Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
25
Ngày
Giá cước
KTL international Vietnam CO., ltd
1.8
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại:
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
Các tuyến chính
Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Đại Dương, Mỹ La Tinh và Caribê
Giới thiệu
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
45 Ngày
- 166.699.800₫ / 20'GP
- 207.623.850₫ / 40'GP
- 207.623.850₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/09/2024
ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD
Xác thực
1.8
30 Ngày
- 203.664.000₫ / 20'GP
- 224.030.400₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/07/2024
Boom Logistics
1.8
35 Ngày
- 54.000.000₫ / 20'GP
- 63.000.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/08/2023
Công ty TNHH Vận Tải Project Shipping
1.8
44 Ngày
- 66.484.600₫ / 20'GP
- 83.638.100₫ / 40'GP
- 83.638.100₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/06/2023
HAIKHANH FREIGHT FORWARDERS JSC
1.8
40 Ngày
- 56.595.200₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/12/2022
TNM SHIPPING & LOGISTICS CO.,LTD
1.8
30 Ngày
- 239.200.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 10/05/2022
CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)
Xác thực
1.8
30 Ngày
- 356.500.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/03/2022
DNLSHIPPING CORPORATION CO.,LTD
1.8
35 Ngày
- 54.545.400₫ / 20'GP
- 71.561.700₫ / 40'GP
- 71.561.700₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/03/2020
DMU Logistics (Vietnam)
1.8

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 30/04/2022