Chọn loại dịch vụ

Saturday, 30/10/2021, 22:05 (GMT +7)

0

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 11-2021

Lịch tàu chính thức từ hãng tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/ Bà rịa Vũng tàu đến các cảng ở Mỹ và Canada trong tháng 11/2021 (Tải về file excel).

Lịch tàu hãng tàu COSCO (sailing schedules)

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata.com)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH

  2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND

  3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT - VANCOUVER via SHANGHAI

  4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON

  5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH -CHARLESTON

  6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH

  7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH via SHANGHAI

  8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI

  9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG

  10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SEATTLE - VANCOUVER via SHANGHAI

  11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HKG

  12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANG HAI

  13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - MIAMI via SHANGHAI

  14. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

  15. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCIT)

HONG KONG

LONG BEACH

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

SUN

MON

WED

TUE

01:00

01:00

20:00

08:00

15:00

03:00

COSCO SHIPPING ANDES

019E

8-Nov

9-Nov

12-Nov

13-Nov

29-Nov

4-Dec

COSCO SPAIN

047E

27-Oct

16-Nov

19-Nov

20-Nov

6-Dec

11-Dec

COSCO NETHERLANDS

046E

22-Nov

23-Nov

26-Nov

27-Nov

13-Dec

18-Dec

COSCO ITALY

050E

18-Dec

27-Nov

30-Nov

1-Dec

17-Dec

22-Dec

COSCO SHIPPING DENALI

023E

27-Nov

28-Nov

1-Dec

2-Dec

19-Dec

24-Dec

COSCO SHIPPING AQUARIUS

017E

9-Dec

10-Dec

13-Dec

14-Dec

31-Dec

5-Jan

 

2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES/ OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

YANTIAN

LOS ANGELES

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

TUE

WED

WED

MON

TUE

FRI

1200

1800

1700

2300

1800

0400

1800

0400

CMA CGM MEXICO

009E

30-Oct

31-Oct

3-Nov

4-Nov

24-Nov

29-Nov

omit

 

CMA CGM J. MADISON

132E

11-Nov

12-Nov

16-Nov

17-Nov

2-Dec

6-Dec

omit

 

CMA CGM MARCO POLO

031E

25-Nov

26-Nov

30-Nov

1-Dec

16-Dec

20-Dec

omit

 

CMA CGM CHILE

007E

2-Dec

3-Dec

7-Dec

8-Dec

23-Dec

27-Dec

omit

 

CMA CGM T. JEFFERSON

418E

9-Dec

10-Dec

14-Dec

15-Dec

30-Dec

3-Jan

omit

 

 

3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT - VANCOUVER via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

PRR01

VAN02

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

PRINCE RUPERT

VANCOUVER

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

WED

FRI

10:00

10:00

04:00

03:00

09:00

13:00

16:30

16:30

16:30

16:30

COSCO THAILAND

081E

09 Nov

10 Nov

17 Nov

18 Nov

CSCL WINTER

040N

18-Nov

19-Nov

30-Nov

2-Dec

4-Dec

6-Dec

OOCL GENOA

053E

24 Nov

24 Nov

29 Nov

30 Nov

XIN CHONG QING

137N

30-Nov

1-Dec

7-Dec

9-Dec

13-Dec

15-Dec

XIN SHANGHAI

132E

26 Nov

27 Nov

01 Dec

02 Dec

COSCO JEDDAH

064N

7-Dec

8-Dec

19-Dec

21-Dec

23-Dec

25-Dec

COSCO THAILAND

082E

11 Dec

11 Dec

15 Dec

16 Dec

CSCL WINTER

041N

24-Dec

25-Dec

5-Jan

7-Jan

9-Jan

11-Jan

 

4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ trực tiếp - AWE4)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(TCTT)

SHANGHAI
(SHA04)

CONNECTED
VESSEL NAME

 

 

 

COMMON
VOYAGE

 

 

 

SHANGHAI
(SHA08)

 

NEW YORK
(MAHER terminal)

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

WED

THU

SUN

WED

FRI

SAT

SUN

MON

10:00

10:00

04:00

03:00

04:00

03:00

13:00

06:00

08:00

21:00

11:00

22:00

COSCO THAILAND

081E

09 Nov

10 Nov

17 Nov

18 Nov

OOCL BRUSSELS

046E

24 Nov

25 Nov

20 Dec

23 Dec

25 Dec

27 Dec

27 Dec

29 Dec

OOCL GENOA

053E

24 Nov

24 Nov

29 Nov

30 Nov

OOCL SINGAPORE

044E

04 Dec

05 Dec

30 Dec

02 Jan

04 Jan

06 Jan

06 Jan

08 Jan

XIN SHANGHAI

132E

26 Nov

27 Nov

01 Dec

02 Dec

COSCO EXCELLENCE

059E

07 Dec

08 Dec

04 Jan

07 Jan

09 Jan

11 Jan

11 Jan

13 Jan

COSCO THAILAND

082E

11 Dec

11 Dec

15 Dec

16 Dec

OOCL CHONGQING

039E

29 Dec

30 Dec

11 Jan

14 Jan

16 Jan

18 Jan

18 Jan

20 Jan

 

5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH -CHARLESTON (Dịch vụ trực tiếp - AWE5)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(GML)

SINGAPORE
(SIN02)

HALIFAX

NEW YORK
(APM Terminals Port Elizabeth)

NORFOLK

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

TUE

SAT

SUN

MON

WED

THU

FRI

SAT

SUN

TUE

TUE

18:00

22:00

08:00

14:00

08:00

01:00

13:00

07:00

13:00

05:00

19:00

16:00

07:00

17:00

CMA CGM PANAMA

0TULDS1MA

05 Nov

06 Nov

07 Nov

09 Nov

04 Dec

05 Dec

06 Dec

08 Dec

OMIT

OMIT

OMIT

OMIT

14 Dec

15 Dec

CMA CGM CORTE REAL

0TULHS1MA

06 Nov

07 Nov

09 Nov

10 Nov

OMIT

OMIT

OMIT

OMIT

10 Dec

12 Dec

13 Dec

15 Dec

15 Dec

16 Dec

CMA CGM ALEXANDER VON HUMBOLDT

0TULLS1MA

15 Nov

16 Nov

18 Nov

19 Nov

12 Dec

13 Dec

15 Dec

16 Dec

OMIT

OMIT

20 Dec

22 Dec

22 Dec

23 Dec

CMA CGM BRAZIL

0TULPS1MA

22 Nov

23 Nov

25 Nov

26 Nov

20 Dec

21 Dec

22 Dec

24 Dec

25 Dec

26 Dec

28 Dec

30 Dec

30 Dec

31 Dec

CMA CGM JULES VERNE

0TULTS1MA

26 Nov

27 Nov

29 Nov

30 Nov

25 Dec

26 Dec

27 Dec

29 Dec

30 Dec

31 Dec

OMIT

OMIT

04 Jan

05 Jan

CMA CGM THALASSA

0TULXS1MA

03 Dec

04 Dec

06 Dec

07 Dec

OMIT

OMIT

03 Jan

05 Jan

06 Jan

07 Jan

09 Jan

10 Jan

11 Jan

12 Jan

CMA CGM J. ADAMS

0TUM1S1MA

10 Dec

11 Dec

13 Dec

14 Dec

08 Jan

09 Jan

10 Jan

12 Jan

13 Jan

14 Jan

OMIT

OMIT

18 Jan

19 Jan

 

6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ trực tiếp - AWE6)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMIT)

SINGAPORE
(SIN02)

SAVANNAH

 

NORFOLK

 

NEW YORK
(MAHER terminal)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

SUN

SUN

SUN

TUE

SUN

TUE

WED

SAT

08:00

14:00

01:00

20:00

17:00

01:00

17:00

01:00

23:00

01:00

COSCO OCEANIA

083S

01 Nov

02 Nov

03 Nov

04 Nov

26 Nov

27 Nov

28 Nov

29 Nov

30 Nov

01 Dec

COSCO SHIPPING ROSE

022S

16 Nov

17 Nov

18 Nov

19 Nov

10 Dec

11 Dec

12 Dec

13 Dec

14 Dec

15 Dec

OOCL BRAZIL

017S

09 Dec

10 Dec

11 Dec

12 Dec

07 Jan

08 Jan

09 Jan

10 Jan

11 Jan

12 Jan

 

7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH via SHANGHAI (Dịch vụ AWE2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

(SHA04)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

NEW YORK

NORFOLK

SAVANNAH

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

THU

SAT

FRI

MON

TUE

WED

FRI

SAT

10:00

10:00

04:00

03:00

21:00

7:00

5:00

7:00

5:00

8:00

5:00

14:00

COSCO THAILAND

081E

09 Nov

10 Nov

17 Nov

18 Nov

COSCO SHIPPING ORCHID

013E

23 Nov

24 Nov

20 Dec

23 Dec

24 Dec

25 Dec

27 Dec

29 Dec

OOCL GENOA

053E

24 Nov

24 Nov

29 Nov

30 Nov

CMA CGM MAGELLAN

0MBADE1MA

08 Dec

09 Dec

31 Dec

03 Jan

04 Jan

05 Jan

07 Jan

09 Jan

XIN SHANGHAI

132E

26 Nov

27 Nov

01 Dec

02 Dec

CMA CGM ARGENTINA

0MBAHE1MA

16 Dec

17 Dec

14 Jan

17 Jan

18 Jan

19 Jan

21 Jan

23 Jan

COSCO THAILAND

082E

11 Dec

11 Dec

15 Dec

16 Dec

COSCO SHIPPING LOTUS

013E

18 Dec

19 Dec

14 Jan

17 Jan

18 Jan

19 Jan

21 Jan

23 Jan

 

8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ AWE1)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

(SHA04)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

BOSTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

SUN

MON

WED

THU

10:00

10:00

04:00

03:00

7:00

19:00

18:00

18:00

COSCO THAILAND

081E

09 Nov

10 Nov

17 Nov

18 Nov

EVER FORTUNE

1032E

20 Nov

22 Nov

OMIT

OMIT

OOCL GENOA

053E

24 Nov

24 Nov

29 Nov

30 Nov

EVER LADEN

1033E

01 Dec

02 Dec

OMIT

OMIT

XIN SHANGHAI

132E

26 Nov

27 Nov

01 Dec

02 Dec

EVER LENIENT

1034E

06 Dec

08 Dec

OMIT

OMIT

COSCO THAILAND

082E

11 Dec

11 Dec

15 Dec

16 Dec

EVER FAITH

1036E

20 Dec

22 Dec

OMIT

OMIT

 

9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ AWE3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(TCTT)

HONG KONG
(HKG01)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

BALTIMORE

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

SUN

MON

SAT

SUN

FRI

SAT

10:00

10:00

20:00

08:00

13:00

9:00

8:00

18:00

COSCO THAILAND

081E

09 Nov

10 Nov

13 Nov

14 Nov

EVER FAIR

1123E

15 Nov

16 Nov

21 Dec

22 Dec

OOCL GENOA

053E

24 Nov

24 Nov

26 Nov

27 Nov

EVER LYRIC

1125E

29 Nov

29 Nov

04 Jan

05 Jan

XIN SHANGHAI

132E

26 Nov

27 Nov

29 Nov

30 Nov

EVER FRANK

1127E

17 Dec

17 Dec

18 Jan

19 Jan

COSCO THAILAND

082E

11 Dec

11 Dec

13 Dec

14 Dec

EVER FASHION

1128E

24 Dec

24 Dec

25 Jan

26 Jan

 

10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU -  SEATTLE - VANCOUVER via SHANGHAI (Dịch vụ MPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCIT)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

SEATTLE

VANCOUVER

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

TUE

WED

SUN

MON

SUN

MON

TUE

THU

10:00

10:00

1100

1100

4:00

4:00

8:00

18:00

8:00

13:00

COSCO THAILAND

081E

09 Nov

10 Nov

17 Nov

18 Nov

CMA CGM TIGRIS

0TN5LS1MA

27-Nov

28-Nov

12-Dec

15-Dec

3-Oct

6-Oct

OOCL GENOA

053E

24 Nov

24 Nov

29 Nov

30 Nov

APL QINGDAO

0TN5NS1MA

4-Dec

5-Dec

19-Dec

22-Dec

22-Dec

25-Dec

XIN SHANGHAI

132E

26 Nov

27 Nov

01 Dec

02 Dec

BELITA

0TN5PS1MA

15-Dec

16-Dec

30-Dec

2-Jan

2-Jan

5-Jan

COSCO THAILAND

082E

11 Dec

11 Dec

15 Dec

16 Dec

APL GWANGYANG

0TN5RS1MA

18-Dec

19-Dec

2-Jan

5-Jan

5-Jan

8-Jan

 

11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HKG (Dịch vụ OPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HO CHI MINH

(CAT LAI)

HONGKONG

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

VANCOUVER

SEATTLE

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

SUN

SUN

MON

WED

THU

FRI

10:00

10:00

16:00

13:00

8:00

21:00

8:00

16:00

7:00

16:00

COSCO SHIPPING ANDES

019E

8-Nov

9-Nov

12-Nov

13-Nov

OOCL VANCOUVER

128E

24-Nov

25-Nov

6-Dec

9-Dec

9-Dec

11-Dec

COSCO SPAIN

047E

27-Oct

16-Nov

19-Nov

20-Nov

OOCL NEW YORK

082E

24-Nov

25-Nov

8-Dec

11-Dec

11-Dec

13-Dec

COSCO NETHERLANDS

046E

22-Nov

23-Nov

26-Nov

27-Nov

OOCL OAKLAND

106E

10-Dec

10-Dec

28-Dec

31-Dec

31-Dec

2-Dec

COSCO ITALY

050E

18-Dec

27-Nov

30-Nov

1-Dec

OOCL CHICAGO

080E

13-Dec

13-Dec

29-Dec

1-Jan

1-Jan

3-Jan

 

12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANG HAI (Dịch vụ GME)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANG HAI

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANG HAI

HOUSTON

MOBILE

TAMPA

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

SUN

MON

THU

THU

THU

FRI

SUN

MON

TUE

WED

COSCO THAILAND

081E

09 Nov

10 Nov

17 Nov

18 Nov

OMIT

 

OMIT

 

OMIT

 

OMIT

 

OMIT

 

OOCL GENOA

053E

24 Nov

24 Nov

29 Nov

30 Nov

XIN NAN SHA

436E

2-Dec

3-Dec

30-Dec

31-Dec

2-Jan

3-Jan

4-Jan

5-Jan

XIN SHANGHAI

132E

26 Nov

27 Nov

01 Dec

02 Dec

COSCO VENICE

048E

12-Dec

13-Dec

6-Jan

7-Jan

9-Jan

10-Jan

11-Jan

12-Jan

COSCO THAILAND

082E

11 Dec

11 Dec

15 Dec

16 Dec

XIN WEI HAI

142E

18-Dec

19-Dec

13-Jan

14-Jan

16-Jan

17-Jan

18-Jan

19-Jan

 

13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (SSIT)

SHANGHAI

 

 HOUSTON

 

MOBILE

 

NEW ORLEANS

MIAMI

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

MON

TUE

THU

THU

TUE

THU

FRI

SAT

MON

TUE

THU

FRI

CMA CGM BIANCA

0PGB1E1MA

1-Nov

2-Nov

OMIT

OMIT

7-Dec

9-Dec

10-Dec

11-Dec

13-Dec

14-Dec

16-Dec

17-Dec

CMA CGM SAMSON

0PGB3E1MA

8-Nov

9-Nov

18-Nov

19-Nov

14-Dec

16-Dec

17-Dec

18-Dec

OMIT

OMIT

23-Dec

24-Dec

CMA CGM FIGARO

0PGB5E1MA

15-Nov

16-Nov

OMIT

OMIT

21-Dec

23-Dec

24-Dec

25-Dec

27-Dec

28-Dec

30-Dec

31-Dec

CMA CGM TANCREDI

0PGB7E1MA

22-Nov

23-Nov

2-Dec

3-Dec

28-Dec

30-Dec

31-Dec

1-Jan

OMIT

OMIT

6-Jan

7-Jan

APL DANUBE

0PGB9E1MA

29-Nov

30-Nov

OMIT

OMIT

4-Jan

6-Jan

7-Jan

8-Jan

10-Jan

11-Jan

13-Jan

14-Jan

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO từ Việt Nam đến Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu về booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES VIETNAM

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

TEL.: 84.8.38290000       FAX: 84.8. 35208111

Booking Team: sgn.atd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

 

Xem thêm
37
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
92.347.500₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.1

30
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Las Vegas, Clark, Nevada, United States
Cước
79.155.000₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.1

1830
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
23 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
34.840.780₫
/ 40HQ
Hiệu lực đến
31/12/2035

NP LOGISTICS CO.,LTD

2.4

2880
Khác
Xin chào quý anh chị ! ***CHO THUÊ KHO CHUNG - KHO DỊCH VỤ - VẬN TẢI***Vị trí kho: - KCN Đài Tư, Lon...
Hiệu lực đến
31/05/2030

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS BẢO VẬN

2.6

159
Khác
Trong kinh doanh online, tỷ lệ hoàn hàng cao luôn là “ác mộng” của các chủ shop - vừa mất chi phí vậ...
Hiệu lực đến
31/01/2026

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Xác thực

1.3

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
  • 26.385₫ / 20'GP
  • 1.583.100₫ / 40'GP
  • 1.583.100₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 28/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

2.9

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0

Osaka, Osaka, Japan
8 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
  • 17.809.875₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

2.6

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
28 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
  • 31.662.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

EVERBEST LOGISTICS VIETNAM

2.5

Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 3.957.750₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

VAT - VALUE ADDED TRANSPORT FORWARDING JSC.,

2.5

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Dong Nai (Trang Bom Station), Dong Nai, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station), Ha Noi, Vietnam
  • 16.437.855₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.5

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.4

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp