2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 28/03/2023, 20:58 (GMT +7)

2427

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 4-2023

Lịch tàu chính thức từ hãng tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/ Bà rịa Vũng tàu đến các cảng ở Mỹ và Canada trong tháng 4/2023 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata.com)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

  2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

  3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ trực tiếp - AWE6)

  4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON

  5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ  AWE1)

  6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH via SHANGHAI

  7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)

  8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ - AWE4)

  9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT - VANCOUVER via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

  10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (Dịch vụ OPNW)

  11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SEATTLE - VANCOUVER via SHANGHAI (Dịch vụ - MPNW)

  12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)

  13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)

  14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ AWE7)

  15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH - OAKLAND (Dịch vụ AAC)

  16. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - BOSTON (Dịch vụ AWES)

  17. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

  18. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

HONGKONG

LONG BEACH

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

MON

MON

WED

TUE

01:00

01:00

05:01

20:00

18:00

03:00

COSCO SHIPPING ALPS

028E

06 Apr

07 Apr

10 Apr

10 Apr

26 Apr

02 May

COSCO ITALY

059E

13 Apr

14 Apr

17 Apr

17 Apr

03 May

09 May

COSCO ENGLAND

058E

20 Apr

21 Apr

24 Apr

24 Apr

10 May

16 May

COSCO SHIPPING ANDES

029E

27 Apr

28 Apr

01 May

01 May

17 May

23 May

COSCO SPAIN

057E

04 May

05 May

08 May

08 May

24 May

30 May

 

2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

YANTIAN

LOS ANGELES

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

TUE

WED

THU

MON

WED

FRI

12:00

18:00

17:00

23:00

18:00

04:00

18:00

04:00

CMA CGM ANDROMEDA

1TU0CE1MA

06 Apr

07 Apr

11 Apr

12 Apr

26 Apr

01 May

02 May

05 May

CMA CGM PRIDE

1TU0GE1MA

13 Apr

14 Apr

18 Apr

19 Apr

03 May

08 May

09 May

12 May

CMA CGM T. JEFFERSON

1TU0KE1MA

20 Apr

21 Apr

25 Apr

26 Apr

10 May

15 May

16 May

19 May

CMA CGM LYRA

1TU0OE1MA

27 Apr

28 Apr

02 May

03 May

17 May

22 May

23 May

26 May

 

3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ trực tiếp - AWE6)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMIT)

SINGAPORE
(SIN02)

SAVANNAH

NORFOLK

NEW YORK
(MAHER terminal)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

SUN

SUN

SUN

TUE

SUN

TUE

WED

SAT

08:00

14:00

01:00

20:00

17:00

01:00

17:00

01:00

23:00

01:00

BLANK SAILING

 

 

4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ trực tiếp AWE5)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(GML)

SINGAPORE
(SIN02)

HALIFAX

NEW YORK
(APM Terminals Port Elizabeth)

NORFOLK

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

TUE

SAT

SUN

MON

WED

THU

FRI

SAT

SUN

TUE

TUE

18:00

22:00

08:00

14:00

08:00

01:00

13:00

07:00

13:00

05:00

19:00

16:00

07:00

17:00

CMA CGM T. ROOSEVELT

1TU1IS1MA

31 Mar

01 Apr

03 Apr

04 Apr

29 Apr

30 Apr

01 May

03 May

04 May

05 May

07 May

08 May

09 May

10 May

CMA CGM CALLISTO

1TU1MS1MA

07 Apr

08 Apr

10 Apr

11 Apr

06 May

07 May

08 May

10 May

11 May

12 May

14 May

15 May

16 May

17 May

CMA CGM G. WASHINGTON

1TU1QS1MA

14 Apr

15 Apr

17 Apr

18 Apr

13 May

14 May

15 May

17 May

18 May

19 May

21 May

22 May

23 May

24 May

CMA CGM A. LINCOLN

1TU1US1MA

21 Apr

22 Apr

24 Apr

25 Apr

20 May

21 May

22 May

24 May

25 May

26 May

28 May

29 May

30 May

31 May

CMA CGM ADONIS

1TU1YS1MA

28 Apr

29 Apr

01 May

02 May

27 May

28 May

29 May

31 May

01 Jun

02 Jun

04 Jun

05 Jun

06 Jun

07 Jun

 

5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ - AWE1)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

BOSTON
(BOS01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

SUN

MON

WED

THU

10:00

10:00

04:00

03:00

7:00

19:00

18:00

18:00

OOCL SINGAPORE

049E

02 Apr

04 Apr

12 Apr

13 Apr

EVER FRANK

1106E

20 Apr

21 Apr

25 May

26 May

YANTIAN

113E

09 Apr

11 Apr

19 Apr

20 Apr

EVER FOCUS

1107E

27 Apr

28 Apr

01 Jun

02 Jun

OOCL BERLIN

045E

16 Apr

18 Apr

26 Apr

27 Apr

EVER FORE

1108E

04 May

05 May

08 Jun

09 Jun

COSCO EXCELLENCE

064E

23 Apr

25 Apr

03 May

04 May

EVER FRONT

1109E

11 May

12 May

15 Jun

16 Jun

OOCL KOREA

042E

30 Apr

02 May

10 May

11 May

EVER FAR

1110E

18 May

19 May

22 Jun

23 Jun

 

6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ - AWE2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

NEW YORK

NORFOLK

SAVANNAH

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

THU

SAT

FRI

MON

TUE

WED

FRI

SAT

10:00

10:00

04:00

03:00

21:00

7:00

5:00

7:00

5:00

8:00

5:00

14:00

OOCL SINGAPORE

049E

02 Apr

04 Apr

12 Apr

13 Apr

COSCO SHIPPING LOTUS

018E

13 Apr

15 Apr

12 May

15 May

16 May

17 May

19 May

21 May

YANTIAN

113E

09 Apr

11 Apr

19 Apr

20 Apr

CMA CGM KIMBERLEY

0MBDJE1MA

20 Apr

22 Apr

19 May

22 May

23 May

24 May

26 May

28 May

OOCL BERLIN

045E

16 Apr

18 Apr

26 Apr

27 Apr

COSCO PRIDE

074E

27 Apr

29 Apr

26 May

29 May

30 May

31 May

02 Jun

04 Jun

COSCO EXCELLENCE

064E

23 Apr

25 Apr

03 May

04 May

COSCO SHIPPING SAKURA

020E

04 May

06 May

02 Jun

05 Jun

06 Jun

07 Jun

09 Jun

11 Jun

OOCL KOREA

042E

30 Apr

02 May

10 May

11 May

COSCO DEVELOPMENT

064E

18 May

20 May

16 Jun

19 Jun

20 Jun

21 Jun

23 Jun

25 Jun

 

7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(TCTT)

HONG KONG
(HKG01)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

BALTIMORE

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

SUN

MON

SAT

SUN

FRI

SAT

10:00

10:00

20:00

08:00

13:00

9:00

8:00

18:00

OOCL SINGAPORE

049E

02 Apr

04 Apr

06 Apr

07 Apr

TALOS

1196E

11 Apr

12 Apr

19 May

20 May

YANTIAN

113E

09 Apr

11 Apr

13 Apr

14 Apr

TEXAS TRIUMPH

1197E

18 Apr

19 Apr

26 May

27 May

OOCL BERLIN

045E

16 Apr

18 Apr

20 Apr

21 Apr

TRITON

1198E

25 Apr

26 Apr

02 Jun

03 Jun

COSCO EXCELLENCE

064E

23 Apr

25 Apr

27 Apr

28 Apr

EVER FORTUNE

1199E

02 May

03 May

09 Jun

10 Jun

OOCL KOREA

042E

30 Apr

02 May

04 May

05 May

EVER FAIR

1200E

09 May

10 May

16 Jun

17 Jun

 

8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ AWE4)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMP06)

SHANGHAI
(SHA08)

NEW YORK
 

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

TUE

MON

WED

SAT

SUN

TUE

TUE

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

OOCL SINGAPORE

049E

02 Apr

04 Apr

12 Apr

13 Apr

09 May

12 May

14 May

15 May

16 May

17 May

YANTIAN

113E

09 Apr

11 Apr

19 Apr

20 Apr

16 May

19 May

21 May

22 May

23 May

24 May

OOCL BERLIN

045E

16 Apr

18 Apr

26 Apr

27 Apr

23 May

26 May

28 May

29 May

30 May

31 May

COSCO EXCELLENCE

064E

23 Apr

25 Apr

03 May

04 May

25 Apr

28 Apr

04 Jun

05 Jun

06 Jun

07 Jun

OOCL KOREA

042E

30 Apr

02 May

10 May

11 May

30 May

02 Jun

11 Jun

12 Jun

13 Jun

14 Jun

 

9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT - VANCOUVER via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

PRR01

VAN02

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

PRINCE RUPERT

VANCOUVER

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

WED

FRI

10:00

10:00

04:00

03:00

09:00

13:00

16:30

16:30

16:30

16:30

OOCL SINGAPORE

049E

02 Apr

04 Apr

12 Apr

13 Apr

CSCL BOHAI SEA

055N

18 Apr

19 Apr

29 Apr

01 May

03 May

05 May

YANTIAN

113E

09 Apr

11 Apr

19 Apr

20 Apr

OOCL TOKYO

127N

25 Apr

26 Apr

06 May

08 May

10 May

12 May

OOCL BERLIN

045E

16 Apr

18 Apr

26 Apr

27 Apr

BEIJING

097N

02 May

03 May

13 May

15 May

17 May

19 May

COSCO EXCELLENCE

064E

23 Apr

25 Apr

03 May

04 May

TBA

             

OOCL KOREA

042E

30 Apr

02 May

10 May

11 May

COSCO MALAYSIA

094N

16 May

17 May

27 May

29 May

31 May

02 Jun

 

10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (Dịch vụ OPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HO CHI MINH

(CAT LAI)

HONGKONG

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

VANCOUVER

SEATTLE

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

SUN

SUN

MON

WED

THU

FRI

10:00

10:00

16:00

13:00

8:00

21:00

8:00

16:00

7:00

16:00

OOCL SINGAPORE

049E

02 Apr

04 Apr

06 Apr

07 Apr

OOCL CHICAGO

089E

12 Apr

13 Apr

01 May

04 May

05 May

06 May

YANTIAN

113E

09 Apr

11 Apr

13 Apr

14 Apr

TBA

             

OOCL BERLIN

045E

16 Apr

18 Apr

20 Apr

21 Apr

TBA

             

COSCO EXCELLENCE

064E

23 Apr

25 Apr

27 Apr

28 Apr

OOCL SAN FRANCISCO

172E

03 May

04 May

22 May

25 May

26 May

27 May

OOCL KOREA

042E

30 Apr

02 May

04 May

05 May

OOCL OAKLAND

116E

10 May

11 May

29 May

01 Jun

02 Jun

03 Jun

 

11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU -  SEATTLE - VANCOUVER via SHANGHAI (Dịch vụ MPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCIT)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

SEATTLE

VANCOUVER

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

TUE

WED

SUN

MON

SUN

MON

TUE

THU

10:00

10:00

11:00

11:00

4:00

4:00

8:00

18:00

8:00

13:00

OOCL SINGAPORE

049E

02 Apr

04 Apr

12 Apr

13 Apr

CMA CGM GANGES

0TN9LS1MA

16 Apr

17 Apr

30 Apr

02 May

03 May

06 May

YANTIAN

113E

09 Apr

11 Apr

19 Apr

20 Apr

CMA CGM MEDEA

0TN9NS1MA

23 Apr

24 Apr

07 May

09 May

10 May

13 May

OOCL BERLIN

045E

16 Apr

18 Apr

26 Apr

27 Apr

SEAMAX MYSTIC

0TN9PS1MA

30 Apr

01 May

14 May

16 May

17 May

20 May

COSCO EXCELLENCE

064E

23 Apr

25 Apr

03 May

04 May

APL LE HAVRE

0TN9RS1MA

07 May

08 May

21 May

23 May

24 May

27 May

OOCL KOREA

042E

30 Apr

02 May

10 May

11 May

CMA CGM TIGRIS

0TN9TS1MA

14 May

15 May

28 May

30 May

31 May

03 Jun

 

12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANG HAI (SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANG HAI

HOUSTON

MOBILE

TAMPA

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

SUN

MON

SUN

MON

THU

FRI

SUN

MON

TUE

WED

OOCL SINGAPORE

049E

2-Apr

4-Apr

12-Apr

13-Apr

OOCL UTAH

064E

16-Apr

17-Apr

19-May

21-May

23-May

24-May

25-May

26-May

YANTIAN

113E

9-Apr

11-Apr

19-Apr

20-Apr

OOCL WASHINGTON

075E

30-Apr

1-May

2-Jun

4-Jun

6-Jun

7-Jun

8-Jun

9-Jun

OOCL BERLIN

045E

16-Apr

18-Apr

26-Apr

27-Apr

XIN FEI ZHOU

087E

7-May

8-May

9-Jun

11-Jun

13-Jun

14-Jun

15-Jun

16-Jun

COSCO EXCELLENCE

064E

23-Apr

25-Apr

3-May

4-May

XIN MEI ZHOU

150E

14-May

15-May

16-Jun

18-Jun

20-Jun

21-Jun

22-Jun

23-Jun

OOCL KOREA

042E

30-Apr

2-May

10-May

11-May

COSCO PHILIPPINES

106E

28-May

29-May

30-Jun

2-Jul

4-Jul

5-Jul

6-Jul

7-Jul

 

13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (SSIT)

SHANGHAI

HOUSTON

MOBILE

NEW ORLEANS

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SAT

SUN

MON

TUE

TUE

THU

FRI

SAT

MON

TUE

CMA CGM ATTILA

0PGERE1MA

1-Apr

2-Apr

10-Apr

11-Apr

9-May

11-May

12-May

13-May

14-May

15-May

CMA CGM MAUPASSANT

0PGETE1MA

9-Apr

10-Apr

18-Apr

19-Apr

16-May

18-May

19-May

20-May

21-May

22-May

CMA CGM LOIRE

0PGEVE1MA

15-Apr

16-Apr

24-Apr

25-Apr

23-May

25-May

26-May

27-May

28-May

29-May

CMA CGM ELBE

0PGEXE1MA

22-Apr

23-Apr

1-May

2-May

30-May

1-Jun

2-Jun

3-Jun

4-Jun

5-Jun

 

14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ AWE7)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

SHANGHAI
(SHA08)

CONNECTED

VESSEL NAME

COMMON

VOYAGE

SHANGHAI
(SHA08)

MIAMI

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

TUE

THU

SAT

FRI

SAT

 

 

 

 

21:00

7:00

11:00

11:00

OOCL SINGAPORE

049E

02 Apr

04 Apr

12 Apr

13 Apr

TBA

         

YANTIAN

113E

09 Apr

11 Apr

19 Apr

20 Apr

APL PARIS

0XR2DE1MA

7-May

8-May

13-Jun

14-Jun

OOCL BERLIN

045E

16 Apr

18 Apr

26 Apr

27 Apr

APL PARIS

0XR2DE1MA

7-May

8-May

13-Jun

14-Jun

COSCO EXCELLENCE

064E

23 Apr

25 Apr

03 May

04 May

APL PARIS

0XR2DE1MA

7-May

8-May

14-Jun

15-Jun

OOCL KOREA

042E

30 Apr

02 May

10 May

11 May

TBA

         

 

15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH - OAKLAND (Dịch vụ AAC)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

XIAMEN

(XMN09)

LONG BEACH (LGB01)

OAKLAND
(OAK 05)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE (17:00)

WED (04:00)

TUE (20:00)

WED (20:00)

SAT (17:00)

THU (21:00)

SAT
(17:00)

SUN
(4:00)

CSCL EAST CHINA SEA

056E

11 Apr

12 Apr

18 Apr

19 Apr

06 May

11 May

13 May

14 May

CSCL SUMMER

053E

25 Apr

26 Apr

02 May

03 May

20 May

25 May

27 May

28 May

CSCL YELLOW SEA

050E

09 May

10 May

16 May

17 May

03 Jun

08 Jun

10 Jun

11 Jun

 

16. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - BOSTON (Dịch vụ AWES)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

NEW YORK

(NYC01)

NORFOLK

(ORF01)

BOSTON

(BOS01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI
(18:00)

SAT
(21:00)

MON
(21:00)

TUE
(21:00)

WED
(19:30)

THU
(19:30)

SAT
(07:30)

SAT
(19:30)

GOTTFRIED SCHULTE

018E

31 Mar

01 Apr

01 May

03 May

04 May

05 May

07 May

07 May

COSCO SANTOS

076E

07 Apr

08 Apr

08 May

10 May

11 May

12 May

14 May

14 May

COSCO JEDDAH

072E

14 Apr

15 Apr

15 May

17 May

18 May

19 May

21 May

21 May

COSCO AUCKLAND

062E

21 Apr

22 Apr

22 May

24 May

25 May

26 May

28 May

28 May

SEATTLE C

019E

05 May

06 May

5-Jun

7-Jun

8-Jun

9-Jun

11-Jun

11-Jun

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO từ Việt Nam đến Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu về booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES VIETNAM

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

TEL.: 84.8.38290000       FAX: 84.8. 35208111

Booking Team: sgn.atd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
92
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Toronto, Ontario, Canada
Cước
214.350.300₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

585
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
510
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3910
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4526
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
17
Ho Chi Minh i
30 Ngày Đi thẳng
Toronto i
  • 214.350.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
97
Hai Phong i
23 Ngày Đi thẳng
Kansas City i
  • 154.279.290₫ / 20'GP
  • 206.411.400₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
308
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
340
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
424
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
379
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
695
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.323
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.340
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.556
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
930
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.869
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.836
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.947
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.840
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
25
Dong Nai (Trang Bom Station) i
2 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 7.885.974₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.109
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.879
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.668
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.696
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.076
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.597
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.596
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.254
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.726
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá