1

Tìm giá nhanh

2

So sánh & Xem chi tiết

3

Liên hệ / Yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi / Thương lượng

5

Đánh giá

Cước vận chuyển / So sánh & Xem chi tiết

Quay lại
Dịch vụ vận chuyển | Ho Chi Minh (Cat Lai) - Kobe | Vietnam-Japan (Đường biển - HÀNG CONTAINER (FCL))
Route Details
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Đi thẳng
Kobe, Hyogo, Japan
Ngày khởi hành:
Thứ 2
Giá cước
Tên Phí
Đơn vị tính
20'GP
40'GP
40'HQ
Cước vận chuyển
VND/Cont
4.723.000
8.265.250
8.265.250
Phụ phí
Phí THC
VND/ Cont
3.306.100
4.486.850
4.486.850
Phí BILL
VND/ B/L
1.062.675
1.062.675
1.062.675
Phí SEAL
VND/ Cont
236.150
236.150
236.150
Phí TELEX
VND/ B/L
826.525
826.525
826.525
Phí AFR
VND/ B/L
826.525
826.525
826.525
Tổng chi phí
VND/Cont
10.980.975
15.703.975
15.703.975
- OF included BAF;BUC;CWC;CWX;EIS;FAF;FCR;LSA;LSS;YAS - The price does not include 10% VAT, other fees if any - Xin hãy liên hệ Zalo: 0915876130 hoặc mail: sales29.hcm@atasia.com để được hỗ trơ thêm thông tin.

ATA-AT ASIA

1.8

Người liên hệ:
Ms. NHAT QUYNH DUONG NGUYEN
Chức vụ:
Nhân viên kinh doanh
Số điện thoại:
+840*** *** Hiện số

Dịch vụ chính

  • » Vận tải container đường biển (FCL)
  • » Vận tải hàng lẻ đường biển (LCL)
  • » Vận tải đường hàng không (AIR)

Các tuyến chính

Châu Á, Châu Âu, Trung Đông, Bắc Mỹ, Mỹ La Tinh và Caribê

Giới thiệu

Xem thêm

Báo Giá Từ Các Nhà Cung Cấp Khác

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
10 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 4.221.600₫ / 20'GP
  • 7.783.575₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 14/01/2026

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

1.8

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 2.638.500₫ / 20'GP
  • 3.957.750₫ / 40'GP
  • 3.957.750₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

OPL LOGISTICS

1.8

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
7 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 2.628.200₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 30/06/2025

Công Ty TNHH Tiếp Vận EZ Shipping

1.8

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
10 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 5.375.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/05/2025

Thami Shipping & Airfreight

1.8

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
9 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 2.609.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 08/06/2025

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 4.180.800₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 20/06/2025

CÔNG TY TNHH KMTC LOGISTICS VIỆT NAM

1.8

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
10 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 3.346.200₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/03/2025

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

1.8

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
6 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 3.819.600₫ / 20'GP
  • 6.366.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 15/07/2024

Gold Logistics Company

1.8

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
6 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 8.270.500₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 15/05/2023

DNLSHIPPING CORPORATION CO.,LTD

1.8

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
10 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 5.905.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/05/2023

TMC - THAMI SHIPPING & AIRFREIGHT CORP. - THAMICO - Thái Minh

1.8

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 4.960.200₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/05/2023

Savino Del Bene Vietnam

1.8

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
10 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 5.907.500₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/05/2023

SOUTHERN CARGO LOGISTICS CO., LTD

1.8

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
13 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 9.552.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 15/03/2023

SKYLINE FORWARDING FIRM CO., LTD

1.8

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
9 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 14.328.000₫ / 40'GP
  • 14.328.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/03/2023

VVMV JSC

1.8

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
13 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 39.044.600₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 30/06/2022

PIGEON LOGISTICS CO., LTD HOCHIMINH BRANCH

Xác thực

1.8

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
9 Ngày
Kobe, Hyogo, Japan
  • 1.165.500₫ / 20'GP
  • 2.097.900₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/03/2020

New Island Co., Ltd

1.8

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Chat ngay

Tư vấn viên NHAT QUYNH DUONG NGUYEN