Tuesday, 13/04/2021, 10:13 (GMT +7)
COSCO: Cập nhật lịch tàu các tuyến Việt Nam - Châu Âu (Tuần 15/2021)
Lịch tàu chính thức của COSCO Shipping Lines (Việt Nam) (Ảnh: Phaata)
1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU & ĐỊA TRUNG HẢI (DỊCH VỤ DIRECT TỪ CÁI MÉP (TCTT))
|
VESSEL NAME |
VOYAGE |
ETD (THU) |
ETA |
||||
|
CAIMEP (TCTT) |
PIRAEUS |
HAMBURG |
ROTTERDAM |
ZEEBRUGGE |
FELIXSTOWE |
||
|
COSCO HARMONY |
057W |
1-Apr |
18-Apr |
27-Apr |
30-Apr |
2-May |
3-May |
|
CSCL URANUS |
080W |
8-Apr |
25-Apr |
4-May |
7-May |
9-May |
10-May |
|
COSCO BELGIUM |
051W |
15-Apr |
2-May |
11-May |
14-May |
16-May |
17-May |
|
COSCO SHIPPING HIMALAYAS |
025W |
22-Apr |
9-May |
18-May |
21-May |
23-May |
24-May |
|
CSCL STAR |
069W |
29-Apr |
16-May |
25-May |
28-May |
30-May |
31-May |
2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)
|
FEEDER |
ETD |
ETA |
ETA POD |
|||||||||||||
|
HIEP |
CAT LAI |
DATE |
SIN |
ROTTERDAM |
HAMBURG |
ANTWERP |
FELIXSTOWE |
ZEEBRUGGE |
GDANSK |
Wilhelmshaven |
LE HAVRE |
DUNKIRK |
ALGECIRAS |
SOUTHAMPTON |
||
|
|
|
|
|
|
|
- |
- |
- |
5-May |
8-May |
11-May |
16-May |
- |
- |
- |
- |
|
CAPE FERROL |
111S |
9-Apr |
- |
SAT |
11-Apr |
13-May |
10-May |
7-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
SANTA LOUKIA |
054S |
- |
11-Apr |
SUN |
13-Apr |
13-May |
- |
16-May |
- |
- |
- |
- |
10-May |
- |
6-May |
- |
|
LADY OF LUCK |
152S |
- |
12-Apr |
MON |
14-Apr |
18-May |
14-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
12-May |
- |
9-May |
|
|
|
|
|
|
11-May |
14-May |
18-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|
|
|
|
|
|
|
- |
- |
- |
12-May |
15-May |
18-May |
23-May |
- |
- |
- |
- |
|
BLANK SAILING |
16-Apr |
- |
SAT |
18-Apr |
20-May |
17-May |
14-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|
CAPE FAWLEY |
053S |
- |
18-Apr |
SUN |
20-Apr |
20-May |
- |
23-May |
- |
- |
- |
- |
17-May |
- |
13-May |
- |
|
CSCL LIMA |
104S |
- |
19-Apr |
MON |
21-Apr |
25-May |
21-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
19-May |
- |
16-May |
|
|
|
|
|
|
18-May |
21-May |
25-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|
|
|
|
|
|
|
- |
- |
- |
19-May |
22-May |
25-May |
30-May |
- |
- |
- |
- |
|
CAPE FERROL |
112S |
23-Apr |
- |
SAT |
25-Apr |
27-May |
24-May |
21-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
GREEN HORIZON |
106S |
- |
25-Apr |
SUN |
27-Apr |
27-May |
- |
30-May |
- |
- |
- |
- |
24-May |
- |
20-May |
- |
|
LADY OF LUCK |
153S |
- |
26-Apr |
MON |
28-Apr |
1-Jun |
28-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
26-May |
- |
23-May |
|
|
|
|
|
|
|
25-May |
28-May |
1-Jun |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
3. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)
|
FEEDER |
ETD HO CHI MINH |
ETA |
ETA POD |
||||||||||||||||||
|
HIEP |
CAT LAI |
|
SIN |
PIRAEUS |
MALTA |
GENOA |
FOS |
VALENCIA |
LA SPEZIA |
BARCELONA |
PORT SAID (W) |
BEIRUT |
EVYAP |
ISTANBUL |
CONSTANZA |
ODESSA |
KOPER |
TRIESTE |
RIJEKA |
||
|
|
|
|
|
|
|
- |
1-May |
11-May |
8-May |
5-May |
- |
6-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
CAPE FERROL |
111S |
9-Apr |
- |
SAT |
11-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
1-May |
3-May |
8-May |
9-May |
11-May |
13-May |
- |
- |
- |
|
SANTA LOUKIA |
054S |
- |
11-Apr |
SUN |
13-Apr |
4-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
LADY OF LUCK |
152S |
- |
12-Apr |
MON |
14-Apr |
- |
5-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
8-May |
11-May |
13-May |
|
|
|
|
|
|
4-May |
- |
9-May |
12-May |
14-May |
7-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|
|
|
|
|
|
|
- |
8-May |
18-May |
15-May |
12-May |
- |
13-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
BLANK SAILING |
16-Apr |
- |
SAT |
18-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
8-May |
10-May |
15-May |
16-May |
18-May |
20-May |
- |
- |
- |
|
|
CAPE FAWLEY |
053S |
- |
18-Apr |
SUN |
20-Apr |
11-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
CSCL LIMA |
104S |
- |
19-Apr |
MON |
21-Apr |
- |
12-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
15-May |
18-May |
20-May |
|
|
|
|
|
|
11-May |
- |
16-May |
19-May |
21-May |
14-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|
|
|
|
|
|
|
- |
15-May |
25-May |
22-May |
19-May |
- |
20-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
CAPE FERROL |
112S |
23-Apr |
- |
SAT |
25-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
15-May |
17-May |
22-May |
23-May |
25-May |
27-May |
- |
- |
- |
|
GREEN HORIZON |
106S |
- |
25-Apr |
SUN |
27-Apr |
18-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
LADY OF LUCK |
153S |
- |
26-Apr |
MON |
28-Apr |
- |
19-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
22-May |
25-May |
27-May |
|
|
|
|
|
|
|
18-May |
- |
23-May |
26-May |
28-May |
21-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.
Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule
Các yêu cầu về báo giá & booking, vui lòng liên hệ:
COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)
Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
TEL.: 84.8.38290000 FAX: 84.8. 35208111
Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com
Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com
Xem thêm các lịch tàu các dịch vụ khác của Hãng tàu COSCO trên PHAATA:
Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)
Phaata hân hạnh được đồng hành hỗ trợ marketing cho Hãng tàu COSCO
Tin thị trường
Xem thêm
HOT PROMO
Xem thêm
Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?
NGƯỜI DÙNG/THÁNG
CHÀO GIÁ
YÊU CẦU BÁO GIÁ
CÔNG TY LOGISTICS
CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM
5 Bước để có được báo giá tốt nhất
Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá
So sánh nhiều lựa chọn
Liên hệ nhanh với nhà cung cấp
Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ
Quản lý & Đánh giá dịch vụ
Yêu cầu báo giá
Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.
Xem thêmTìm dịch vụ HOT
Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.
Xem thêmTìm công ty logistics
Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất
Xem thêmKho Xưởng
Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất
Xem thêm
Cước vận chuyển