U&I LOGISTICS
1.8
U&I LOGISTICS
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
6 Ngày Đi thẳng
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
740.700₫ / 20'GP
1.481.400₫ / 40'GP
1.481.400₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/11/2023
U&I LOGISTICS
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
5 Ngày Đi thẳng
Keelung, Taiwan
0₫ / 40'GP
0₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2023
U&I LOGISTICS
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
5 Ngày Đi thẳng
Busan, Busan, South Korea
970.800₫ / 20'GP
1.941.600₫ / 40'GP
1.941.600₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2023
U&I LOGISTICS
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
7 Ngày Đi thẳng
Incheon, Inchon, South Korea
1.941.600₫ / 20'GP
2.427.000₫ / 40'GP
2.427.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2023
U&I LOGISTICS
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
23 Ngày Đi thẳng
Long Beach, Los Angeles, California, United States
38.784.000₫ / 20'GP
48.480.000₫ / 40'GP
48.480.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/09/2023
U&I LOGISTICS
Dịch vụ vận chuyển | Penang - Ho Chi Minh | Malaysia-Vietnam (Đường biển - HÀNG CONTAINER (FCL))
Penang, Pulau Pinang, Malaysia
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
606.000₫ / 20'GP
969.600₫ / 40'GP
969.600₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/09/2023
U&I LOGISTICS
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Ngày Đi thẳng
Singapore(SIN)
48.240 ₫/kg
Thời hạn giá: 31/08/2023
U&I LOGISTICS
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
23 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva, Maharashtra, India
9.406.800₫ / 20'GP
18.813.600₫ / 40'GP
18.813.600₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 15/09/2023
U&I LOGISTICS
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
2 Ngày Đi thẳng
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
0₫ / 20'GP
0₫ / 40'GP
0₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/08/2023
U&I LOGISTICS
Dịch vụ vận chuyển | Ho Chi Minh - Riga | Vietnam-Latvia (Đường biển - HÀNG CONTAINER (FCL))
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
32 Ngày Đi thẳng
Riga, Latvia
31.786.750₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/08/2023

Đường sắt
Đường bộ