2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Monday, 16/09/2024, 12:59 (GMT +7)

3071

CFS là gì? Tìm hiểu về Trạm Hàng Lẻ (Container Freight Station)

CFS C

Tóm tắt:

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về CFS (Container Freight Station), bao gồm định nghĩa CFS là gì, chức năng, quy trình, các loại phí, ưu nhược điểm và câu hỏi thường gặp. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về "CFS là gì", đây là nguồn tài liệu hữu ích dành cho bạn.

CFS là gì

 

Trong lĩnh vực vận tải biển, CFS (Container Freight Station) hay còn gọi là trạm hàng lẻ đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là trong việc xử lý các lô hàng nhỏ lẻ (LCL). Với bài viết này, Sàn giao dịch logistics Phaata sẽ giải thích chi tiết CFS là gì, chức năng, quy trình hoạt động, các loại phí liên quan, ưu nhược điểm, cũng như so sánh với CY (Container Yard) để bạn có cái nhìn toàn diện về CFS và ứng dụng nó hiệu quả trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Mục lục

  1. CFS là gì?

  2. Chức năng của CFS

  3. Các loại phí CFS

  4. Quy trình hàng hóa qua CFS

  5. Ưu điểm và nhược điểm của CFS

  6. Câu hỏi thường gặp về CFS

  7. Kết luận


1. CFS là gì?


CFS là viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Container Freight Station", có nghĩa là "Trạm hàng lẻ" hoặc "Kho hàng container". Đây là một khu vực được xây dựng trong hoặc gần cảng biển, có chức năng tiếp nhận, gom hàng, đóng container, lưu trữ và giao nhận hàng lẻ (LCL).

Hàng lẻ (LCL - Less than Container Load) là những lô hàng có khối lượng hoặc kích thước không đủ để lấp đầy một container nguyên chiếc (FCL). Do đó, hàng hóa từ nhiều chủ hàng khác nhau sẽ được tập kết tại CFS để gom chung vào một container trước khi vận chuyển.

Phân biệt CFS và CY (Container Yard)

  • CFS tập trung vào việc xử lý hàng lẻ (LCL), bao gồm các hoạt động như:
    • Gom hàng từ nhiều chủ hàng.
    • Đóng hàng vào container.
    • Rút hàng từ container.
    • Giao nhận hàng lẻ cho từng chủ hàng.
  • CY là nơi lưu trữ và xếp dỡ container nguyên chiếc (FCL).


2. Chức năng của CFS


CFS đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng, góp phần không nhỏ vào sự hiệu quả của quá trình vận chuyển hàng lẻ:

  • Tiếp nhận và lưu trữ hàng lẻ: CFS là nơi tiếp nhận hàng lẻ từ các chủ hàng khác nhau và lưu trữ tạm thời trước khi gom hàng và đóng container.
  • Gom hàng và đóng container: CFS tập hợp hàng lẻ từ nhiều chủ hàng và đóng chung vào một container để vận chuyển, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển cho các lô hàng nhỏ.
  • Rút hàng từ container và giao cho từng chủ hàng: Khi container đến cảng đích, CFS sẽ tiến hành rút hàng lẻ từ container và giao cho từng chủ hàng theo vận đơn.
  • Xếp dỡ hàng hóa: CFS được trang bị các thiết bị và nhân lực chuyên nghiệp để xếp dỡ hàng hóa từ xe tải vào kho và từ kho vào container, hoặc ngược lại, đảm bảo an toàn và hiệu quả.
  • Kiểm hóa hàng hóa: CFS có thể cung cấp dịch vụ kiểm hóa hàng hóa theo yêu cầu của chủ hàng hoặc cơ quan hải quan, đảm bảo hàng hóa đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn.
  • Đóng gói và dán nhãn: Nếu cần thiết, CFS có thể hỗ trợ đóng gói lại hàng hóa hoặc dán nhãn mới theo yêu cầu của chủ hàng.
  • Lưu trữ tạm thời hàng hóa: CFS cung cấp dịch vụ lưu kho tạm thời cho hàng hóa trước hoặc sau khi đóng/rút container, giúp chủ hàng linh hoạt trong việc sắp xếp thời gian giao nhận hàng.
  • Cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng khác: Tùy theo yêu cầu của khách hàng, CFS có thể cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng khác như dán tem nhãn, kiểm đếm, phân loại, đóng gói lại, v.v.


3. Các loại phí CFS


Khi sử dụng dịch vụ CFS, chủ hàng sẽ phải trả các loại phí sau:

  • Phí nâng hạ (Handling Charge): Phí cho việc xếp dỡ hàng hóa tại CFS, bao gồm cả việc nâng hạ container, xếp dỡ hàng hóa từ xe tải vào kho và từ kho vào container.
  • Phí lưu container tại cảng (Storage Charge): Phí lưu trữ container tại cảng trước hoặc sau khi đóng/rút hàng, tính theo ngày hoặc theo giờ.
  • Phí kiểm hóa (Inspection Charge): Phí kiểm tra chất lượng hàng hóa theo yêu cầu của chủ hàng hoặc cơ quan hải quan.
  • Phí dịch vụ làm thủ tục hải quan (Customs Clearance Charge): Phí hỗ trợ làm thủ tục hải quan cho hàng hóa, bao gồm khai báo, nộp thuế, v.v.
  • Phí THC (Terminal Handling Charge): Phí xử lý hàng hóa tại cảng, do cảng vụ thu.
  • Phí D/O (Delivery Order Fee): Phí phát hành lệnh giao hàng, cho phép chủ hàng nhận hàng từ CFS.
  • Phí Bill (Bill Fee): Phí phát hành vận đơn, chứng từ quan trọng trong vận tải biển.
  • Phí Telex Release (Phí nhả vận đơn): Phí cho việc nhả vận đơn điện tử, cho phép chủ hàng nhận hàng mà không cần xuất trình vận đơn gốc.
  • Các loại phụ phí khác: Tùy thuộc vào từng CFS và dịch vụ cụ thể, có thể có các phụ phí khác như phí lưu kho quá hạn, phí đóng gói lại, phí dán nhãn, v.v.


4. Quy trình hàng hóa qua CFS


Hàng xuất khẩu

  • Chủ hàng giao hàng lẻ đến CFS: Chủ hàng vận chuyển hàng hóa đến CFS bằng xe tải hoặc các phương tiện khác.
  • CFS tiếp nhận, kiểm tra và phân loại hàng hóa: Nhân viên CFS sẽ kiểm tra số lượng, chất lượng và tình trạng hàng hóa, sau đó phân loại theo các tiêu chí như loại hàng, kích thước, điểm đến, v.v.
  • CFS gom hàng lẻ từ nhiều chủ hàng và đóng vào container: Hàng lẻ từ các chủ hàng khác nhau sẽ được gom lại và đóng chung vào một container theo quy trình và tiêu chuẩn đóng hàng.
  • Container được vận chuyển đến cảng và xếp lên tàu: Container đã đóng hàng sẽ được vận chuyển đến cảng và xếp lên tàu để vận chuyển đến cảng đích.

Hàng nhập khẩu

  • Container đến cảng đích và được vận chuyển đến CFS: Khi tàu đến cảng đích, container sẽ được dỡ xuống và vận chuyển đến CFS.
  • CFS rút hàng lẻ từ container: Nhân viên CFS sẽ tiến hành rút hàng lẻ từ container theo thông tin trên vận đơn và các chứng từ khác.
  • Chủ hàng đến CFS nhận hàng và làm thủ tục hải quan: Chủ hàng sẽ đến CFS để nhận hàng và hoàn tất các thủ tục hải quan cần thiết để thông quan hàng hóa.


5. Ưu điểm và nhược điểm của CFS


Ưu điểm

  • Tiết kiệm chi phí vận chuyển cho lô hàng nhỏ (LCL): Gom hàng lẻ vào container giúp giảm chi phí vận chuyển đáng kể so với việc vận chuyển từng lô hàng nhỏ riêng lẻ.
  • Linh hoạt trong việc gom hàng và giao hàng: CFS cho phép gom hàng từ nhiều chủ hàng khác nhau và giao hàng lẻ cho từng chủ hàng tại cảng đích, mang lại sự linh hoạt cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
  • Đảm bảo an toàn và bảo mật cho hàng hóa: CFS thường được trang bị hệ thống an ninh và giám sát chặt chẽ, đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình lưu trữ và xử lý.

Nhược điểm

  • Thời gian xử lý hàng hóa có thể lâu hơn: Quy trình gom hàng, đóng container và rút hàng tại CFS có thể mất nhiều thời gian hơn so với hàng nguyên container (FCL), ảnh hưởng đến thời gian giao hàng.
  • Rủi ro hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa cao hơn: Do hàng lẻ phải trải qua nhiều lần xếp dỡ tại CFS, rủi ro hư hỏng hoặc mất mát có thể cao hơn so với hàng FCL.
  • Cần phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan: Quá trình xử lý hàng lẻ tại CFS đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ hàng, hãng tàu, CFS và đại lý để đảm bảo thông tin chính xác và quá trình giao nhận diễn ra thuận lợi.


6. Câu hỏi thường gặp về CFS


CFS là viết tắt của từ gì?

  • CFS là viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Container Freight Station", có nghĩa là "Trạm hàng lẻ" hoặc "Kho hàng container".

Khi nào nên sử dụng dịch vụ CFS?

  • Bạn nên sử dụng dịch vụ CFS khi lô hàng của bạn có khối lượng hoặc kích thước không đủ để lấp đầy một container nguyên chiếc (FCL).

Làm thế nào để chọn một CFS uy tín?

  • Cân nhắc các yếu tố như vị trí, cơ sở vật chất, trang thiết bị, đội ngũ nhân viên, dịch vụ khách hàng, giá cả và uy tín của CFS trên thị trường.
  • Tham khảo ý kiến từ các đối tác hoặc chuyên gia logistics.
  • Kiểm tra các chứng chỉ và giấy phép hoạt động của CFS.

Làm thế nào để giảm thiểu rủi ro khi sử dụng dịch vụ CFS?

  • Đóng gói hàng hóa cẩn thận và chắc chắn.
  • Mua bảo hiểm hàng hóa.
  • Theo dõi sát sao quá trình vận chuyển và giao nhận.
  • Lựa chọn CFS uy tín và có kinh nghiệm.


7. Kết luận


CFS (Container Freight Station) hay trạm hàng lẻ là một mắt xích quan trọng trong vận tải biển, đặc biệt là đối với các lô hàng nhỏ (LCL). Hiểu rõ về CFS, quy trình hoạt động và các loại phí liên quan sẽ giúp bạn đưa ra quyết định vận chuyển hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

Nếu bạn cần tìm kiếm các công ty logistics uy tín trên thị trường để tư vấn hỗ trợ; hoặc có bất kỳ yêu cầu nào về dịch vụ vận chuyển / logistics, hãy gửi yêu cầu báo giá lên Sàn giao dịch logistics Phaata tại đây. Bạn sẽ nhận được nhiều chào giá và tư vấn từ nhiều công ty logistics trên thị trường để có thể lựa chọn được giá cước / dịch vụ tốt nhất cho mình.

Hy vọng bài viết này, Sàn logistics Phaata đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về CFS.

Phaata chúc bạn thành công!

PHAATA là Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên của Việt Nam – giúp kết nối giao dịch giữa các Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu với các Công ty logistics một cách nhanh chóng và hiệu quả. 

Hiện nay đã có hơn 1.300 gian hàng các công ty logistics đang chào giá dịch vụ trên Sàn giao dịch logistics Phaata. Vì vậy, Phaata có thể mang đến nhiều lợi ích cho Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu như sau:

  • Kết nối với hầu hết các Công ty logistics trên thị trường dễ dàng
  • Nhận nhiều báo giá cước vận chuyển/ logistics nhanh chóng
  • Có nhiều nhà cung cấp để so sánh và lựa chọn
  • Cập nhật được xu hướng giá cước vận chuyển và dịch vụ logistics
  • Tiết kiệm thời gian & chi phí Logistics
  • Quản lý chi phí/ booking/ nhà cung cấp... dễ dàng và thuận tiện

 

Nguồn: Phaata.com - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn!

About the Author
Xem thêm
247
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
640
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
49.485.810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

13
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3418
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4229
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
21
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
23
Ho Chi Minh i
56 Ngày Đi thẳng
Norfolk i
  • 156.131.700₫ / 20'GP
  • 202.441.950₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
24
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
130
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
188
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
211
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
449
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.097
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.134
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.441
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
796
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.668
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.657
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.779
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.747
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
51
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
5.914
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.701
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.501
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.605
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
38.916
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.009
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.041
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
252.722
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.261
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá