Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
20
Ngày
Giá cước
TMC - THAMI SHIPPING & AIRFREIGHT CORP. - THAMICO - Thái Minh
1.8
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại:
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Kho bãi
- » Khác
- » Dịch vụ hải quan
- » Vận tải đường bộ (Trucking)
Các tuyến chính
Châu Phi, Châu Á, Châu Âu, Trung Đông, Bắc Mỹ, Châu Đại Dương, Mỹ La Tinh và Caribê
Giới thiệu
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
15 Ngày
- 7.063.200₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/06/2025
DIMERCO VIETFRACHT (JV) CO., LTD
1.8
10 Ngày
- 5.108.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/01/2025
N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD
1.8
8 Ngày
- 28.650.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/10/2022
TTK TRANS LOGISTICS CO., LTD
1.8
12 Ngày
- 15.016.050₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/10/2022
ITI LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD
1.8
12 Ngày
- 14.762.200₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/11/2022
Panda Global Logistics
1.8
11 Ngày
- 30.833.950₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/10/2022
FREIGHT FORWARDING SERVICE
1.8
7 Ngày
- 29.762.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/10/2022
SOUTHERN TRANS CO., LTD
1.8
12 Ngày
- 14.881.250₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/10/2022
CÔNG TY TNHH CARGOES LINK TRANSPORTATION
1.8
10 Ngày
- 26.191.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2022
FM-TCI GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
1.8
7 Ngày
- 62.440.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/05/2022
Cargonow Co.,ltd.
1.8
9 Ngày
- 25.542.000.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/01/2021
VAN HAI GROUP
1.8

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 30/09/2022