CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU AMI LOGISTICS

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Người liên hệ: Ms. Kelly Nguyen
Số điện thoại: +842*** *** Hiện số
Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Cước vận chuyển

Bảng giá cước vận chuyển quốc tế gồm cước vận chuyển nguyên container (FCL), cước vận chuyển hàng lẻ (LCL) và cước vận chuyển hàng không (AIR).

Đường biển - Hàng container (FCL)
Xem thêm
Nơi đi > Nơi đến
#Ref 130928

Busan, Busan, South Korea

9 Ngày Đi thẳng

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Ngày khởi hành:
Thứ 5
Thứ 7
Cước vận chuyển

Thứ 5, Thứ 7

9.234.750₫ / 20'GP

17.150.250₫ / 40'GP

17.150.250₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/06/2026

#Ref 130927

Incheon, Inchon, South Korea

5 Ngày Đi thẳng

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam

Ngày khởi hành:
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

Thứ 3, Thứ 4, Thứ 6, Thứ 7, Chủ nhật

7.915.500₫ / 20'GP

13.192.500₫ / 40'GP

13.192.500₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/06/2026

#Ref 130926

Busan, Busan, South Korea

7 Ngày Đi thẳng

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam

Ngày khởi hành:
Thứ 2
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

Thứ 2, Thứ 6, Thứ 7, Chủ nhật

7.915.500₫ / 20'GP

13.192.500₫ / 40'GP

13.192.500₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/06/2026

#Ref 130924

Busan, Busan, South Korea

5 Ngày Đi thẳng

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Ngày khởi hành:
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Chủ nhật

Thứ 3, Thứ 4, Thứ 5, Thứ 6, Chủ nhật

13.192.500₫ / 20'GP

22.427.250₫ / 40'GP

22.427.250₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/06/2026

#Ref 130921

Incheon, Inchon, South Korea

9 Ngày Đi thẳng

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Ngày khởi hành:
Thứ 3
Thứ 4
Chủ nhật

Thứ 3, Thứ 4, Chủ nhật

13.192.500₫ / 20'GP

22.427.250₫ / 40'GP

22.427.250₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/06/2026

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)
Xem thêm
Nơi đi > Nơi đến
#Ref 122160

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

7 Ngày Đi thẳng

Chittagong, Chittagong, Bangladesh

Ngày khởi hành:
Hàng ngày
Cước vận chuyển

Hàng ngày

132.550₫

Thời hạn giá: 31/10/2025

#Ref 80562

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

4 Ngày Đi thẳng

Taichung, Taichung, Taiwan

Ngày khởi hành:
Thứ 7

Thứ 7

0₫

Thời hạn giá: 30/09/2023

#Ref 80558

Qingdao, Qingdao, Shandong, China

9 Ngày Đi thẳng

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam

Ngày khởi hành:
Thứ 3
Thứ 7

Thứ 3, Thứ 7

Refund
120.750₫

Thời hạn giá: 30/09/2023

#Ref 80473

Singapore, Singapore

4 Ngày Đi thẳng

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam

Ngày khởi hành:
Thứ 6

Thứ 6

24.150₫

Thời hạn giá: 30/09/2023

#Ref 80467

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

2 Ngày Đi thẳng

Singapore, Singapore

Ngày khởi hành:
Thứ 2
Thứ 6

Thứ 2, Thứ 6

0₫

Thời hạn giá: 30/09/2023

Hàng không - Hàng thông thường
Xem thêm
Nơi đi > Nơi đến
#Ref 28351

Ningbo, Zhejiang, China(NGB)

1 Ngày Đi thẳng

Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)

Ngày khởi hành:
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Cước vận chuyển

Thứ 4, Thứ 5, Thứ 6

75.900 ₫/kg

Thời hạn giá: 14/05/2022

#Ref 22256

Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)

1 Ngày Chuyển tải

Dhaka, Bangladesh(DAC)

Ngày khởi hành:
Thứ 2
Thứ 5

Thứ 2, Thứ 5

137.470 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/03/2022

#Ref 21956

Bangkok, Thailand(BKK)

1 Ngày Đi thẳng

Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)

Ngày khởi hành:
Thứ 6

Thứ 6

55.152 ₫/kg

Thời hạn giá: 28/02/2022

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá

Tư vấn viên Kelly Nguyen