Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
45
Ngày
Giá cước
ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD
Xác thực
3.9
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Khác
- » Dịch vụ hải quan
- » Vận tải đường bộ (Trucking)
Các tuyến chính
Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Đại Dương
Giới thiệu
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
30 Ngày
- 203.664.000₫ / 20'GP
- 224.030.400₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/07/2024
Boom Logistics
3.9
35 Ngày
- 54.000.000₫ / 20'GP
- 63.000.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/08/2023
Công ty TNHH Vận Tải Project Shipping
3.9
44 Ngày
- 66.484.600₫ / 20'GP
- 83.638.100₫ / 40'GP
- 83.638.100₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/06/2023
HAIKHANH FREIGHT FORWARDERS JSC
3.9
40 Ngày
- 56.595.200₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/12/2022
TNM SHIPPING & LOGISTICS CO.,LTD
3.9
30 Ngày
- 239.200.000₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 10/05/2022
CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)
Xác thực
3.9
25 Ngày
- 302.280.000₫ / 20'GP
- 375.560.000₫ / 40'GP
- 375.560.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/04/2022
KTL international Vietnam CO., ltd
3.9
30 Ngày
- 356.500.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/03/2022
DNLSHIPPING CORPORATION CO.,LTD
3.9
35 Ngày
- 54.545.400₫ / 20'GP
- 71.561.700₫ / 40'GP
- 71.561.700₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/03/2020
DMU Logistics (Vietnam)
3.9

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 14/09/2024
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại: