2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Sunday, 16/08/2026, 09:31 (GMT +7)

702

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 33/2026 | Phaata

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata cập nhật thị trường vận chuyển container và logistics quốc tế các tuyến Châu Á đi Bắc Mỹ, Châu Âu... trong Tuần 33 (từ ngày 10/8-16/8) năm 2026.

Phaata-market-update-week-33-2026

 

 

Mục lục

  1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 33/2026

  2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

  3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

  4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

  5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

  6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 33/2026

 

Chỉ số giá cước vận tải biển thế giới WCI của Drewry trong Tuần 33/2026 (từ ngày 10/8 đến 16/8/2026) tăng 0,98% so với tuần trước, lên mức 4.339 USD/FEU. 

 

chi-so-gia-cuoc-container-the-gioi-drewry-wci-tuan-33-2026

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 33/2026 (Ảnh: Phaata)

 

2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

 

Về cung và cầu: 

Công suất duy trì ở mức cao & Ảnh hưởng từ thời tiết: Trong bối cảnh mùa cao điểm tiếp diễn, các hãng tàu hiện đang khai thác ở mức gần tối đa công suất. Tuy nhiên, việc một số cụm cảng tại Trung Quốc phải tạm ngừng hoạt động do ảnh hưởng của bão Dolphin hồi tuần trước vẫn đang gây ra một số độ trễ trong ngắn hạn. Để giải phóng lượng hàng tồn đọng, các hãng tàu dự kiến sẽ tiếp tục linh hoạt điều chỉnh lịch trình trong những tuần tới. Bên cạnh đó, việc bổ sung các chuyến tàu tăng cường trên các dịch vụ hướng đi Bờ Tây Hoa Kỳ (USWC) vào cuối tháng 8 và đầu tháng 9 được kỳ vọng sẽ góp phần hỗ trợ quá trình giải phóng hàng tồn.

Lực cầu duy trì ở mức cao: Nhìn chung, sản lượng trên thị trường tiếp tục duy trì ổn định. Dữ liệu thực tế cho thấy khối lượng hàng hóa vẫn ở mức cao trong suốt tháng 8, trong khi các chỉ báo sớm cho thấy xu hướng này nhiều khả năng sẽ tiếp tục kéo dài sang đầu tháng 9.

Ảnh hưởng từ điều kiện khai thác tại Kênh đào Panama: Theo các dự báo thủy văn, mực nước tại Kênh đào Panama có thể tiếp tục giảm trong tháng 9. Trước diễn biến này, một số hãng vận tải đã bắt đầu điều chỉnh tăng Phụ phí Kênh đào Panama (Panama Canal Surcharge). Sự kết hợp giữa yếu tố thời tiết và chi phí phụ phí có thể tiếp tục ảnh hưởng đến khả năng cung ứng không gian tải trên các dịch vụ hướng về Bờ Đông Hoa Kỳ (USEC) và Vịnh Mexico (US Gulf).

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong Tuần 33/2026 tăng 0,53% so với tuần trước, lên mức 6.986 USD/FEU. Mức giá này tăng 1,61% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

Mặt bằng cước bước vào chu kỳ tăng mới: Sau nhịp điều chỉnh giảm trong nửa cuối tháng 7, mặt bằng cước giao ngay (spot rates) đã đảo chiều và tăng trở lại từ ngày 1/8, đồng thời tiếp tục duy trì xu hướng đi lên. Tính đến thời điểm hiện tại, cước phí trên hành lang Châu Á - Bờ Đông Hoa Kỳ đã đạt mức cao nhất trong năm, trong khi cước trên tuyến hướng đi Bờ Tây cũng ghi nhận mức tăng đáng kể.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-america-freight-rate-update-week-33-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 33/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

Cập nhật thuế quan của Hoa Kỳ:

 

1. Thuế Mục 232 đối với Polysilicon: Chuyển sang cơ chế Giá Nhập khẩu Tối thiểu (MIP)

Thiết lập cơ chế giá sàn: Theo sắc lệnh hành pháp mới của Nhà Trắng, chính thức có hiệu lực từ ngày 4/12/2026, nhóm sản phẩm polysilicon và các sản phẩm dẫn xuất sẽ chịu thuế Mục 232 theo cơ chế Giá Nhập khẩu Tối thiểu (Minimum Import Prices - MIPs), thay vì áp dụng mức thuế suất cố định. Theo cơ chế này, nếu giá trị giao dịch thực tế của lô hàng thấp hơn mức MIP quy định, phần chênh lệch sẽ được tính vào nghĩa vụ thuế phải nộp.

Định mức MIP hiện hành: Mức giá sàn được quy định ở mức 21 USD/kg đối với silicon thô; 100 USD/kg đối với tấm wafer và phôi; 0,22 USD/watt đối với tế bào quang điện (solar cells) và 0,38 USD/watt đối với module năng lượng mặt trời.

Cơ chế miễn trừ: Nhà nhập khẩu có thể giảm nghĩa vụ thuế phát sinh từ phần chênh lệch thông qua quy trình tự chứng nhận kèm bản tuyên thệ (affidavit). Theo đó, nhà nhập khẩu cần cam kết lô hàng sẽ không được bán dưới mức MIP tại thị trường nội địa hoặc chứng minh mức giá đã được ràng buộc bởi các hợp đồng ký kết trước đó. Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) sẽ xem xét hồ sơ theo từng trường hợp cụ thể.

Xếp chồng thuế suất: Bên cạnh cơ chế MIP, mức thuế bổ sung tối đa 15% sẽ áp dụng đối với hàng hóa có xuất xứ từ Nhật Bản, EU, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc và Liechtenstein. Mức thuế này là 10% đối với Vương quốc Anh và 15% đối với các khu vực còn lại. Trước những thay đổi này, các nhà nhập khẩu thiết bị điện mặt trời cần chủ động đánh giá tác động đến giá vốn hạ bãi (landed cost).

2. Đạo luật Thuế quan thứ cấp đối với dòng chảy năng lượng từ Nga

Chuyển động lập pháp: Tại Thượng viện Hoa Kỳ, một dự luật quan trọng vừa được thông qua, theo đó trao quyền cho Tổng thống áp mức thuế lên đến 100% đối với các nền kinh tế tiếp tục nhập khẩu dầu và khí đốt từ Nga. Khoản thuế này sẽ được áp dụng theo cơ chế cộng dồn với các mức thuế Mục 301 và Mục 232 hiện hành. Dự luật sẽ chờ Hạ viện bỏ phiếu sau kỳ nghỉ nghị án, dự kiến vào ngày 31/8.

Đánh giá rủi ro thuế quan: Cơ chế mới có thể tác động đến các quốc gia tiêu thụ năng lượng lớn như Ấn Độ, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ và EU. Khác với các biện pháp trừng phạt trước đây theo Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA), vốn chủ yếu tập trung vào Ấn Độ, phạm vi áp dụng lần này nhiều khả năng sẽ mở rộng sang Trung Quốc. Các doanh nghiệp có chuỗi cung ứng liên quan đến hai thị trường này cần chủ động đánh giá mức độ ảnh hưởng của thuế quan trước khi Hạ viện đưa ra quyết định cuối cùng.

3. Tranh tụng hoàn thuế IEEPA: Thu hẹp phạm vi thụ hưởng

Góc nhìn từ cơ quan quản lý: Trên phương diện pháp lý, Chính phủ Hoa Kỳ đang thể hiện quan điểm thận trọng trước phán quyết của Tòa án Thương mại Quốc tế (CIT) về việc hoàn thuế IEEPA trên diện rộng đối với các tờ khai đã thanh khoản dứt điểm. Chính phủ tiếp tục giữ lập trường chỉ chấp thuận hoàn thuế trong phạm vi hẹp, cụ thể là đối với nhóm nguyên đơn trực tiếp tham gia vụ kiện.

Khuyến nghị tuân thủ: Trong bối cảnh chưa rõ liệu các tờ khai đã thanh khoản có đương nhiên đủ điều kiện hoàn thuế mà không cần nộp đơn kiện riêng hay không, nhà nhập khẩu cần theo dõi sát hướng dẫn từ cơ quan chức năng. Trong thời gian chờ hướng dẫn chính thức, các nhà nhập khẩu chưa nộp yêu cầu hoàn thuế không nên mặc định rằng hệ thống sẽ tự động hoàn trả, mà cần rà soát thời hiệu khởi kiện áp dụng đối với từng trường hợp.

4. Điều chỉnh theo lạm phát đối với Biểu phí dịch vụ Hải quan (MPF)

Cập nhật định mức: Từ năm tài chính mới, bắt đầu ngày 1/10/2026, CBP sẽ áp dụng các mức phí dịch vụ hải quan phi thuế quan được điều chỉnh theo lạm phát. Phí Xử lý Hàng hóa (Merchandise Processing Fee - MPF), áp dụng đối với phần lớn tờ khai nhập khẩu, sẽ tăng mức sàn lên 34,58 USD, từ 33,58 USD, và mức trần lên 670,86 USD, từ 651,50 USD.

5. Nâng cấp Hệ thống CBP (Bảo mật ACE và Tờ khai Loại 13)

Tăng cường bảo mật ACE: Nhằm nâng cao mức độ an toàn của hệ thống dữ liệu, từ tháng 9, toàn bộ người dùng Hệ thống Môi trường Thương mại Tự động (ACE), bao gồm đại lý khai thuê hải quan và nhà nhập khẩu, sẽ bắt buộc thiết lập xác thực hai yếu tố (2FA).

Tinh chỉnh quy trình kiểm thử: Song song đó, CBP đã cập nhật tài liệu Yêu cầu Giao diện Tự động Thương mại và Hải quan đối với Giải phóng hàng (CATAIR), đồng thời điều chỉnh các mã điều kiện để phù hợp với cấu trúc Tờ khai Loại 13 (Entry Type 13). Những thay đổi này nhằm hỗ trợ quá trình kiểm thử khai báo bưu kiện đang được triển khai.

6. Cập nhật rào cản kiểm soát Văn hóa phẩm chuyên ngành

Tăng cường kiểm soát hải quan: Trong nỗ lực bảo vệ di sản văn hóa, CBP vừa bổ sung các biện pháp hạn chế nhập khẩu đối với một số vật phẩm khảo cổ và dân tộc học có xuất xứ từ Nepal. Động thái này nằm trong các biện pháp tăng cường kiểm soát lưu thông và ngăn chặn hoạt động buôn bán trái phép tài sản văn hóa qua biên giới.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

 

Về cung và cầu: 

Duy trì công suất & Xử lý lượng hàng tồn đọng: Hiện tại, các hãng tàu đang khai thác ở mức gần tối đa công suất để đáp ứng lực cầu vẫn tương đối ổn định trên toàn tuyến. Tuy nhiên, ảnh hưởng từ việc một số cụm cảng trọng điểm tại Trung Quốc phải tạm ngừng hoạt động do bão Dolphin hồi tuần trước vẫn đang gây ra những độ trễ nhất định trong lịch tàu tại các cảng xếp hàng. Để từng bước giải tỏa lượng hàng tồn đọng và tình trạng ùn ứ tại bãi, các hãng tàu dự kiến sẽ linh hoạt điều chỉnh lịch trình trong những tuần tới.

Logistics nội địa Châu Âu chịu áp lực: Tại khu vực cảng đích, tình trạng hạn hán kéo dài đang khiến mực nước sông Rhine xuống mức thấp, thu hẹp khả năng khai thác của hệ thống sà lan tại các vị trí trọng yếu như Kaub. Trong điều kiện này, các phương tiện vận tải thủy nội địa chỉ có thể khai thác với tải trọng hạn chế. Điều này không chỉ làm phát sinh Phụ phí mực nước thấp (low-water surcharges) mà còn tạo thêm áp lực lên mạng lưới đường bộ và đường sắt khi một phần lượng container được chuyển sang các phương thức này.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Châu Âu Tuần 33/2026 giảm 0,21% so với tuần trước, xuống mức 4.832 USD/FEU. Mức giá này giảm 10,83% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta. 

Mặt bằng giá từng bước hạ nhiệt: Dù hoạt động khai thác vẫn gặp một số khó khăn và hải trình vòng qua Mũi Hảo Vọng (Cape diversions) tiếp tục được duy trì, khiến nguồn cung công suất thực tế chưa thể cải thiện đáng kể, mặt bằng giá đang dần xuất hiện những tín hiệu ổn định hơn. Cước giao ngay (spot rates) trên toàn tuyến vẫn ở mức cao nhưng đã bắt đầu giảm nhẹ. Diễn biến này cho thấy thị trường đang từng bước rời khỏi vùng đỉnh, qua đó giảm bớt áp lực giá sau giai đoạn tăng cao trong đầu mùa hè.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-europe-freight-rate-update-week-33-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 33/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Mỹ (Bờ Tây) đến Châu Á Tuần 33/2026 tăng 1,61% so với tuần trước, lên mức 694 USD/FEU. Mức giá này giảm 0,14% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-america-asia-freight-rate-update-week-33-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 33/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á Tuần 33/2026 giảm 0,76% so với tuần trước, ở mức 261 USD/FEU. Mức giá này giảm 7,45% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-europe-asia-freight-rate-update-week-33-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 33/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

Bước sang Tuần 33/2026, thị trường logistics toàn cầu cho thấy sự phân hóa rõ nét về mặt bằng giá và điều kiện vận hành giữa các trục thương mại trọng điểm. Dù chỉ số tổng hợp WCI của Drewry chỉ tăng nhẹ 0,98%, lên 4.339 USD/FEU, thị trường đang phải ứng phó với tình trạng “điểm nghẽn vận hành kép” tại cảng xếp hàng và cảng đích:

Sự phân hóa của cước giao ngay (Spot Rates): Tuyến Xuyên Thái Bình Dương (Châu Á - Bắc Mỹ) đã bước vào một chu kỳ tăng giá mới, đưa cước đi Bờ Tây lên 6.986 USD/FEU và đẩy cước trên luồng hàng đi Bờ Đông lên mức cao nhất trong năm. Ở chiều ngược lại, tuyến Viễn Đông - Tây Âu ghi nhận cước giao ngay giảm nhẹ 0,21%, xuống 4.832 USD/FEU, phần nào cho thấy thị trường khu vực này đang từng bước rời khỏi vùng đỉnh.

Điểm nghẽn vận hành tại cảng xếp hàng và cảng đích: Tại các cảng xếp hàng (origin ports), ảnh hưởng từ bão Dolphin tại Trung Quốc tiếp tục gây sức ép lên độ tin cậy lịch trình, làm gia tăng lượng hàng tồn đọng. Ở phía cảng đích (destination ports), các hạn chế khai thác tại Kênh đào Panama cùng tình trạng mực nước thấp tại Kaub trên sông Rhine (Châu Âu) đang tạo thêm áp lực lên năng lực vận chuyển nội địa. Những yếu tố này cũng kéo theo sự gia tăng của các phụ phí liên quan, trong đó có Phụ phí Kênh đào Panama (Panama Canal Surcharge) và Phụ phí mực nước thấp (Low-water Surcharge).

Gia tăng rủi ro tuân thủ thương mại tại Hoa Kỳ: Trọng tâm quản trị chi phí đang ngày càng chuyển sang các yếu tố liên quan đến thuế quan và tuân thủ thương mại. Cơ chế Giá Nhập khẩu Tối thiểu (MIP) đối với polysilicon, khả năng áp dụng thuế quan thứ cấp lên tới 100% đối với năng lượng từ Nga, cùng việc điều chỉnh mức trần Phí Xử lý Hàng hóa (MPF) đều có thể tác động trực tiếp đến giá vốn hạ bãi (landed cost) của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

 

Khuyến nghị từ Phaata

 

Quản trị quy trình Đặt chỗ (Booking) và Phân bổ tải trọng:

- Tích hợp biên độ dự phòng: Đối với các lô hàng dự kiến xuất phát từ cụm cảng Thượng Hải và Ninh Ba trong 2–3 tuần tới, các chủ hàng nên chủ động cộng thêm biên độ thời gian dự phòng vào mốc ngày hàng hóa sẵn sàng, nhằm có thêm dư địa ứng phó với nguy cơ chậm lịch do ùn ứ tại cảng.

- Linh hoạt luồng vận chuyển Bắc Mỹ: Trước khả năng mực nước Kênh đào Panama tiếp tục giảm trong tháng 9, doanh nghiệp nên đánh giá các phương án thay thế cho các tuyến trực tiếp đến Bờ Đông (USEC) và Vịnh Mexico. Một lựa chọn có thể cân nhắc là đưa hàng qua cụm cảng Bờ Tây (USWC), sau đó kết hợp vận chuyển bằng đường sắt nội địa (IPI) để chủ động hơn trong kiểm soát chi phí và thời gian giao hàng.

Tối ưu hóa mạng lưới logistics nội địa Châu Âu:

Trong bối cảnh hoạt động vận tải sà lan trên sông Rhine bị hạn chế, các doanh nghiệp có chuỗi cung ứng đi sâu vào nội địa Châu Âu cần chủ động đánh giá phương án chuyển đổi phương thức vận tải. Việc chủ động đặt trước chỗ trên các tuyến đường sắt hoặc vận tải đường bộ có thể giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào vận tải đường thủy, hạn chế nguy cơ chậm trễ và giảm tác động của Phụ phí mực nước thấp.

Kiểm soát rủi ro Tuân thủ Hải quan & Giá vốn:

- Mô phỏng giá vốn nhóm hàng năng lượng/kim loại: Các nhà nhập khẩu thiết bị điện mặt trời cần sớm xây dựng kịch bản đối chiếu giá trị giao dịch thực tế với khung Giá Nhập khẩu Tối thiểu (MIP) vừa được công bố. Đồng thời, doanh nghiệp nên chuẩn bị các thủ tục tự chứng nhận (certification) và bản tuyên thệ (affidavit) trong trường hợp lô hàng đáp ứng điều kiện miễn trừ đối với phần thuế chênh lệch.

- Rà soát chuỗi cung ứng cấp 2 & 3 (Tier 2 & Tier 3): Trong trường hợp dự luật áp thuế lên tới 100% đối với các quốc gia nhập khẩu năng lượng từ Nga được Hạ viện Hoa Kỳ thông qua, doanh nghiệp nên tiến hành kiểm toán xuất xứ đối với nguồn nguyên vật liệu liên quan đến thị trường Trung Quốc và Ấn Độ, qua đó đánh giá trước mức độ ảnh hưởng của thuế quan.

Cập nhật hệ thống khai báo hải quan: Doanh nghiệp cần phối hợp với các đại lý khai hải quan để hoàn tất thiết lập xác thực hai yếu tố (2FA) trên nền tảng ACE trước tháng 9, hạn chế nguy cơ gián đoạn trong quá trình truyền nhận dữ liệu. Đồng thời, bộ phận kế toán cần cập nhật mức trần mới của Phí MPF, ở mức 670,86 USD/tờ khai, vào kế hoạch dòng tiền cho năm tài chính mới, bắt đầu từ ngày 1/10/2026.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Phaata.com hoặc fanpage Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.
 
Tìm Công ty Logistics tại đây.

 

Xem thêm:

 

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata

Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
272
FCL
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
7 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
22.344.000₫
/ 40GP

ITI LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

233
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
7 Ngày
Hong Kong, Hong Kong
Cước
4.712.000₫
/ 20RF

BNI LOGISTICS

652
LCL
Hanoi, Vietnam (HAN)
6 Ngày
Chicago, Illinois, United States (ORD)
Cước
142.130₫
/ KG

AWOT Global Logistics Vietnam

820
Khác
► Hệ thống kho kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm với diện tích 36,000 - 40,000 m2 tại Yên Phong - Bắc Ninh v...

Hanaro TNS Việt Nam

481
FCL
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
5 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
8.460.000₫
/ 20GP

GOLD PARTNER LOGISTICS CO.,LTD

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
26
Ho Chi Minh i
25 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 121.729.800₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
10
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
88
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết
148
Ho Chi Minh i
15 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 16.142.430₫ / 20'GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
226
Ho Chi Minh i
32 Ngày Đi thẳng
Felixstowe i
  • 67.480.650₫ / 20'GP
  • 105.852.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH NVD ASIA LOGISTICS VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
146
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
361
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.027
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.072
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.405
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
759
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.604
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.598
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.722
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.712
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
3
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
5.848
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.638
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.454
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.577
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
38.866
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
88.835
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
159.877
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
252.565
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.122
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá