Select service type

Friday, 22/04/2022, 11:30 (GMT +7)

0

Lai Chau ZIP code - The most updated Lai Chau postal codes

Lai Chau ZIP code is 390000. Below is a list of postal codes of all post offices in the area Lai Chau classified by District/ Town and specific addresses for lookup easily and conveniently.

lai-chau-zip-code

Lai Chau ZIP codes (Photo: Phaata)

 

Table of contents

  1. Lai Chau ZIP code?

  2. Lai Chau ZIP code - Lai Chau City

  3. Lai Chau ZIP code - Phong Tho District

  4. Lai Chau ZIP code - Muong Te District

  5. Lai Chau ZIP code - Nam Nhun District

  6. Lai Chau ZIP code - Sin Ho District

  7. Lai Chau ZIP code - Tam Duong District

  8. Lai Chau ZIP code - Tan Uyen District

  9. Lai Chau ZIP code - Than Uyen District

 

1. Lai Chau ZIP code?

 

Postal code or ZIP code is a code system regulated by the Universal Postal Union (UPU), to help locate when moving mail, parcels, goods or used to declare when register the information on the internet that requires this code. From mid-2010 until now, Vietnam has switched to using standard 6-digit postal codes to replace the previous 5-digit standard.

According to the latest update of Vietnam's 6-digit standard postal codes, the Lai Chau ZIP code is 390000. This is a Level 1 Lai Chau Post with the address at Le Loi Street, Tan Phong Ward, Lai Chau city, Lai Chau province, Vietnam.

Lai Chau is a province in the Northwest region of Vietnam. Lai Chau is a border province, the 10th largest province out of 63 provinces in Vietnam.

Lam Dong province has 8 affiliated administrative units at district level, including 1 city and 7 districts with 106 commune-level administrative units, including 5 wards, 7 towns and 94 communes.

Below is a general list of Lai Chau Vietnam ZIP codes of all post offices in Lai Chau, classified by District / District / Town and specific addresses for easy and convenient lookup.

After determining a specific delivery location, you can search for freight forwarding or courier service companies at PHAATA Logistics Marketplace to compare and choose the best for you. At PHAATA.com, there are more than 1,300 booths of freight forwarders that are introducing services and offering freight rates to shippers in Vietnam and internationally.

 

2. Lai Chau ZIP code - Lai Chau City

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Lai Châu Lai Châu 391030 Điểm BĐVHX Nậm Loỏng Bản Sùng Chô, Xã Nậm Loỏng, Lai Châu
Lai Châu Lai Châu 391050 Điểm BĐVHX San Thàng Bản San Thàng 1, Xã San Thàng, Lai Châu
Lai Châu Lai Châu 390000 Bưu cục cấp 1 Lai Châu Đường Đại lộ Lê Lợi, Phường Tân Phong, Lai Châu
Lai Châu Lai Châu 390900 Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Lai Châu Đường lê lợi, Phường Tân Phong, Lai Châu
Lai Châu Lai Châu 391099 Bưu cục cấp 3 Bưu cục 3 Đoàn Kết Số 185, Đường trần hưng đạo, Phường Đoàn Kết, Lai Châu
Lai Châu Lai Châu 391074 Điểm BĐVHX Quyết Thắng Khu phố Quyết Thắng 3, Phường Quyết Thắng, Lai Châu
Lai Châu Lai Châu 393521 Hòm thư Công cộng Phường Đông phong Cụm Đường Phan Đình Giót, Phường Đông Phong, Lai Châu
Lai Châu Lai Châu 393501 Hòm thư Công cộng Phường Quyết Tiến Cụm đường Bế Văn Đàn, Phường Quyết Tiến, Lai Châu
Lai Châu Lai Châu 393540 Bưu cục văn phòng VP BĐT Lai Châu Đường Đại lộ Lê Lợi, Phường Tân Phong, Lai Châu
Lai Châu Lai Châu 393545 Bưu cục cấp 3 KHL Lai Châu Đường Đại lộ Lê Lợi, Phường Tân Phong, Lai Châu

 

3. Lai Chau ZIP code - Phong Tho District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Lai Châu Phong Thổ 391500 Bưu cục cấp 2 Phong Thổ Thôn Pa So, Thị Trấn Phong Thổ, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391560 Bưu cục cấp 3 Mường So Bản Tây Sơn, Xã Mường So, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391800 Điểm BĐVHX Lản Nhỉ Thàng Bản Lản Nhỉ Thàng, Xã Lản Nhì Thàng, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391750 Điểm BĐVHX Hoang Thèn Bản Hoang Thèn, Xã Hoang Thèn, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391590 Điểm BĐVHX Bản Lang Bản Lang, Xã Bản Lang, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391620 Điểm BĐVHX Khổng Lào Bản Khồng Lào, Xã Khổng Lào, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391530 Điểm BĐVHX Nậm Xe Bản Nậm Se, Xã Nậm Xe, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391820 Điểm BĐVHX Huổi Luông Bản Huổi Luông 1, Xã Huổi Luông, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391655 Điểm BĐVHX Dào San Bản Hợp 1, Xã Dào San, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391505 Hòm thư Công cộng Mường So Bản Vàng Pó, Thị Trấn Phong Thổ, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391791 Điểm BĐVHX Sin Suối Hồ Bản Sin Suối Hồ, Xã Sin Suối Hồ, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391778 Điểm BĐVHX Ma Ly Pho Bản Thèn Sin, Xã Ma Ly Pho, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391690 Hòm thư Công cộng Mù Sang Bản Sin Chải, Xã Mù Sang, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391676 Điểm BĐVHX Tông Qua Lìn Bản Cang Há, Xã Tông Qua Lìn, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391779 Bưu cục cấp 3 Ma Lù Thàng Bản Cây Không, Xã Ma Ly Pho, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391737 Hòm thư Công cộng Xã Pa Vây Sử Bản Sin Chải, Xã Pa Vây Sử, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391704 Hòm thư Công cộng Xã Mồ Sỳ San Bản Mồ Sỳ San, Xã Mồ Sỳ San, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391717 Hòm thư Công cộng Xã Vàng Ma Chải Bản Nhóm 1, Xã Vàng Ma Chải, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391746 Hòm thư Công cộng Xã Sì Lở Lầu Bản Gia Khẩu, Xã Sì Lở Lầu, Huyện Phong Thổ
Lai Châu Phong Thổ 391726 Hòm thư Công cộng Xã Ma Li Chải Bản Mới 1, Xã Ma Li Chải, Huyện Phong Thổ

 

4. Lai Chau ZIP code - Muong Te District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Lai Châu Mường Tè 391900 Bưu cục cấp 2 Mường Tè Khu phố 8, Thị Trấn Mường Tè, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 391990 Hòm thư Công cộng Bum Tở Bản Phìn Khò, Xã Bum Tở, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 391920 Hòm thư Công cộng Bum Nưa Bản Bum, Xã Bum Nưa, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 392010 Điểm BĐVHX Mường Tè Bản Nậm Cúm, Xã Mường Tè, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 392180 Hòm thư Công cộng Nậm Hàng Bản Nậm Hàng, Xã Nậm Hàng, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 392080 Hòm thư Công cộng Ka Lăng Bản Ka Lăng, Xã Ka Lăng, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 392081 Điểm BĐVHX Nậm Khao Bản Nậm Khao, Xã Nậm Khao, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 392070 Hòm thư Công cộng Thu Lum Bản Thu Lũm, Xã Thu Lũm, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 392370 Hòm thư Công cộng Nâm Ban Bản Nậm Ô, Xã Nậm Ban, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 392098 Hòm thư Công cộng Mù cả Bản Mù Cả, Xã Mù Cả, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 392042 Hòm thư Công cộng Xã Pa Ủ Bản Pa Ủ, Xã Pa Ủ, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 391964 Hòm thư Công cộng Xã Pa Vệ Sủ Bản Phi Chi A, Xã Pa Vệ Sử, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 392215 Hòm thư Công cộng Nậm Manh Bản Huổi Chát, Xã Nậm Manh, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 392122 Hòm thư Công cộng Tà Tổng Bản Tà Tổng, Xã Tà Tổng, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 392221 Hòm thư Công cộng Vàng San Bản Vàng San, Xã Vàng San, Huyện Mường Tè
Lai Châu Mường Tè 392241 Hòm thư Công cộng Tá Bạ Bản Tá Bạ, Xã Tá Bạ, Huyện Mường Tè

 

5. Lai Chau ZIP code - Nam Nhun District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Lai Châu Nậm Nhùn 394031 Hòm thư Công cộng Nậm Pì Bản Nậm Pì, Xã Nậm Pì, Huyện Nậm Nhùn
Lai Châu Nậm Nhùn 394041 Hòm thư Công cộng Trung Chải Bản Trung Chải, Xã Trung Chải, Huyện Nậm Nhùn
Lai Châu Nậm Nhùn 394021 Hòm thư Công cộng Nậm Chà Bản Nậm Chà, Xã Nậm Chà, Huyện Nậm Nhùn
Lai Châu Nậm Nhùn 394100 Bưu cục cấp 2 Nậm Nhùn Khu phố Thị trấn, Thị trấn Nậm Nhùn, Huyện Nậm Nhùn
Lai Châu Nậm Nhùn 394070 Điểm BĐVHX Hua Bum Thôn Hua Bum, Xã Hua Bum, Huyện Nậm Nhùn
Lai Châu Nậm Nhùn 394140 Điểm BĐVHX Lê Lợi Bản Bản chợ, Xã Lê Lợi, Huyện Nậm Nhùn
Lai Châu Nậm Nhùn 394080 Hòm thư Công cộng Mường Mô Bản Mường Mô, Xã Mường Mô, Huyện Nậm Nhùn
Lai Châu Nậm Nhùn 394131 Hòm thư Công cộng Nậm Ban Bản Nậm Ô, Xã Nậm Ban, Huyện Nậm Nhùn
Lai Châu Nậm Nhùn 394091 Hòm thư Công cộng Nậm Hàng Bản Nậm Hàng, Xã Nậm Hàng, Huyện Nậm Nhùn
Lai Châu Nậm Nhùn 394121 Hòm thư Công cộng Nậm Manh Bản Huổi Chát, Xã Nậm Manh, Huyện Nậm Nhùn
Lai Châu Nậm Nhùn 394150 Điểm BĐVHX Pú Đao Bản Nậm Đắc, Xã Pú Đao, Huyện Nậm Nhùn

 

6. Lai Chau ZIP code - Sin Ho District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Lai Châu Sìn Hồ 392300 Bưu cục cấp 2 Sìn Hồ Khu phố 2, Thị Trấn Sìn Hồ, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392340 Điểm BĐVHX Pa Tần Bản Đội 1, Xã Pa Tần, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392450 Điểm BĐVHX Tà Ngảo Bản Hải Hồ, Xã Tà Ngảo, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392490 Điểm BĐVHX Phăng Xu Lin Bản Phăng Xô Lin 1, Xã Phăng Xu Lin, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392470 Điểm BĐVHX Xà Dề Phìn Bản Xà Dề Phìn, Xã Sà Dề Phìn, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392510 Điểm BĐVHX Tả Phìn Bản Tả Phìn 1, Xã Tả Phìn, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392530 Điểm BĐVHX Hồng Thu Bản Nà Kế 1, Xã Hồng Thu, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392600 Bưu cục cấp 3 Nậm Tăm Bản Nà Tăm 1, Xã Nậm Tăm, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392570 Điểm BĐVHX Lùng Thàng Bản Can Hồ 1, Xã Lùng Thàng, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392380 Điểm BĐVHX Chăn Nưa Bản Chiềng Chăn, Xã Chăn Nưa, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392560 Điểm BĐVHX Phìn Hồ Bản Phìn Hồ, Xã Phìn Hồ, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392640 Điểm BĐVHX Nậm Mạ Bản Nậm Mạ 1, Xã Mậm Mạ, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392650 Điểm BĐVHX Noong Hẻo Bản Noong Hẻo 1, Xã Noong Hẻo, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392620 Hòm thư Công cộng Nậm Cha Bản Bản Nậm Cha 1, Xã Nậm Cha, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392750 Điểm BĐVHX Pu Sam Cáp Bản Hồ Sì Pháng 1, Xã Pu Sam Cáp, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392680 Điểm BĐVHX Căn Co Bản Căn Co, Xã Căn Co, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392430 Điểm BĐVHX Làng Mô Bản Nhiều Sáng 1, Xã Làng Mô, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392700 Hòm thư Công cộng Nậm Cuổi Bản Cuổi Nưa, Xã Nậm Cuổi, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392720 Hòm thư Công cộng Nậm Hăn Bản Pá Hăn 1, Xã Nậm Hăn, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392422 Điểm BĐVHX Tủa Sin Chải Bản Xin Chải, Xã Tủ Sín Chải, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392321 Hòm thư Công cộng Pa Khóa Bản Hồng Quảng 2, Xã Pa Khóa, Huyện Sìn Hồ
Lai Châu Sìn Hồ 392311 Hòm thư Công cộng Ma Quai Bản Can Hồ, Xã Ma Quai, Huyện Sìn Hồ

 

7. Lai Chau ZIP code - Tam Duong District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Lai Châu Tam Đường 391100 Bưu cục cấp 2 Tam Đường Bản Trung Tâm, Xã Bình Lư, Huyện Tam Đường
Lai Châu Tam Đường 391230 Điểm BĐVHX Thèn Sin Bản Thèn Sin, Xã Thèn Xin, Huyện Tam Đường
Lai Châu Tam Đường 391320 Điểm BĐVHX Bản Hon Bản Bản Hon 1, Xã Bản Hon, Huyện Tam Đường
Lai Châu Tam Đường 391150 Điểm BĐVHX Bản Bo Bản Bản Bo, Xã Bản Bo, Huyện Tam Đường
Lai Châu Tam Đường 391151 Điểm BĐVHX Hồ Thầu Bản Rường Ổi, Xã Hồ Thầu, Huyện Tam Đường
Lai Châu Tam Đường 391300 Điểm BĐVHX Bản Giang Bản Bản Giang, Xã Bản Giang, Huyện Tam Đường
Lai Châu Tam Đường 391360 Điểm BĐVHX Nà Tăm Bản Nà Tăm, Xã Nà Tăm, Huyện Tam Đường
Lai Châu Tam Đường 391210 Điểm BĐVHX Tả Lèng Bản Tả Lẻng, Xã Tả Lèng, Huyện Tam Đường
Lai Châu Tam Đường 391340 Hòm thư Công cộng Khun Há Bản Nậm Đích, Xã Khun Há, Huyện Tam Đường
Lai Châu Tam Đường 391280 Điểm BĐVHX Nùng Nàng Bản Nùng Nàng, Xã Nùng Nàng, Huyện Tam Đường
Lai Châu Tam Đường 391131 Điểm BĐVHX Bình Lư Bản Trung Tâm, Xã Bình Lư, Huyện Tam Đường
Lai Châu Tam Đường 391240 Điểm BĐVHX Sơn Bình Bản Sơn Bình, Xã Sơn Bình, Huyện Tam Đường
Lai Châu Tam Đường 391407 Hòm thư Công cộng Xã Giang Ma Bản Mào Phô, Xã Giang Ma, Huyện Tam Đường

 

8. Lai Chau ZIP code - Tan Uyen District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Lai Châu Tân Uyên 393600 Bưu cục cấp 2 Tân Uyên Khu 2, Thị trấn Tân Uyên, Huyện Tân Uyên
Lai Châu Tân Uyên 393710 Điểm BĐVHX Pắcta Thôn Nà Sẳng, Xã Pắc Ta, Huyện Tân Uyên
Lai Châu Tân Uyên 393630 Hòm thư Công cộng Mường Khoa Thôn Hô Bon, Xã Mường Khoa, Huyện Tân Uyên
Lai Châu Tân Uyên 393780 Điểm BĐVHX Hố Mít Thôn Suối Lĩnh Mông, Xã Hố Mít, Huyện Tân Uyên
Lai Châu Tân Uyên 393660 Điểm BĐVHX Nậm Cần Thôn Phiêng Bay, Xã Nậm Cần, Huyện Tân Uyên
Lai Châu Tân Uyên 393810 Điểm BĐVHX Thân Thuộc Thôn Phiêng Phát 1, Xã Thân Thuộc, Huyện Tân Uyên
Lai Châu Tân Uyên 393680 Điểm BĐVHX Nậm Sỏ Thôn Khau Hỏm, Xã Nậm Sỏ, Huyện Tân Uyên
Lai Châu Tân Uyên 393730 Điểm BĐVHX Phúc Khoa Bản Ngọc Lại, Xã Phúc Khoa, Huyện Tân Uyên
Lai Châu Tân Uyên 393852 Hòm thư Công cộng Xã Trung Đồng Bản Phiêng phát 1, Xã Trung Đồng, Huyện Tân Uyên
Lai Châu Tân Uyên 393765 Hòm thư Công cộng Xã Tà Mít Thôn Sài Lương, Xã Tà Mít, Huyện Tân Uyên

 

9. Lai Chau ZIP code - Than Uyen District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Lai Châu Than Uyên 393230 Điểm BĐVHX Mường Than Thôn Cẩm Trung 4, Xã Mường Than, Huyện Than Uyên
Lai Châu Than Uyên 392900 Bưu cục cấp 2 Than Uyên Khu 1, Thị Trấn Than Uyên, Huyện Than Uyên
Lai Châu Than Uyên 393320 Điểm BĐVHX Mường Kim Thôn Nà Dân 1, Xã Mường Kim, Huyện Than Uyên
Lai Châu Than Uyên 393200 Điểm BĐVHX Khoen On Thôn Sàng, Xã Khoen On, Huyện Than Uyên
Lai Châu Than Uyên 393410 Điểm BĐVHX Phúc Than Bản Sang Ngà, Xã Phúc Than, Huyện Than Uyên
Lai Châu Than Uyên 393182 Hòm thư Công cộng Xã Pha Mu Thôn Khá, Xã Pha Mu, Huyện Than Uyên
Lai Châu Than Uyên 393138 Hòm thư Công cộng Xã Mường Mít Thôn Hát Nam, Xã Mường Mít, Huyện Than Uyên
Lai Châu Than Uyên 393303 Hòm thư Công cộng Xã Mường Cang Thôn Nà Ban, Xã Mường Cang, Huyện Than Uyên
Lai Châu Than Uyên 393459 Hòm thư Công cộng Xã Hua Nà Bản Nà Ban, Xã Hua Nà, Huyện Than Uyên
Lai Châu Than Uyên 393100 Hòm thư Công cộng Xã Tà Hừa Thôn Cáp Na 1, Xã Tà Hừa, Huyện Than Uyên
Lai Châu Than Uyên 393220 Hòm thư Công cộng Xã Ta Gia Thôn Mì, Xã Ta Gia, Huyện Than Uyên
Lai Châu Than Uyên 393438 Hòm thư Công cộng Xã Tà Mung Bản Lun 1, Xã Tà Mung, Huyện Than Uyên

 

Lai Chau zip codes in particular and postcodes of provinces and cities across Vietnam in general will be regularly updated or changed. Therefore, in order to avoid errors when using courier or postal services, it is always important to check the latest updated Zip code to declare or register to use shipping services. To find more exact updated postal codes, you can search here.

Above, Phaata introduces to you a list of Zip codes for Lai Chau (Lai Chau Postal code). Hope the information Phaata brings will be useful for you!

To follow the daily freight forwarding / logistics market, you follow through the Vietnam Logistics Community and Our Phaata Fanpage.

You want to find the best freight rates good and choose the most suitable international shipping company, send a request for a quote to Phaata Logistics Marketplace now.

You can use the Zip code finder/ lookup tool of all locations/provinces of Vietnam on Phaata.

Phaata wishes you success!

 

Source: Phaata.com

Phaata.com - Vietnam's First Global Logistics Marketplace

Where connecting Shippers & Forwarders fastest!

 

References:

https://en.wikipedia.org/

https://www.geopostcodes.com/

See more
50
FCL
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
6 Days
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Freight cost
18,327,400₫
/ 40HQ
Expiry date
2025-12-31

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

3.5

99
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
7 Days
Busan, Busan, South Korea
Freight cost
4,590,720₫
/ 40HQ
Expiry date
2025-12-31

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

3.5

67
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
12 Days
Inchon, South Korea
Freight cost
9,691,520₫
/ 40HQ
Expiry date
2025-12-31

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

3.5

69
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
7 Days
Busan, Busan, South Korea
Freight cost
4,590,720₫
/ 40HQ
Expiry date
2025-12-31

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

3.5

58
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
12 Days
Inchon, South Korea
Freight cost
9,691,520₫
/ 40HQ
Expiry date
2025-12-31

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

3.5

Find Freight Rates
Find Logisttics Company
Find Warehouse / Factory
Services type:

Origin

Destination

Commodity

Container type

Origin

Destination

Commodity

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Commodity

Container type

Origin

Destination

Commodity

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Commodity

Container type

Origin

Destination

Commodity

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Commodity

Container type

Origin

Destination

Commodity

Weight (KG)

Volume (m³)

Search

Select service type

Type

Location

Acreage

Price to rent

WHY PHAATA.COM?

100000+

USERS/MONTH

30000+

LOGISTICS COMPANIES

10000+

REQUEST FOR QUOTEŚ

1300+

QUOTATIONS

#1

VIETNAM LOGISTICS COMMUNITY

5 Steps to Get the Best Quote

1

Find price quickly
and
Send quote request

2

Compare Quotes
and
Selection

3

Contact for Further Consultation
and
Send request booking

4

Get feedback
and
Direct Negotiation

5

Management
and
Evaluate

Send One Request – Receive Multiple Quotes
Sea freight
See more
FCL
Huangbu(Guangzhou), Guangzhou, Guangdong, China
7 Days Transit
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • ₫7,915,500 / 20'GP

Valid till: 2026-01-31

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0.4

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
20 Days Transit
Chennai, Tamil Nadu, India
  • ₫21,503,775 / 20'GP
  • ₫26,648,850 / 40'GP

Valid till: 2026-02-27

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

3

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
25 Days Direct
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
  • ₫36,557,000 / 20'GP
  • ₫46,288,000 / 40'GP
  • ₫46,288,000 / 40'HQ

Valid till: 2026-01-31

SOV(越南海光)

0.1

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
45 Days Transit
Ashdod, Ha Merkaz, Israel
  • ₫89,709,000 / 40'HQ

Valid till: 2026-02-14

Công ty T&T Global Agency

1.8

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
16 Days Transit
Surabaya, Jawa Timur, Indonesia
  • ₫4,749,300 / 20'GP
  • ₫13,720,200 / 40'GP
  • ₫13,720,200 / 40'HQ

Valid till: 2026-01-31

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.6

LCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
3 Days Direct
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
  • ₫0 /cbm

Valid till: 2026-01-31

WR1 MASTER CONSOL

Verified

2.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Days Direct
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • ₫0 /cbm

Valid till: 2026-02-01

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0.1

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Days Direct
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    ₫1,978,875 /cbm

Valid till: 2026-01-31

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Days Direct
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • ₫1,055,400 /cbm

Valid till: 2025-12-31

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.1

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Days Transit
Houston, Texas, Missouri, United States
  • ₫1,319,250 /cbm

Valid till: 2025-12-31

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Air freight
See more
General cargo
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Days Direct
Hong Kong(HKG)
  • 49,438 ₫/kg

Valid till: 2026-01-31

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Days Transit
Waller, United States(37X)
  • 139,841 ₫/kg

Valid till: 2026-01-31

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Days Direct
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212,399 ₫/kg

Valid till: 2026-01-17

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Days Transit
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97,625 ₫/kg

Valid till: 2026-01-31

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Days Direct
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65,963 ₫/kg

Valid till: 2026-01-10

TTL Cargo Max

2.6

Rail freight
See more
FCL
Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
20 Days Direct
Almaty, Almaty, Kazakhstan
  • ₫192,610,500 / 40'HQ

Valid till: 2026-01-31

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Verified

3.8

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Days Direct
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • ₫11,236,500 / 20'GP
  • ₫14,982,000 / 40'GP
  • ₫14,982,000 / 40'HQ

Valid till: 2025-09-30

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Days Transit
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • ₫170,836,600 / 40'GP
  • ₫170,836,600 / 40'HQ

Valid till: 2024-12-31

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Days Direct
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • ₫25,502,000 / 20'GP
  • ₫25,502,000 / 40'GP
  • ₫25,502,000 / 40'HQ
  • ₫25,502,000 / 45'HQ

Valid till: 2024-12-31

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Days Direct
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • ₫17,620,110 / 40'HQ

Valid till: 2024-10-31

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Road freight
See more
FCL
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Hour
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • ₫3,600,000 / 20'GP
  • ₫4,100,000 / 40'GP
  • ₫4,100,000 / 40'HQ

Valid till: 2026-01-31

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Day
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • ₫4,100,000 / 40'GP

Valid till: 2026-02-18

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.1

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Hour
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • ₫15,039,450 / 20'RF

Valid till: 2025-11-30

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Day
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • ₫60,000,000 / 20'GP
  • ₫80,000,000 / 40'GP
  • ₫80,000,000 / 40'HQ
  • ₫80,000,000 / 45'HQ

Valid till: 2026-10-31

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Day
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • ₫4,500,000 / 40'HQ

Valid till: 2025-09-30

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

Freight rates

Help you find instant freight rates with just a few clicks.

See more

Request For Quotes

Help you send and receive quotes from Forwarders on the market quickly and efficiently.

See more

HOT Services

Help you quickly find Hot services being promoted on the market.

See more

Find Forwarders

Help you easily find and choose the most appropriate Logistics provider.

See more

Warehouse

Help you find instant freight rates with just a few clicks.

See more

Trợ giúp