Tìm giá nhanh
So sánh & Xem chi tiết
Liên hệ / Yêu cầu booking
Nhận phản hồi / Thương lượng
Đánh giá
Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết
Route Details
10
Ngày
Giá cước
N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD
2.6
Người liên hệ:
Chức vụ:
Số điện thoại:
Dịch vụ chính
- » Vận tải container đường biển (FCL)
- » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
- » Vận tải đường hàng không (AIR)
- » Kho bãi
- » Khác
- » Vận tải đường sắt (FCL)
- » Chuyển phát nhanh
- » Dịch vụ hải quan
- » Vận tải đường bộ (Trucking)
Các tuyến chính
Châu Phi, Châu Á, Châu Âu, Trung Đông, Bắc Mỹ
Giới thiệu
NBL INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED - PROVIDING OPTIMAL SOLUTIONS TO MAXIMIZE PROFITS FOR YOUR COMPANY!
Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác
15 Ngày
- 3.924.000₫ / 20'GP
- 7.063.200₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/06/2025
DIMERCO VIETFRACHT (JV) CO., LTD
2.6
6 Ngày
- 4.633.200₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/03/2025
Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải GDL
2.6
8 Ngày
- 14.325.000₫ / 20'GP
- 28.650.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/10/2022
TTK TRANS LOGISTICS CO., LTD
2.6
12 Ngày
- 15.016.050₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/10/2022
ITI LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD
2.6
20 Ngày
- 19.881.350₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2022
TMC - THAMI SHIPPING & AIRFREIGHT CORP. - THAMICO - Thái Minh
2.6
12 Ngày
- 14.762.200₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/11/2022
Panda Global Logistics
2.6
11 Ngày
- 30.833.950₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/10/2022
FREIGHT FORWARDING SERVICE
2.6
7 Ngày
- 29.762.500₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/10/2022
SOUTHERN TRANS CO., LTD
2.6
12 Ngày
- 14.881.250₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/10/2022
CÔNG TY TNHH CARGOES LINK TRANSPORTATION
2.6
10 Ngày
- 26.191.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2022
FM-TCI GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
2.6
7 Ngày
- 40.140.000₫ / 20'GP
- 62.440.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/05/2022
Cargonow Co.,ltd.
2.6
9 Ngày
- 25.542.000.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/01/2021
VAN HAI GROUP
2.6
12 Ngày
- 1.398.600₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/03/2020
New Island Co., Ltd
2.6

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Thời hạn giá: 31/01/2025