SUNIMEX IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Người liên hệ: Ms. Tran Hien
Số điện thoại: +843*** *** Hiện số
Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Cước vận chuyển

Bảng giá cước vận chuyển quốc tế gồm cước vận chuyển nguyên container (FCL), cước vận chuyển hàng lẻ (LCL) và cước vận chuyển hàng không (AIR).

Đường biển - Hàng container (FCL)
Xem thêm
Nơi đi > Nơi đến
#Ref 118104

Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand

4 Ngày Đi thẳng

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam

Ngày khởi hành:
Thứ 2
Thứ 5
Thứ 7
Cước vận chuyển

Thứ 2, Thứ 5, Thứ 7

656.250₫ / 20'GP

656.250₫ / 40'GP

656.250₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/07/2025

#Ref 118092

Antwerp, Antwerpen, Vlaanderen, Belgium

35 Ngày Đi thẳng

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Ngày khởi hành:
Thứ 2
Thứ 5
Thứ 7

Thứ 2, Thứ 5, Thứ 7

10.526.250₫ / 20'GP

21.000.000₫ / 40'GP

21.000.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/07/2025

#Ref 117914

Kobe, Hyogo, Japan

6 Ngày Đi thẳng

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam

Ngày khởi hành:
Thứ 2
Thứ 4
Thứ 6

Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6

9.187.500₫ / 20'GP

18.375.000₫ / 40'GP

18.375.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/07/2025

#Ref 117898

Shanghai, Shanghai, Shanghai, China

6 Ngày Đi thẳng

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Ngày khởi hành:
Hàng ngày

Hàng ngày

5.381.250₫ / 20'GP

6.562.500₫ / 40'GP

6.562.500₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/07/2025

#Ref 117896

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam

35 Ngày Chuyển tải

Charleston, Kanawha, West Virginia, United States

Ngày khởi hành:
Thứ 2
Thứ 4
Thứ 6
Chủ nhật

Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6, Chủ nhật

86.066.400₫ / 20'GP

91.330.400₫ / 40'GP

91.330.400₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/07/2025

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)
Xem thêm
Nơi đi > Nơi đến
#Ref 95218

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

25 Ngày Đi thẳng

Auckland, Auckland, New Zealand

Ngày khởi hành:
Thứ 2
Thứ 4
Thứ 6
Cước vận chuyển

Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6

248.100₫

Thời hạn giá: 15/03/2024

#Ref 95209

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

30 Ngày Đi thẳng

Auckland, Auckland, New Zealand

Ngày khởi hành:
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7

Thứ 2, Thứ 3, Thứ 4, Thứ 5, Thứ 6, Thứ 7

496.200₫

Thời hạn giá: 15/03/2024

#Ref 38456

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam

28 Ngày Đi thẳng

Istanbul, Istanbul, Turkey

Ngày khởi hành:
Thứ 2
Thứ 4
Thứ 6
Chủ nhật

Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6, Chủ nhật

4.935.000₫

Thời hạn giá: 15/08/2022

Hàng không - Hàng thông thường
Xem thêm
Nơi đi > Nơi đến
#Ref 118106

Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)

1 Ngày Đi thẳng

Delhi, India(DEL)

Ngày khởi hành:
Hàng ngày
Cước vận chuyển

Hàng ngày

39.375 ₫/kg

Thời hạn giá: 13/07/2025

#Ref 117911

Singapore(SIN)

1 Ngày Đi thẳng

Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)

Ngày khởi hành:
Thứ 2
Thứ 6

Thứ 2, Thứ 6

63.000 ₫/kg

Thời hạn giá: 30/07/2025

#Ref 117908

Singapore(SIN)

1 Ngày Đi thẳng

Hanoi, Vietnam(HAN)

Ngày khởi hành:
Thứ 2
Thứ 6

Thứ 2, Thứ 6

82.688 ₫/kg

Thời hạn giá: 30/07/2025

#Ref 95656

Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)

1 Ngày Đi thẳng

Moscow, Russia(SVO)

Ngày khởi hành:
Thứ 2
Thứ 4
Thứ 6

Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6

89.178 ₫/kg

Thời hạn giá: 22/03/2024

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá

Tư vấn viên Tran Hien