROVIDING OPTIMAL SOLUTIONS TO MAXIMIZE PROFITS FOR YOUR COMPANY!
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
8 Ngày
- 8.179.350₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/01/2026
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG
2.6
8 Ngày
- 19.798.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/04/2023
SG Sagawa Vietnam Co., Ltd
Xác thực
2.6
7 Ngày
- 17.906.250₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/10/2022
U&I LOGISTICS - NORTHERN JSC
2.6
10 Ngày
- 22.166.550₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/10/2022
Công ty TNHH Project Shipping
2.6
10 Ngày
- 22.619.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2022
FM-TCI GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
2.6
10 Ngày
- 28.572.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/10/2022
PAM CARGO VIETNAM COMPANY LIMITED
2.6
6 Ngày
- 22.619.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2022
CÔNG TY TNHH KMTC LOGISTICS VIỆT NAM
2.6
9 Ngày
- 23.670.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2022
ALC Logistics
2.6
4 Ngày
- 38.582.100₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2022
KROPP INTERNATIONAL LOGISTICS
2.6
10 Ngày
- 23.670.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2022
V&T Logistics
2.6

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 10/11/2024