1

Tìm giá nhanh

2

So sánh & Xem chi tiết

3

Liên hệ / Yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi / Thương lượng

5

Đánh giá

Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết

Quay lại
Dịch vụ vận chuyển | Ho Chi Minh (Cat Lai) - Kobe | Vietnam-Japan (Đường biển - HÀNG CONTAINER (FCL))
Route Details
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày
Đi thẳng
Kobe, Hyogo, Japan
Ngày khởi hành:
Hàng ngày
Giá cước
Tên Phí
Đơn vị tính
20'GP
40'GP
40'HQ
Cước vận chuyển
VND/Cont
2.638.500
3.957.750
3.957.750
Phụ phí
Phí THC
VND/ Cont
3.825.825
5.013.150
5.013.150
Phí BILL
VND/ B/L
3.825.825
5.013.150
5.013.150
Phí SEAL
VND/ Cont
290.235
290.235
290.235
Tổng chi phí
VND/Cont
10.580.385
14.274.285
14.274.285
nhu.tran@opl.vn 0365757953

OPL LOGISTICS

0.1

Người liên hệ:
Ms. Joyce Trần
Chức vụ:
Sales Excutive
Số điện thoại:
+843*** *** Hiện số

Dịch vụ chính

  • » Vận tải container đường biển (FCL)
  • » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
  • » Vận tải đường hàng không (AIR)
  • » Kho bãi
  • » Chuyển phát nhanh
  • » Dịch vụ hải quan
  • » Vận tải đường bộ (Trucking)

Các tuyến chính

Châu Phi, Châu Á, Châu Âu, Trung Đông, Bắc Mỹ, Châu Đại Dương, Mỹ La Tinh và Caribê

Giới thiệu

Xem thêm

Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
10 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 4.221.600₫ / 20'GP
  • 7.783.575₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 14/01/2026

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

0.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
7 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 2.628.200₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 30/06/2025

Công Ty TNHH Tiếp Vận EZ Shipping

0.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
10 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 5.375.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/05/2025

Thami Shipping & Airfreight

0.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
9 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 2.609.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 08/06/2025

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 4.180.800₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 20/06/2025

CÔNG TY TNHH KMTC LOGISTICS VIỆT NAM

0.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
10 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 3.346.200₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/03/2025

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

0.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
6 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 3.819.600₫ / 20'GP
  • 6.366.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 15/07/2024

Gold Logistics Company

0.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
6 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 8.270.500₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 15/05/2023

DNLSHIPPING CORPORATION CO.,LTD

0.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
10 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 5.905.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/05/2023

TMC - THAMI SHIPPING & AIRFREIGHT CORP. - THAMICO - Thái Minh

0.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
12 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 4.724.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 20/05/2023

ATA-AT ASIA

0.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 4.960.200₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/05/2023

Savino Del Bene Vietnam

0.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
10 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 5.907.500₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/05/2023

SOUTHERN CARGO LOGISTICS CO., LTD

0.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
13 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 9.552.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 15/03/2023

SKYLINE FORWARDING FIRM CO., LTD

0.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
9 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 14.328.000₫ / 40'GP
  • 14.328.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/03/2023

VVMV JSC

0.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
13 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 39.044.600₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 30/06/2022

PIGEON LOGISTICS CO., LTD HOCHIMINH BRANCH

Xác thực

0.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
9 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 1.165.500₫ / 20'GP
  • 2.097.900₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/03/2020

New Island Co., Ltd

0.1

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Chat ngay

Tư vấn viên Joyce Trần