Select service type

Thursday, 21/04/2022, 09:50 (GMT +7)

0

Hoa Binh ZIP code - The most updated Hoa Binh postal codes

Hoa Binh ZIP code is 350000. Below is a list of postal codes of all post offices in the area Hoa Binh classified by District/ Town and specific addresses for lookup easily and conveniently.

hoa-binh-zip-code

Hoa Binh ZIP codes (Photo: Phaata)

 

Table of contents

  1. Hoa Binh ZIP code?

  2. Hoa Binh ZIP code - Hoa Binh City

  3. Hoa Binh ZIP code - Cao Phong District

  4. Hoa Binh ZIP code - Da Bac District

  5. Hoa Binh ZIP code - Kim Boi District

  6. Hoa Binh ZIP code - Lac Son District

  7. Hoa Binh ZIP code - Lac Thuy District

  8. Hoa Binh ZIP code - Luong Son District

  9. Hoa Binh ZIP code - Mai Chau District

  10. Hoa Binh ZIP code - Tan Lac District

  11. Hoa Binh ZIP code - Yen Thuy District

 

1. Hoa Binh ZIP code?

 

Postal code or ZIP code is a code system regulated by the Universal Postal Union (UPU), to help locate when moving mail, parcels, goods or used to declare when register the information on the internet that requires this code. From mid-2010 until now, Vietnam has switched to using standard 6-digit postal codes to replace the previous 5-digit standard.

According to the latest update of Vietnam's 6-digit standard postal codes, the Hoa Binh ZIP code is 350000. This is a Level 1 Hoa Binh Post with the address at Phuong Lam Ward, Hoa Binh city, Hoa Binh province, Vietnam.

Hoa Binh is a mountainous province in the Northwest region, Vietnam. Hoa Binh is the land where scientists have proven that ancient Vietnamese people lived. This place left many imprints of a brilliant culture through the discovery of 47 ancient bronze drums.

Hoa Binh province has 10 affiliated administrative units at district level, including 1 city and 9 districts with 151 commune-level administrative units, including 12 wards, 10 towns and 129 communes.

Below is a general list of Hoa Binh Vietnam ZIP codes of all post offices in Hoa Binh, classified by District / District / Town and specific addresses for easy and convenient lookup.

After determining a specific delivery location, you can search for freight forwarding or courier service companies at PHAATA Logistics Marketplace to compare and choose the best for you. At PHAATA.com, there are more than 1,300 booths of freight forwarders that are introducing services and offering freight rates to shippers in Vietnam and internationally.

 

2. Hoa Binh ZIP code - Hoa Binh City

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Hòa Bình Hoà Bình 350000 Bưu cục cấp 1 Giao dịch Hoà Bình Tổ 21, Phường Phương Lâm, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351000 Bưu cục cấp 3 Phương Lâm Đường Cù Chính Lan, Phường Phương Lâm, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351045 Bưu cục cấp 3 Bưu cục Hành Chính Công Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phương Lâm, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351080 Bưu cục cấp 3 Đồng Tiến Tổ 22, Phường Đồng Tiến, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351170 Bưu cục cấp 3 Tân Hòa Số 150, Tổ 1, Phường Tân Hoà, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351240 Bưu cục cấp 3 Tân Thịnh Tổ 1b, Tổ 1a, Phường Tân Thịnh, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351290 Bưu cục cấp 3 Phố Chăm Đường An Dương Vương, Phường Chăm Mát, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351070 Điểm BĐVHX Sủ Ngòi Xóm sủ, Xã Sủ Ngòi, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351130 Điểm BĐVHX Thịnh Lang Tổ 6, Phường Thịnh Lang, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351230 Điểm BĐVHX Hòa Bình Xóm Đông Lạnh, Xã Hoà Bình, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351270 Điểm BĐVHX Thái Thịnh Xóm Tiểu Khu 10, Xã Thái Thịnh, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351350 Điểm BĐVHX Dân Chủ Xóm Tân Lập, Xã Dân Chủ, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351340 Điểm BĐVHX Thống Nhất Xóm 5, Xã Thống Nhất, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351180 Điểm BĐVHX Yên Mông Xóm Yên Hòa 2, Xã Yên Mông, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351630 Điểm BĐVHX Trung Minh Khu phố Ngọc, Xã Trung Minh, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 350900 Bưu cục văn phòng Hệ 1 Hoà Bình Tổ 31, Phường Phương Lâm, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351060 Bưu cục văn phòng VP BĐT Hòa Bình Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phương Lâm, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351110 Bưu cục văn phòng VP BĐTT Hòa Bình Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phương Lâm, Hoà Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351500 Bưu cục cấp 2 Kỳ Sơn Xóm Khu 1, Phường Kỳ Sơn, Hòa Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351530 Bưu cục cấp 3 Bãi Nai Xóm Bãi Nai, Phường Kỳ Sơn, Hòa Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351510 Điểm BĐVHX Dân Hạ Xóm Văn Tiến, Phường Kỳ Sơn, Hòa Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351531 Điểm BĐVHX Mông Hóa Xóm Dụ 7A, Phường Kỳ Sơn, Hòa Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351560 Điểm BĐVHX Dân Hòa Xóm Đẽnh, Phường Kỳ Sơn, Hòa Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351570 Điểm BĐVHX Phúc Tiến Xóm Quyết tỉến, Phường Kỳ Sơn, Hòa Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351580 Điểm BĐVHX Hợp Thành Xóm Ngọc xạ, Phường Kỳ Sơn, Hòa Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351600 Điểm BĐVHX Phú Minh Xóm Quốc, Phường Kỳ Sơn, Hòa Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351610 Điểm BĐVHX BĐVHX Hợp Thịnh Xóm Hạnh Phúc, Phường Kỳ Sơn, Hòa Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351650 Điểm BĐVHX Độc Lập Xóm Sòng, Phường Kỳ Sơn, Hòa Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351860 Điểm BĐVHX Yên Quang Xóm Mùn 1, Phường Kỳ Sơn, Hòa Bình
Hòa Bình Hoà Bình 351640 Bưu cục văn phòng VP BĐH Kỳ Sơn Xóm Pheo, Phường Kỳ Sơn, Hòa Bình

 

3. Hoa Binh ZIP code - Cao Phong District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Hòa Bình Cao Phong 353700 Bưu cục cấp 2 Cao Phong Khu Khu 2, Thị Trấn Cao Phong, Huyện Cao Phong
Hòa Bình Cao Phong 353712 Bưu cục cấp 3 Nông Trường Khu 5, Thị Trấn Cao Phong, Huyện Cao Phong
Hòa Bình Cao Phong 353720 Điểm BĐVHX Đông Phong Xóm Xóm Quáng Ngoài, Xã Đông Phong, Huyện Cao Phong
Hòa Bình Cao Phong 353732 Điểm BĐVHX Thu Phong Xóm Xóm Nam Sơn 1, Xã Thu Phong, Huyện Cao Phong
Hòa Bình Cao Phong 353740 Điểm BĐVHX Bắc Phong Xóm Xóm Tiềng, Xã Bắc Phong, Huyện Cao Phong
Hòa Bình Cao Phong 353750 Điểm BĐVHX Bình Thanh Xóm Giang, Xã Bình Thanh, Huyện Cao Phong
Hòa Bình Cao Phong 353760 Điểm BĐVHX Thung Nai Xóm xóm nai, Xã Thung Nai, Huyện Cao Phong
Hòa Bình Cao Phong 353770 Điểm BĐVHX Tây Phong Xóm Xóm Bằng, Xã Tây Phong, Huyện Cao Phong
Hòa Bình Cao Phong 353800 Điểm BĐVHX Tân Phong Thôn Thôn 1, Xã Tân Phong, Huyện Cao Phong
Hòa Bình Cao Phong 353830 Điểm BĐVHX Xuân Phong Xóm Rú 1, Xã Xuân Phong, Huyện Cao Phong
Hòa Bình Cao Phong 353780 Điểm BĐVHX Dũng Phong Xóm Xóm Chợ, Xã Dũng Phong, Huyện Cao Phong
Hòa Bình Cao Phong 353790 Điểm BĐVHX Nam Phong Xóm Xóm Trẹo Ngoài 1, Xã Nam Phong, Huyện Cao Phong
Hòa Bình Cao Phong 353810 Điểm BĐVHX Yên Lập Xóm Xóm đảy, Xã Yên Lập, Huyện Cao Phong
Hòa Bình Cao Phong 353820 Điểm BĐVHX Yên Thượng Xóm xóm Bãi thoáng, Xã Yên Thượng, Huyện Cao Phong
Hòa Bình Cao Phong 353880 Bưu cục văn phòng VP BĐH Cao Phong Khu Khu 2, Thị Trấn Cao Phong, Huyện Cao Phong

 

4. Hoa Binh ZIP code - Da Bac District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Hòa Bình Đà Bắc 352200 Bưu cục cấp 2 Đà Bắc Tiểu Khu Liên Phương, Thị Trấn Đà Bắc, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352210 Điểm BĐVHX Tu Lý Xóm Bình Lý, Xã Tu Lý, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352230 Điểm BĐVHX Hào Lý Xóm Quyết Chiến, Xã Hào Lý, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352250 Điểm BĐVHX Tân Minh Xóm Tát, Xã Tân Minh, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352330 Điểm BĐVHX Đoàn Kết Xóm Lăm, Xã Đoàn Kết, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352390 Điểm BĐVHX Đồng Ruộng Xóm Thượng, Xã Đồng Ruộng, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352270 Điểm BĐVHX Tân Pheo Xóm Chàm, Xã Tân Pheo, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352350 Điểm BĐVHX Đồng Chum Xóm Mới, Xã Đồng Chum, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352370 Điểm BĐVHX Mường Chiềng Xóm Chum Nua, Xã Mường Chiềng, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352380 Điểm BĐVHX Mường Tuổng Xóm Tuổng Đồi, Xã Mường Tuổng, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352290 Điểm BĐVHX Giáp Đắt Xóm Đắt, Xã Giáp Đắt, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352310 Điểm BĐVHX Suôí Nánh Xóm Cơi, Xã Suối Nánh, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352320 Điểm BĐVHX Đồng Nghê Xóm Mọc 2, Xã Đồng Nghê, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352400 Điểm BĐVHX Trung Thành Xóm Tằm, Xã Trung Thành, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352520 Điểm BĐVHX Toàn Sơn Ấp Tróc s¬n, Xã Toàn Sơn, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352490 Điểm BĐVHX Hiền Lương Xóm Doi, Xã Hiền Lương, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352450 Điểm BĐVHX Cao Sơn Xóm Nà Chiếu, Xã Cao Sơn, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352410 Điểm BĐVHX Yên Hoà Xóm Kìa, Xã Yên Hoà, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352500 Điểm BĐVHX Vầy Nưa Xóm Dưỡng, Xã Vầy Nưa, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352470 Điểm BĐVHX Tiền Phong Xóm Oi Nọi, Xã Tiền Phong, Huyện Đà Bắc
Hòa Bình Đà Bắc 352280 Bưu cục văn phòng VP BĐH Đà Bắc Tiểu Khu Đoàn Kết, Thị Trấn Đà Bắc, Huyện Đà Bắc

 

5. Hoa Binh ZIP code - Kim Boi District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Hòa Bình Kim Bôi 355100 Bưu cục cấp 2 Kim Bôi Khu Tân Thành, Thị Trấn Bo, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355420 Bưu cục cấp 3 Bãi Chạo Xóm Bái Chạo, Xã Tú Sơn, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355610 Bưu cục cấp 3 Nam Thượng Xóm Bình Tân, Xã Nam Thượng, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355120 Điểm BĐVHX Kim Bình Xóm Tân bình, Xã Kim Bình, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355130 Điểm BĐVHX Trung Bì Xóm Tre thị 2, Xã Trung Bì, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355140 Điểm BĐVHX Kim Sơn Xóm Mõ, Xã Kim Sơn, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355250 Điểm BĐVHX Lập Chiệng Xóm Lập, Xã Lập Chiệng, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355280 Điểm BĐVHX Thượng Bì Xóm Khoai, Xã Thượng Bì, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355260 Điểm BĐVHX Nật Sơn Xóm Rộc, Xã Nật Sơn, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355270 Điểm BĐVHX Hùng Tiến Xóm Chỉ trong, Xã Hùng Tiến, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355290 Điểm BĐVHX Bắc Sơn Xóm Cầu, Xã Bắc Sơn, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355300 Điểm BĐVHX Sơn Thủy Xóm Khoang, Xã Sơn Thủy, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355310 Điểm BĐVHX Bình Sơn Xóm Khăm, Xã Bình Sơn, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355320 Điểm BĐVHX Đú Sáng Xóm Sáng trong, Xã Đú Sáng, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355350 Điểm BĐVHX Hạ Bì Khu phố Bưởi, Xã Hạ Bì, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355360 Điểm BĐVHX Vĩnh Đồng Xóm Chiềng 4, Xã Vĩnh Đồng, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355380 Điểm BĐVHX Đông Bắc Xóm Ve 4, Xã Đông Bắc, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355400 Điểm BĐVHX Vĩnh Tiến Xóm Đồng Ngoài, Xã Vĩnh Tiến, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355421 Điểm BĐVHX Tú Sơn Xóm Bái Chạo, Xã Tú Sơn, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355450 Điểm BĐVHX Hợp Đồng Xóm Sim ngoaì 2, Xã Hợp Đồng, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình  Kim Bôi 355600 Điểm BĐVHX Hợp Kim Xóm Mến bôi 1, Xã Hợp Kim, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355470 Điểm BĐVHX Thượng Tiến Xóm Bai Rồng, Xã Thượng Tiến, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355480 Điểm BĐVHX Kim Tiến Xóm Cháo 2, Xã Kim Tiến, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355500 Điểm BĐVHX Kim Bôi Xóm Vố 5, Xã Kim Bôi, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355510 Điểm BĐVHX Kim Truy Xóm Yên, Xã Kim Truy, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355520 Điểm BĐVHX Cuối Hạ Xóm Thông, Xã Cuối Hạ, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355560 Điểm BĐVHX Sào Báy Xóm Sào Đông, Xã Sào Báy, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355580 Điểm BĐVHX Mỵ Hòa Xóm Đồng Hòa 1, Xã Mỵ Hoà, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355540 Điểm BĐVHX Nuông Dăm Xóm Mỹ tây, Xã Nuông Dăm, Huyện Kim Bôi
Hòa Bình Kim Bôi 355240 Bưu cục văn phòng VP BĐH Kim Bôi Khu Tân Thành, Thị Trấn Bo, Huyện Kim Bôi

 

6. Hoa Binh ZIP code - Lac Son District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Hòa Bình Lạc Sơn 353900 Bưu cục cấp 2 Lạc Sơn Khu phố Đoàn kết, Thị Trấn Vụ Bản, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354520 Bưu cục cấp 3 Lâm Hóa Khu phố Lâm Hóa, Xã Vũ Lâm, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 353920 Điểm BĐVHX Liên Vũ Xóm Beo, Xã Liên Vũ, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354580 Điểm BĐVHX Yên Nghiệp Xóm Hổ 1, Xã Yên Nghiệp, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 353940 Điểm BĐVHX Bình Cảng Xóm Cảng, Xã Bình Cảng, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 353960 Điểm BĐVHX Bình Chân Xóm Dµi ngoµi, Xã Bình Chân, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354190 Điểm BĐVHX Xuất Hóa Xóm Xưa Hạ, Xã Xuất Hoá, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354000 Điểm BĐVHX Yên Phú Xóm Mới, Xã Yên Phú, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 353980 Điểm BĐVHX Bình Hẻm Xóm Quốc 1, Xã Bình Hẻm, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354120 Điểm BĐVHX Chợ Vó Khu phố Vó, Xã Nhân Nghĩa, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354030 Điểm BĐVHX Văn Nghĩa Xóm Đổn, Xã Văn Nghĩa, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354050 Điểm BĐVHX Mỹ Thành Xóm Đồi Cả, Xã Mỹ Thành, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354220 Điểm BĐVHX Văn Sơn Xóm Ráy, Xã Văn Sơn, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354090 Điểm BĐVHX Tân Lập Xóm ChiÒng c¸p, Xã Tân Lập, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354121 Điểm BĐVHX Tuân Đạo Xóm Sào, Xã Tuân Đạo, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354170 Điểm BĐVHX Miền Đồi Xóm Tre, Xã Miền Đồi, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354140 Điểm BĐVHX Quý Hòa Xóm Khả 1, Xã Quý Hoà, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354300 Điểm BĐVHX Định Cư Xóm Chóng, Xã Định Cư, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354390 Điểm BĐVHX Chí Đạo Xóm Ong, Xã Chí Đạo, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354330 Điểm BĐVHX Chí Thiện Xóm Vó 2, Xã Chí Thiện, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354240 Điểm BĐVHX Th­ượng Cốc Xóm Mới, Xã Thượng Cốc, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354350 Điểm BĐVHX Phú Lương Xóm Ruộng, Xã Phú Lương, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354440 Điểm BĐVHX H­ương Nhượng Xóm Chum, Xã Hương Nhượng, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354410 Điểm BĐVHX Ngọc Sơn Xóm Vâng, Xã Ngọc Sơn, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354420 Điểm BĐVHX Tự Do Xóm Kháy, Xã Tự Do, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354460 Điểm BĐVHX Ngọc Lâu Xóm Hầu 3, Xã Ngọc Lâu, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354480 Điểm BĐVHX Tân Mỹ Xóm Khí, Xã Tân Mỹ, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 354540 Điểm BĐVHX Ân Nghĩa Khu phố Re, Xã Ân Nghĩa, Huyện Lạc Sơn
Hòa Bình Lạc Sơn 353990 Bưu cục văn phòng VP BĐH Lạc Sơn Khu phố Đoàn Kết, Thị Trấn Vụ Bản, Huyện Lạc Sơn

 

7. Hoa Binh ZIP code - Lac Thuy District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Hòa Bình Lạc Thủy 355800 Bưu cục cấp 2 Lạc Thủy Tiểu Khu 3, Thị Trấn Chi Nê, Huyện Lạc Thủy
Hòa Bình Lạc Thủy 355640 Bưu cục cấp 3 Ba Hàng Đồi Thôn Quyết Tiến, Xã Thanh Nông, Huyện Lạc Thủy
Hòa Bình Lạc Thủy 355820 Điểm BĐVHX Lạc Long Thôn Đồng Bầu, Xã Lạc Long, Huyện Lạc Thủy
Hòa Bình Lạc Thủy 355880 Điểm BĐVHX Khoan Dụ Thôn Liên Hồng 2, Xã Khoan Dụ, Huyện Lạc Thủy
Hòa Bình Lạc Thủy 355900 Điểm BĐVHX Liên Hòa Thôn §ång Huèng, Xã Liên Hoà, Huyện Lạc Thủy
Hòa Bình Lạc Thủy 355830 Điểm BĐVHX Cố Nghĩa Thôn Tân Ba, Xã Cố Nghĩa, Huyện Lạc Thủy
Hòa Bình Lạc Thủy 355860 Điểm BĐVHX Phú Lão Thôn Lão nội, Xã Phú Lão, Huyện Lạc Thủy
Hòa Bình Lạc Thủy 355910 Điểm BĐVHX Phú Thành Thôn Phú Thành, Xã Phú Thành, Huyện Lạc Thủy
Hòa Bình Lạc Thủy 355930 Điểm BĐVHX Hưng Thi Thôn Khoang, Xã Hưng Thi, Huyện Lạc Thủy
Hòa Bình Lạc Thủy 355950 Điểm BĐVHX Đồng Môn Thôn Đừng, Xã Đồng Môn, Huyện Lạc Thủy
Hòa Bình Lạc Thủy 356000 Điểm BĐVHX Yên Bồng Thôn Quyết tiến, Xã Yên Bồng, Huyện Lạc Thủy
Hòa Bình Lạc Thủy 355960 Điểm BĐVHX An Lạc Thôn An Phú, Xã An Lạc, Huyện Lạc Thủy
Hòa Bình Lạc Thủy 356020 Điểm BĐVHX Đồng Tâm Thôn Đồng Phú, Xã Đồng Tâm, Huyện Lạc Thủy
Hòa Bình Lạc Thủy 355970 Điểm BĐVHX An Bình Thôn Chợ Đập, Xã An Bình, Huyện Lạc Thủy
Hòa Bình Lạc Thủy 355890 Bưu cục văn phòng VP BĐH Lạc Thủy Tiểu Khu 3, Thị Trấn Chi Nê, Huyện Lạc Thủy

 

8. Hoa Binh ZIP code - Luong Son District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Hòa Bình Lương Sơn 351700 Bưu cục cấp 2 Lương Sơn Tiểu Khu 8, Thị Trấn Lương Sơn, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 351725 Bưu cục cấp 3 Bãi Lạng Tiểu Khu 3, Thị Trấn Lương Sơn, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 355170 Bưu cục cấp 3 Chợ Bến Xóm Chợ Bến, Xã Cao Thắng, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 351730 Điểm BĐVHX Hòa Sơn Xóm Đồng Táu, Xã Hoà Sơn, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 351750 Điểm BĐVHX Lâm Sơn Xóm Rổng tằm, Xã Lâm Sơn, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 351970 Điểm BĐVHX Nhuận Trạch Xóm Đồng Sẽ, Xã Nhuận Trạch, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 351890 Điểm BĐVHX Tân Vinh Xóm Cời, Xã Tân Vinh, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 351930 Điểm BĐVHX Hợp Hòa Xóm Đồng ỷ, Xã Hợp Hoà, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 351940 Điểm BĐVHX Cư Yên Xóm Gò Đẻ, Xã Cư Yên, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 351880 Điểm BĐVHX Trường Sơn Xóm Cột Bài, Xã Trường Sơn, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 351910 Điểm BĐVHX Cao Răm Xóm Hui, Xã Cao Răm, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 355150 Điểm BĐVHX Long Sơn Xóm Hợp Thung, Xã Long Sơn, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 355171 Điểm BĐVHX Cao Thắng Xóm Chợ bến, Xã Cao Thắng, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 355160 Điểm BĐVHX Thanh Lương Xóm Sấu hạ, Xã Thanh Lương, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 355190 Điểm BĐVHX Cao Dương Xóm Đồng bon, Xã Cao Dương, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 355210 Điểm BĐVHX Hợp Châu Xóm Quang trung, Xã Hợp Châu, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 355230 Điểm BĐVHX Tân Thành Xóm Phượng sồ, Xã Tân Thành, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 355620 Điểm BĐVHX Hợp Thanh Xóm Cầu chồm, Xã Hợp Thanh, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 352000 Điểm BĐVHX Tiến Sơn Xóm Ghên, Xã Tiến Sơn, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 352010 Điểm BĐVHX Trung Sơn Xóm Bến Cuối, Xã Trung Sơn, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 352040 Điểm BĐVHX Thành Lập Xóm Ao Kềnh, Xã Thành Lập, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 352020 Điểm BĐVHX Liên Sơn Xóm Đồn Vận, Xã Liên Sơn, Huyện Lương Sơn
Hòa Bình Lương Sơn 351780 Bưu cục văn phòng VP BĐH Lương Sơn Tiểu Khu 1, Thị Trấn Lương Sơn, Huyện Lương Sơn

 

9. Hoa Binh ZIP code - Mai Chau District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Hòa Bình Mai Châu 353300 Bưu cục cấp 2 Mai Châu Khu Phố Vãng, Thị Trấn Mai Châu, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 352430 Điểm BĐVHX Tân Dân Xóm Tôm, Xã Tân Dân, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353350 Điểm BĐVHX Nà Phòn Khu xã nà phòn, Xã Nà Phỏn, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353310 Điểm BĐVHX Tòng Đậu Xóm Nhuối, Xã Tòng Đậu, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353320 Điểm BĐVHX Ba Khan Xóm Xóm 1, Xã Ba Khan, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353330 Điểm BĐVHX Tân Mai Thôn tân mai, Xã Tân Mai, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353340 Điểm BĐVHX Phúc Sạn Xóm Suối Nhúng, Xã Phúc Sạn, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353360 Điểm BĐVHX Nà Mèo Khu điểm bưu điện văn hóa xã nà phòn, Xã Nà Mèo, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353370 Điểm BĐVHX Đồng Bảng Khu xã đồng bảng, Xã Đồng Bảng, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353400 Điểm BĐVHX Bao La Thôn xóm long sắng, Xã Bao La, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353380 Điểm BĐVHX Tân Sơn Thôn Bò báu, Xã Tân Sơn, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353390 Điểm BĐVHX Pà Cò Thôn km45, Xã Pà Co, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353420 Điểm BĐVHX Hang Kia Thôn Điểm Bưu điện văn hóa xã hang kia, Xã Hang Kia, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353440 Điểm BĐVHX Cun Pheo Khu điểm bưu điện văn hóa xa bao la, Xã Cun Pheo, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353450 Điểm BĐVHX Xăm Khòe Thôn Xóm Te, Xã Xăm Khoè, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353470 Điểm BĐVHX Piềng Vế Khu xóm nam hòa, Xã Piềng Vẽ, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353490 Điểm BĐVHX Chiềng Châu Thôn Xóm Lác, Xã Chiềng Châu, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353590 Điểm BĐVHX Thung Khe Khu điểm bưu điện văn hóa xã thung khe, Xã Thung Khe, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353510 Điểm BĐVHX Mai Hạ Thôn Xóm Lầu, Xã Mai Hạ, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353520 Điểm BĐVHX Mai Hịch Khu Xóm Mai Hịch I, Xã Mai Hịch, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353570 Điểm BĐVHX Noong Luông Khu xóm chà đáy, Xã Noong Luông, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353531 Điểm BĐVHX Co Lương Thôn Xom Nghe, Xã Vạn Mai, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353550 Điểm BĐVHX Pù Bin Khu xóm bin, Xã Pù Bin, Huyện Mai Châu
Hòa Bình Mai Châu 353480 Bưu cục văn phòng VP BĐH Mai Châu Khu Phố Vãng, Thị Trấn Mai Châu, Huyện Mai Châu

 

10. Hoa Binh ZIP code - Tan Lac District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Hòa Bình Tân Lạc 352700 Bưu cục cấp 2 Tân Lạc Tiểu Khu 3, Thị Trấn Mường Khến, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352820 Bưu cục cấp 3 Chợ Lồ Xóm Lồ, Xã Phong Phú, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352701 Điểm BĐVHX Mường Khến Tiểu Khu 3, Thị Trấn Mường Khến, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352710 Điểm BĐVHX Quy Hậu Xóm Khang, Xã Quy Hậu, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352730 Điểm BĐVHX Mỹ Hòa Xóm Chù Bụa, Xã Mỹ Hoà, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352740 Điểm BĐVHX Trung Hòa Xóm Đạy, Xã Trung Hoà, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352750 Điểm BĐVHX Ngòi Hoa Xóm Nẻ, Xã Ngòi Hoa, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352760 Điểm BĐVHX Phú Vinh Xóm Kè, Xã Phú Vinh, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352780 Điểm BĐVHX Phú Cường Khu phố Lâm Lưu, Xã Phú Cường, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352830 Điểm BĐVHX Phong Phú Xóm Lồ, Xã Phong Phú, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352850 Điểm BĐVHX Địch Giáo Xóm Mùn, Xã Địch Giáo, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352870 Điểm BĐVHX Quyết Chiến Xóm Biệng, Xã Quyết Chiến, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352840 Điểm BĐVHX Tuân Lộ Xóm Cß, Xã Tuân Lộ, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352940 Điểm BĐVHX Mãn Đức Xóm Định, Xã Mãn Đức, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 353040 Điểm BĐVHX Tử Nê Xóm 3 Phố Chùa, Xã Tử Nê, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352880 Điểm BĐVHX Quy Mỹ Xóm Ào, Xã Quy Mỹ, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352910 Điểm BĐVHX Bắc Sơn Xóm Hß duíi, Xã Bắc Sơn, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352890 Điểm BĐVHX Lũng Vân Xóm Bò, Xã Lũng Vân, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 353060 Điểm BĐVHX Thanh Hối Xóm Bào, Xã Thanh Hối, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 353080 Điểm BĐVHX Đông Lai Xóm Quê Bái, Xã Đông Lại, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 353100 Điểm BĐVHX Ngọc Mỹ Xóm Dường, Xã Ngọc Mỹ, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352960 Điểm BĐVHX Do Nhân Xóm Mương 1, Xã Do Nhân, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352920 Điểm BĐVHX Nam Sơn Xóm Dồ, Xã Nam Sơn, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352980 Điểm BĐVHX Lỗ Sơn Xóm Đá 1, Xã Lỗ Sơn, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 353010 Điểm BĐVHX Gia Mô Xóm Dừng, Xã Gia Mô, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 353020 Điểm BĐVHX Ngổ Luông Xóm Luông TRên, Xã Ngổ Luông, Huyện Tân Lạc
Hòa Bình Tân Lạc 352970 Bưu cục văn phòng VP BĐH Tân Lạc Tiểu Khu 1a, Thị Trấn Mường Khến, Huyện Tân Lạc

 

11. Hoa Binh ZIP code - Yen Thuy District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Hòa Bình Yên Thủy 354800 Bưu cục cấp 2 Yên Thủy Khu 11, Thị Trấn Hàng Trạm, Huyện Yên Thủy
Hòa Bình Yên Thủy 355000 Bưu cục cấp 3 Đồn Dương Xóm Hổ I, Xã Ngọc Lương, Huyện Yên Thủy
Hòa Bình Yên Thủy 354820 Điểm BĐVHX Đoàn Kết Xóm Nam Bình, Xã Đoàn Kết, Huyện Yên Thủy
Hòa Bình Yên Thủy 354840 Điểm BĐVHX Hữu Lợi Xóm Vố, Xã Hữu Lợi, Huyện Yên Thủy
Hòa Bình Yên Thủy 354870 Điểm BĐVHX Bảo Hiệu Xóm Thượng, Xã Bảo Hiệu, Huyện Yên Thủy
Hòa Bình Yên Thủy 354880 Điểm BĐVHX Lạc Hưng Xóm Gò Đối, Xã Lạc Hưng, Huyện Yên Thủy
Hòa Bình Yên Thủy 354890 Điểm BĐVHX Lạc Lương Xóm Yên Mu, Xã Lạc Lương, Huyện Yên Thủy
Hòa Bình Yên Thủy 354910 Điểm BĐVHX Lạc Sỹ Xóm NghÜa, Xã Lạc Sĩ, Huyện Yên Thủy
Hòa Bình Yên Thủy 354920 Điểm BĐVHX Đa Phúc Xóm Bèo, Xã Đa Phúc, Huyện Yên Thủy
Hòa Bình Yên Thủy 354930 Điểm BĐVHX Lạc Thịnh Xóm Đình A, Xã Lạc Thịnh, Huyện Yên Thủy
Hòa Bình Yên Thủy 354940 Điểm BĐVHX Yên Lạc Xóm L¹c Vuîng, Xã Yên Lạc, Huyện Yên Thủy
Hòa Bình Yên Thủy 354950 Điểm BĐVHX Phú Lai Xóm Trung Hoµ 1, Xã Phú Lai, Huyện Yên Thủy
Hòa Bình Yên Thủy 355007 Điểm BĐVHX Ngọc Lương Xóm Chềnh, Xã Ngọc Lương, Huyện Yên Thủy
Hòa Bình Yên Thủy 354970 Điểm BĐVHX Yên Trị Xóm Yªn tiÕn, Xã Yên Trị, Huyện Yên Thủy
Hòa Bình Yên Thủy 354990 Bưu cục văn phòng VP BĐH Yên Thủy Xóm Yªn B×nh, Thị Trấn Hàng Trạm, Huyện Yên Thủy

 

Hoa Binh zip codes in particular and postcodes of provinces and cities across Vietnam in general will be regularly updated or changed. Therefore, in order to avoid errors when using courier or postal services, it is always important to check the latest updated Zip code to declare or register to use shipping services. To find more exact updated postal codes, you can search here.

Above, Phaata introduces to you a list of Zip codes for Hoa Binh (Hoa Binh Postal code). Hope the information Phaata brings will be useful for you!

To follow the daily freight forwarding / logistics market, you follow through the Vietnam Logistics Community and Our Phaata Fanpage.

You want to find the best freight rates good and choose the most suitable international shipping company, send a request for a quote to Phaata Logistics Marketplace now.

You can use the Zip code finder/ lookup tool of all locations/provinces of Vietnam on Phaata.

Phaata wishes you success!

 

Source: Phaata.com

Phaata.com - Vietnam's First Global Logistics Marketplace

Where connecting Shippers & Forwarders fastest!

 

References:

https://en.wikipedia.org/

https://www.geopostcodes.com/

See more
2927
Other
Xin chào quý anh chị ! ***CHO THUÊ KHO CHUNG - KHO DỊCH VỤ - VẬN TẢI***Vị trí kho: - KCN Đài Tư, Lon...
Expiry date
2030-05-31

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS BẢO VẬN

2.6

1872
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
23 Days
Sydney, New South Wales, Australia
Freight cost
34,840,780₫
/ 40HQ
Expiry date
2035-12-31

NP LOGISTICS CO.,LTD

2.4

23
Other
Giải pháp lưu trữ - xử lý - phân phối hàng hóa tối ưu cho doanh nghiệp TMĐT & bán lẻ 🚛 1. Kho T...
Expiry date
2026-03-31

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Verified

1.3

82
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Days
New York, New York, New York, United States
Freight cost
92,347,500₫
/ 40GP
Expiry date
2026-02-28

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.2

73
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Days
Las Vegas, Clark, Nevada, United States
Freight cost
79,155,000₫
/ 40GP
Expiry date
2026-02-28

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.2

Find Freight Rates
Find Logisttics Company
Find Warehouse / Factory
Services type:

Origin

Destination

Commodity

Container type

Origin

Destination

Commodity

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Commodity

Container type

Origin

Destination

Commodity

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Commodity

Container type

Origin

Destination

Commodity

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Commodity

Container type

Origin

Destination

Commodity

Weight (KG)

Volume (m³)

Search

Select service type

Type

Location

Acreage

Price to rent

WHY PHAATA.COM?

100000+

USERS/MONTH

30000+

LOGISTICS COMPANIES

10000+

REQUEST FOR QUOTEŚ

1300+

QUOTATIONS

#1

VIETNAM LOGISTICS COMMUNITY

5 Steps to Get the Best Quote

1

Find price quickly
and
Send quote request

2

Compare Quotes
and
Selection

3

Contact for Further Consultation
and
Send request booking

4

Get feedback
and
Direct Negotiation

5

Management
and
Evaluate

Send One Request – Receive Multiple Quotes
Sea freight
See more
FCL
Huangbu(Guangzhou), Guangzhou, Guangdong, China
7 Days Transit
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • ₫7,915,500 / 20'GP

Valid till: 2026-01-31

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0.4

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
20 Days Transit
Chennai, Tamil Nadu, India
  • ₫21,503,775 / 20'GP
  • ₫26,648,850 / 40'GP

Valid till: 2026-02-27

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

3

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
25 Days Direct
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
  • ₫36,557,000 / 20'GP
  • ₫46,288,000 / 40'GP
  • ₫46,288,000 / 40'HQ

Valid till: 2026-01-31

SOV(越南海光)

0.1

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
45 Days Transit
Ashdod, Ha Merkaz, Israel
  • ₫89,709,000 / 40'HQ

Valid till: 2026-02-14

Công ty T&T Global Agency

1.8

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
16 Days Transit
Surabaya, Jawa Timur, Indonesia
  • ₫4,749,300 / 20'GP
  • ₫13,720,200 / 40'GP
  • ₫13,720,200 / 40'HQ

Valid till: 2026-01-31

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.6

LCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
3 Days Direct
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
  • ₫0 /cbm

Valid till: 2026-01-31

WR1 MASTER CONSOL

Verified

2.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Days Direct
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • ₫0 /cbm

Valid till: 2026-02-01

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0.1

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Days Direct
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    ₫1,978,875 /cbm

Valid till: 2026-01-31

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Days Direct
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • ₫1,055,400 /cbm

Valid till: 2025-12-31

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.1

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Days Transit
Houston, Texas, Missouri, United States
  • ₫1,319,250 /cbm

Valid till: 2025-12-31

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Air freight
See more
General cargo
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Days Direct
Hong Kong(HKG)
  • 49,438 ₫/kg

Valid till: 2026-01-31

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Days Transit
Waller, United States(37X)
  • 139,841 ₫/kg

Valid till: 2026-01-31

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Days Direct
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212,399 ₫/kg

Valid till: 2026-01-17

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Days Transit
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97,625 ₫/kg

Valid till: 2026-01-31

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Days Direct
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65,963 ₫/kg

Valid till: 2026-01-10

TTL Cargo Max

2.6

Rail freight
See more
FCL
Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
20 Days Direct
Almaty, Almaty, Kazakhstan
  • ₫192,610,500 / 40'HQ

Valid till: 2026-01-31

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Verified

3.8

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Days Direct
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • ₫11,236,500 / 20'GP
  • ₫14,982,000 / 40'GP
  • ₫14,982,000 / 40'HQ

Valid till: 2025-09-30

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Days Transit
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • ₫170,836,600 / 40'GP
  • ₫170,836,600 / 40'HQ

Valid till: 2024-12-31

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Days Direct
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • ₫25,502,000 / 20'GP
  • ₫25,502,000 / 40'GP
  • ₫25,502,000 / 40'HQ
  • ₫25,502,000 / 45'HQ

Valid till: 2024-12-31

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Days Direct
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • ₫17,620,110 / 40'HQ

Valid till: 2024-10-31

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Road freight
See more
FCL
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Hour
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • ₫3,600,000 / 20'GP
  • ₫4,100,000 / 40'GP
  • ₫4,100,000 / 40'HQ

Valid till: 2026-01-31

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Day
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • ₫4,100,000 / 40'GP

Valid till: 2026-02-18

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.1

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Hour
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • ₫15,039,450 / 20'RF

Valid till: 2025-11-30

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Day
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • ₫60,000,000 / 20'GP
  • ₫80,000,000 / 40'GP
  • ₫80,000,000 / 40'HQ
  • ₫80,000,000 / 45'HQ

Valid till: 2026-10-31

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Day
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • ₫4,500,000 / 40'HQ

Valid till: 2025-09-30

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

Freight rates

Help you find instant freight rates with just a few clicks.

See more

Request For Quotes

Help you send and receive quotes from Forwarders on the market quickly and efficiently.

See more

HOT Services

Help you quickly find Hot services being promoted on the market.

See more

Find Forwarders

Help you easily find and choose the most appropriate Logistics provider.

See more

Warehouse

Help you find instant freight rates with just a few clicks.

See more

Trợ giúp