THILOGI
2.7
THILOGI
Dịch vụ vận chuyển | Ho Chi Minh - Moji | Vietnam-Japan (Đường biển - HÀNG CONTAINER (FCL))
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày Chuyển tải
Moji, Fukuoka, Japan
1.583.100₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/01/2026
THILOGI
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày Chuyển tải
Dammam, Ash Sharqiyah, Saudi Arabia
35.619.750₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 14/01/2026
THILOGI
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
32.981.250₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 14/01/2026
THILOGI
Dịch vụ vận chuyển | Ho Chi Minh - Yokohama | Vietnam-Japan (Đường biển - HÀNG CONTAINER (FCL))
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
13 Ngày Đi thẳng
Yokohama, Kanagawa, Japan
1.319.250₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/01/2026
THILOGI
Dịch vụ vận chuyển | Ho Chi Minh - Nagoya | Vietnam-Japan (Đường biển - HÀNG CONTAINER (FCL))
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
11 Ngày Đi thẳng
Nagoya, Aichi, Japan
1.319.250₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 31/01/2026
THILOGI
Dịch vụ vận chuyển | Qingdao - Ho Chi Minh | China-Vietnam (Đường biển - HÀNG CONTAINER (FCL))
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
33.772.800₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/12/2025
THILOGI
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
32.453.550₫ / 20'GP
Thời hạn giá: 30/12/2025
THILOGI
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Port Klang, Selangor, Malaysia
18.557.000₫ / 40'RF
Thời hạn giá: 14/10/2025
THILOGI
Dịch vụ vận chuyển | Ho Chi Minh - Nansha | Vietnam-China (Đường biển - HÀNG CONTAINER (FCL))
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
10 Ngày Đi thẳng
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
17.231.500₫ / 40'RF
Thời hạn giá: 14/10/2025
THILOGI
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày Chuyển tải
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
44.536.800₫ / 40'GP
44.536.800₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 14/10/2025

Hàng không
Đường sắt
Đường bộ