2026-08-14 US West Coast
HCM-UWC 7,169 USD/FEU +12.36% Index 3,493 pts
2026-08-14 US East Coast
HCM-UEC 9,401 USD/FEU +1.22% Index 2,877 pts
2026-08-14 Northern Europe
HCM-NEU 4,860 USD/FEU -1.68% Index 3,344 pts
2026-08-14 Mediterranean
HCM-MED 5,309 USD/FEU -6.94% Index 2,900 pts
2026-08-14 China
HCM-CHN 98 USD/FEU -3.63% Index 1,158 pts
2026-08-14 Korea
HCM-KOR 322 USD/FEU 0.00% Index 1,079 pts
2026-08-14 Japan
HCM-JPN 492 USD/FEU -4.21% Index 1,588 pts
2026-08-14 Southeast Asia
HCM-SEA 306 USD/FEU 0.00% Index 1,568 pts
2026-08-14 Oceania
HCM-ANZ 4,350 USD/FEU +2.72% Index 6,885 pts
2026-08-14 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-14 South America
HCM-SAM 6,735 USD/FEU +6.48% Index 4,208 pts
2026-08-14 South Africa
HCM-ZAF 3,726 USD/FEU -6.72% Index 2,118 pts
2026-08-14 East & West Africa
HCM-EWA 5,040 USD/FEU +0.79% Index 1,283 pts
2026-08-14 Global
VCFI Composite Rate 4,725 USD/FEU +6.30% VCFI Composite Index 3,327 pts +5.77%
2026-08-14 US West Coast
HCM-UWC 7,169 USD/FEU +12.36% Index 3,493 pts
2026-08-14 US East Coast
HCM-UEC 9,401 USD/FEU +1.22% Index 2,877 pts
2026-08-14 Northern Europe
HCM-NEU 4,860 USD/FEU -1.68% Index 3,344 pts
2026-08-14 Mediterranean
HCM-MED 5,309 USD/FEU -6.94% Index 2,900 pts
2026-08-14 China
HCM-CHN 98 USD/FEU -3.63% Index 1,158 pts
2026-08-14 Korea
HCM-KOR 322 USD/FEU 0.00% Index 1,079 pts
2026-08-14 Japan
HCM-JPN 492 USD/FEU -4.21% Index 1,588 pts
2026-08-14 Southeast Asia
HCM-SEA 306 USD/FEU 0.00% Index 1,568 pts
2026-08-14 Oceania
HCM-ANZ 4,350 USD/FEU +2.72% Index 6,885 pts
2026-08-14 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-14 South America
HCM-SAM 6,735 USD/FEU +6.48% Index 4,208 pts
2026-08-14 South Africa
HCM-ZAF 3,726 USD/FEU -6.72% Index 2,118 pts
2026-08-14 East & West Africa
HCM-EWA 5,040 USD/FEU +0.79% Index 1,283 pts
2026-08-14 Global
VCFI Composite Rate 4,725 USD/FEU +6.30% VCFI Composite Index 3,327 pts +5.77%
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Hàng không - Hàng thông thường

Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
2 Ngày
Langkawi, Kedah, Malaysia(LGK)
  • 116.000 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/07/2021

EVERICH VIETNAM

Xem chi tiết
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
2 Ngày
Surabaya, Indonesia(SUB)
  • 116.000 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/07/2021

EVERICH VIETNAM

Xem chi tiết
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
5 Ngày
Boston, Massachusetts, United States(BOS)
  • 324.800 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/07/2021

EVERICH VIETNAM

Xem chi tiết
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
3 Ngày
Istanbul, Turkey(IST)
  • 232.000 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/07/2021

EVERICH VIETNAM

Xem chi tiết
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
3 Ngày
Osaka, Honshu, Japan(KIX)
  • 232.000 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/07/2021

EVERICH VIETNAM

Xem chi tiết
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
16 Ngày
Istanbul, Turkey(IST)
  • 94.915 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/07/2021

PAM CARGO INTERNATIONAL CO., LTD

Xem chi tiết
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Ngày
Manila, Philippines(MNL)
  • 92.800 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/07/2021

EVERICH VIETNAM

Xem chi tiết
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Ngày
Hong Kong(HKG)
  • 69.600 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/07/2021

EVERICH VIETNAM

Xem chi tiết
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
5 Ngày
Mumbai, Maharashtra, India(BOM)
  • 143.840 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/07/2021

EVERICH VIETNAM

Xem chi tiết
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Ngày
Xiamen, Fujian, China(XMN)
  • 46.400 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/07/2021

EVERICH VIETNAM

Xem chi tiết
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
3 Ngày
Melbourne, Victoria, Australia(MEL)
  • 185.600 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/07/2021

EVERICH VIETNAM

Xem chi tiết
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
4 Ngày
Brussels, Belgium(BRU)
  • 162.400 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/07/2021

EVERICH VIETNAM

Xem chi tiết
Hiển thị
Xem trang
Quay lại Trang Kế
Trang 155 / 2022

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá