Tuesday, 29/04/2025, 08:54 (GMT +7)
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 5-2025
Lịch tàu chính thức từ hãng tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/ Bà rịa Vũng tàu đến các cảng ở Mỹ và Canada trong tháng 5/2025 (Tải về file excel).
Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata.com)
Mục lục
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ trực tiếp - AWE6)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ AWE1)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH via SHANGHAI
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ - AWE4)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (Dịch vụ OPNW)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (Dịch vụ - MPNW)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ AWE7)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH - OAKLAND (Dịch vụ AAC)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - BOSTON (Dịch vụ AWES)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - TACOMA via SHANGHAI (Dịch vụ EPNW)
-
HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (Dịch vụ CPV)
-
TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ
-
LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO
1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU (TCTT) |
HONGKONG |
LONG BEACH (LGB08) |
|||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||
|
THU |
FRI |
MON |
TUE |
THU |
WED |
||
|
01:00 |
01:00 |
14:00 |
06:00 |
18:00 |
03:00 |
||
|
OOCL SUNFLOWER |
002E |
24 Apr |
25 Apr |
28 Apr |
29 Apr |
15 May |
21 May |
|
COSCO NETHERLANDS |
070E |
01 May |
02 May |
05 May |
06 May |
22 May |
28 May |
|
OOCL BAUHINIA |
004E |
8-May |
9-May |
12-May |
13-May |
29-May |
4-Jun |
|
BLANK |
|||||||
|
OOCL VIOLET |
002E |
22-May |
23-May |
26-May |
27-May |
12-Jun |
18-Jun |
|
COSCO SHIPPING DENALI |
046E |
29-May |
30-May |
14-Jan |
14-Jan |
14-Jan |
14-Jan |
|
COSCO SPAIN |
072E |
5-Jun |
6-Jun |
9-Jun |
10-Jun |
26-Jun |
2-Jul |
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU (GML) |
YANTIAN |
LOS ANGELES |
OAKLAND |
||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||
|
SUN |
MON |
THU |
FRI |
SUN |
FRI |
SUN |
WED |
||
|
08:00 |
12:00 |
05:00 |
05:00 |
07:00 |
21:00 |
07:00 |
09:00 |
||
|
CMA CGM ARGENTINA |
1TUC8E1MA |
27 Apr |
28 Apr |
01 May |
02 May |
18 May |
23 May |
25 May |
28 May |
|
APL ESPLANADE |
1TUCCE1MA |
04 May |
05 May |
08 May |
09 May |
25 May |
30 May |
01 Jun |
04 Jun |
|
APL SENTOSA |
1TUCGE1MA |
11-May |
12-May |
15-May |
16-May |
1-Jun |
6-Jun |
8-Jun |
11-Jun |
|
CMA CGM HERMES |
1TUCKE1MA |
18-May |
19-May |
22-May |
23-May |
8-Jun |
13-Jun |
15-Jun |
18-Jun |
|
BLANK |
|||||||||
|
CMA CGM J. MADISON |
1TUCSE1MA |
1-Jun |
2-Jun |
5-Jun |
6-Jun |
22-Jun |
27-Jun |
29-Jun |
2-Jul |
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ trực tiếp - AWE6)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU |
SINGAPORE |
SAVANNAH |
NORFOLK |
NEW YORK |
|||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||
|
THU |
FRI |
SUN |
SUN |
SUN |
TUE |
SUN |
TUE |
WED |
SAT |
||
|
08:00 |
14:00 |
01:00 |
20:00 |
17:00 |
01:00 |
17:00 |
01:00 |
23:00 |
01:00 |
||
|
BLANK SAILING |
|||||||||||
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ trực tiếp AWE5)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU |
HALIFAX |
NEW YORK |
NORFOLK |
SAVANNAH |
CHARLESTON |
||||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||
|
SUN |
MON |
FRI |
SAT |
MON |
WED |
THU |
SAT |
MON |
TUE |
WED |
THU |
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
CMA CGM OSIRIS |
1TUDMS1MA |
05 May |
06 May |
14 Jun |
15 Jun |
17 Jun |
19 Jun |
20 Jun |
22 Jun |
24 Jun |
25 Jun |
29 Jun |
30 Jun |
|
CMA CGM T. ROOSEVELT |
1TUDQS1MA |
12 May |
13 May |
21 Jun |
22 Jun |
24 Jun |
26 Jun |
27 Jun |
29 Jun |
01 Jul |
02 Jul |
06 Jul |
07 Jul |
|
CMA CGM GALAPAGOS |
1TUDYS1MA |
26 May |
27 May |
15 Jul |
16 Jul |
20 Jul |
21 Jul |
||||||
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ - AWE1)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU (TCTT) |
SHANGHAI (SHA08) |
CONNECTED |
COMMON |
SHANGHAI (SHA08) |
BOSTON |
||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||||
|
SUN |
TUE |
WED |
THU |
MON |
TUE |
TUE |
WED |
||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
OOCL BANGKOK |
064E |
04 May |
05 May |
14 May |
15 May |
EVER FAITH |
1214E |
19 May |
20 May |
26 Jun |
27 Jun |
|
COSCO HARMONY |
081E |
18 May |
19 May |
30 May |
01 Jun |
EVER FORWARD |
1217E |
09 Jun |
10 Jun |
17 Jul |
18 Jul |
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ - AWE2)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU (TCTT) |
SHANGHAI (SHA08) |
CONNECTED |
COMMON |
SHANGHAI (SHA08) |
NEW YORK |
NORFOLK |
SAVANNAH |
||||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||||
|
SUN |
TUE |
WED |
THU |
THU |
SAT |
FRI |
MON |
TUE |
WED |
FRI |
SUN |
||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
OOCL BANGKOK |
064E |
04 May |
05 May |
14 May |
15 May |
COSCO SHIPPING ORCHID |
029E |
21 May |
22 May |
19 Jun |
22 Jun |
23 Jun |
24 Jun |
26 Jun |
28 Jun |
|
COSCO HARMONY |
081E |
18 May |
19 May |
30 May |
01 Jun |
COSCO PRIDE |
083E |
04 Jun |
05 Jun |
03 Jul |
06 Jul |
07 Jul |
08 Jul |
10 Jul |
12 Jul |
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU |
HONG KONG |
CONNECTED |
COMMON |
HONGKONG |
BALTIMORE |
||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||||
|
SUN |
TUE |
THU |
FRI |
TUE |
WED |
TUE |
THU |
||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
OOCL BANGKOK |
064E |
04 May |
05 May |
9-May |
10-May |
TEXAS TRIUMPH |
1305E |
13 May |
14 May |
24 Jun |
26 Jun |
|
COSCO HARMONY |
081E |
18 May |
19 May |
23-May |
24-May |
TRITON |
1308E |
30 May |
31 May |
13 Jul |
15 Jul |
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ AWE4)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU |
HONGKONG (HKG01) |
SHANGHAI |
NEW YORK |
SAVANNAH |
CHARLESTON |
||||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||
|
SUN |
TUE |
WED |
THU |
WED |
THU |
TUE |
FRI |
SUN |
MON |
TUE |
WED |
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
OOCL BANGKOK |
064E |
04 May |
05 May |
9-May |
10-May |
14 May |
15 May |
10 Jun |
13 Jun |
15 Jun |
17 Jun |
18 Jun |
19 Jun |
|
COSCO HARMONY |
081E |
18 May |
19 May |
23-May |
24-May |
30 May |
01 Jun |
24 Jun |
27 Jun |
29 Jun |
01 Jul |
02 Jul |
03 Jul |
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
CMP06 |
SHA08 |
CONNECTED |
COMMON |
SHA08 |
PRR01 |
||||
|
BA RIA VUNG TAU (TCTT) |
SHANGHAI |
SHANGHAI |
PRINCE RUPERT |
||||||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||||
|
SUN |
TUE |
WED |
THU |
TUE |
WED |
SAT |
MON |
||||
|
10:00 |
00:01 |
04:00 |
03:00 |
09:00 |
13:00 |
23:00 |
23:00 |
||||
|
OOCL BANGKOK |
064E |
04 May |
05 May |
14 May |
15 May |
BELLAVIA |
061N |
22 May |
23 May |
04 Jun |
06 Jun |
|
COSCO HARMONY |
081E |
18 May |
19 May |
30 May |
01 Jun |
COSCO SANTOS |
091N |
02 Jun |
03 Jun |
14 Jun |
16 Jun |
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (Dịch vụ OPNW)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU (TCTT) |
HONGKONG |
CONNECTED |
COMMON |
HONGKONG |
VANCOUVER (E) |
SEATTLE (W) |
|||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||||
|
SUN |
TUE |
THU |
FRI |
WED |
THU |
MON |
THU |
FRI |
SAT |
||||
|
10:00 |
00:01 |
10:00 |
10:00 |
14:00 |
10:00 |
16:00 |
16:00 |
7:00 |
16:00 |
||||
|
COSCO NETHERLANDS |
070E |
01 May |
02 May |
05 May |
06 May |
OOCL SAN FRANCISCO |
189E |
07 May |
08 May |
26 May |
29 May |
30 May |
31 May |
|
OOCL BAUHINIA |
004E |
8-May |
9-May |
12 May |
13 May |
OOCL OAKLAND |
133E |
21 May |
22 May |
09 Jun |
12 Jun |
13 Jun |
14 Jun |
|
BLANK |
|||||||||||||
|
OOCL VIOLET |
002E |
22-May |
23-May |
26 May |
27 May |
OOCL NEW YORK |
111E |
28 May |
29 May |
16 Jun |
19 Jun |
20 Jun |
21 Jun |
|
COSCO SHIPPING DENALI |
046E |
29-May |
30-May |
02 Jun |
03 Jun |
OOCL SEATTLE |
035E |
11 Jun |
12 Jun |
30 Jun |
03 Jul |
04 Jul |
05 Jul |
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (Dịch vụ MPNW)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU (TCIT - CMP06) |
NINGBO |
CONNECTED |
COMMON |
NINGBO |
VANCOUVER |
SEATTLE |
||||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
|||||
|
SUN |
TUE |
TUE |
WED |
SUN |
MON |
SUN |
MON |
TUE |
THU |
|||||
|
10:00 |
00:01 |
02:00 |
18:00 |
12:00 |
0:00 |
7:00 |
17:00 |
5:00 |
5:00 |
|||||
|
CSCL SUMMER |
067E |
29 Apr |
30 Apr |
06 May |
07 May |
APL CHONGQING |
0TNFNS1MA |
13 May |
14 May |
04 Jun |
07 Jun |
09 Jun |
10 Jun |
|
|
CSCL EAST CHINA SEA |
070E |
06 May |
07 May |
13 May |
15 May |
CMA CGM POINTE-NOIRE |
0TNFPS1MA |
20 May |
21 May |
11 Jun |
14 Jun |
16 Jun |
17 Jun |
|
|
BLANK |
||||||||||||||
|
COSCO TAICANG |
102E |
20-May |
21-May |
27 May |
29 May |
CMA CGM POINTE DU PITON |
0TNFTS1MA |
03 Jun |
04 Jun |
25 Jun |
28 Jun |
30 Jun |
01 Jul |
|
|
CSCL YELLOW SEA |
064E |
27-May |
28-May |
03 Jun |
05 Jun |
APL CHARLESTON |
0TNFVS1MA |
10 Jun |
11 Jun |
02 Jul |
05 Jul |
07 Jul |
08 Jul |
|
|
COSCO OCEANIA |
107E |
3-Jun |
4-Jun |
10 Jun |
12 Jun |
CMA CGM CASSIOPEIA |
0TNFZS1MA |
24 Jun |
25 Jun |
16 Jul |
19 Jul |
21 Jul |
22 Jul |
|
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU (TCTT) |
XIAMEN |
CONNECTED |
COMMON |
XIAMEN |
HOUSTON |
MOBILE |
TAMPA |
||||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||||
|
TUE |
TUE |
SAT |
SUN |
THU |
FRI |
FRI |
SUN |
TUE |
WED |
THU |
FRI |
||||
|
CSCL SUMMER |
067E |
29 Apr |
30 Apr |
03 May |
04 May |
XIN MEI ZHOU |
160E |
8-May |
9-May |
6-Jun |
8-Jun |
10-Jun |
11-Jun |
12-Jun |
13-Jun |
|
CSCL EAST CHINA SEA |
070E |
06 May |
07 May |
10 May |
11 May |
COSCO VIETNAM |
103E |
15-May |
16-May |
13-Jun |
15-Jun |
17-Jun |
18-Jun |
19-Jun |
20-Jun |
|
BLANK |
COSCO MALAYSIA |
104E |
22-May |
23-May |
20-Jun |
22-Jun |
24-Jun |
25-Jun |
26-Jun |
27-Jun |
|||||
|
COSCO TAICANG |
102E |
20-May |
21-May |
24-May |
25-May |
OOCL GENOA |
077E |
29-May |
30-May |
27-Jun |
29-Jun |
1-Jul |
2-Jul |
3-Jul |
4-Jul |
|
CSCL YELLOW SEA |
064E |
27-May |
28-May |
1-Jun |
2-Jun |
OOCL LONDON |
114E |
5-Jun |
6-Jun |
4-Jul |
6-Jul |
8-Jul |
9-Jul |
10-Jul |
11-Jul |
|
COSCO OCEANIA |
107E |
3-Jun |
4-Jun |
7-Jun |
8-Jun |
XIN FEI ZHOU |
102E |
19-Jun |
20-Jun |
18-Jul |
20-Jul |
22-Jul |
23-Jul |
24-Jul |
25-Jul |
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU (SSIT) |
SHANGHAI |
HOUSTON |
MOBILE |
NEW ORLEANS |
|||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||
|
WED |
WED |
WED |
WED |
MON |
WED |
THU |
FRI |
SUN |
MON |
||
|
blank |
|||||||||||
|
CMA CGM OHIO |
0PGKVE1MA |
14-May |
14-May |
21-May |
21-May |
23-Jun |
25-Jun |
26-Jun |
27-Jun |
29-Jun |
30-Jun |
|
CMA CGM TANYA |
0PGKXE1MA |
21-May |
21-May |
28-May |
28-May |
30-Jun |
2-Jul |
3-Jul |
4-Jul |
6-Jul |
7-Jul |
|
APL DANUBE |
0PGKZE1MA |
28-May |
28-May |
4-Jun |
4-Jun |
7-Jul |
9-Jul |
10-Jul |
11-Jul |
13-Jul |
14-Jul |
|
CMA CGM THAMES |
0PGL1E1MA |
4-Jun |
4-Jun |
11-Jun |
11-Jun |
14-Jul |
16-Jul |
17-Jul |
18-Jul |
20-Jul |
21-Jul |
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ AWE7)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU (CMP06) |
SHANGHAI |
CONNECTED VESSEL NAME |
COMMON VOYAGE |
SHANGHAI |
MIAMI |
||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||||
|
FRI |
SAT |
MON |
TUE |
THU |
SAT |
FRI |
SAT |
||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
OOCL BANGKOK |
064E |
04 May |
05 May |
14 May |
15 May |
blank |
|||||
|
COSCO HARMONY |
081E |
18 May |
19 May |
30 May |
01 Jun |
blank |
|||||
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH - OAKLAND (Dịch vụ AAC)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU (CMP06) |
XIAMEN (XMN09) |
LONG BEACH (LGB01) |
|||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||
|
TUE |
WED |
SAT |
SUN |
MON |
SAT |
||
|
CSCL SUMMER |
067E |
29 Apr |
30 Apr |
03 May |
04 May |
21 May |
25 May |
|
CSCL EAST CHINA SEA |
070E |
06 May |
07 May |
10 May |
11 May |
28 May |
01 Jun |
|
BLANK |
|||||||
|
COSCO TAICANG |
102E |
20-May |
21-May |
24-May |
25-May |
11-Jun |
15-Jun |
|
CSCL YELLOW SEA |
064E |
27-May |
28-May |
14-Jan |
14-Jan |
14-Jan |
14-Jan |
|
COSCO OCEANIA |
107E |
3-Jun |
4-Jun |
7-Jun |
8-Jun |
25-Jun |
29-Jun |
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
16. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - BOSTON (Dịch vụ AWES)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
BA RIA VUNG TAU (TCTT) |
NEW YORK (NYC01) |
NORFOLK (ORF01) |
BOSTON (BOS01) |
||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||
|
FRI |
SAT |
MON |
WED |
THU |
FRI |
SUN |
SUN |
||
|
BLANK SAILING |
|||||||||
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
17. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - TACOMA via SHANGHAI (Dịch vụ EPNW)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
CMP06 |
SHA08 |
CONNECTED |
COMMON |
SHA08 |
TIW04 |
||||
|
BA RIA VUNG TAU (TCTT) |
SHANGHAI |
SHANGHAI |
TACOMA (E) |
||||||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||||
|
SUN |
TUE |
WED |
THU |
SAT |
SAT |
MON |
WED |
||||
|
10:00 |
00:01 |
04:00 |
03:00 |
04:00 |
20:00 |
05:00 |
14:00 |
||||
|
CSCL SUMMER |
067E |
29 Apr |
30 Apr |
BLANK SAILING |
|||||||
|
CSCL EAST CHINA SEA |
070E |
06 May |
07 May |
BLANK SAILING |
|||||||
|
BLANK |
BLANK SAILING |
||||||||||
|
COSCO TAICANG |
102E |
20-May |
21-May |
BLANK SAILING |
|||||||
|
CSCL YELLOW SEA |
064E |
27-May |
28-May |
BLANK SAILING |
|||||||
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
18. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (Dịch vụ CPV)
|
VESSEL NAME |
COMMON |
CMP06 |
SHA08 |
CONNECTED |
COMMON |
SHA08 |
VAN02 |
SEA09 |
|||||
|
BA RIA VUNG TAU (TCTT) |
SHANGHAI |
SHANGHAI |
VANCOUVER (S) |
SEATTLE (S) |
|||||||||
|
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
ETB |
ETD |
||||
|
SUN |
TUE |
WED |
THU |
TUE |
WED |
SAT |
MON |
WED |
FRI |
||||
|
10:00 |
00:01 |
04:00 |
03:00 |
09:00 |
13:00 |
23:00 |
23:00 |
16:30 |
16:30 |
||||
|
OOCL BANGKOK |
064E |
04 May |
05 May |
14 May |
15 May |
COSCO AUCKLAND |
120N |
23 May |
24 May |
06 Jun |
08 Jun |
09 Jun |
10 Jun |
|
COSCO HARMONY |
081E |
18 May |
19 May |
30 May |
01 Jun |
COSCO JEDDAH |
088N |
06 Jun |
07 Jun |
20 Jun |
22 Jun |
23 Jun |
24 Jun |
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.
TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ
Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO từ Việt Nam đến Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE
LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO
Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu về booking, vui lòng liên hệ:
COSCO SHIPPING LINES VIETNAM
Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
TEL.: 84.8.38290000 FAX: 84.8. 35208111
Booking Team: sgn.atd.cus@coscon.com
Xem thêm:
- COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 5-2025
- COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 5-2025
- COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Trung Đông & Châu Đại Dương trong Tháng 5-2025
- COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi trong Tháng 5-2025
Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)
Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO
Tin thị trường
Xem thêm
HOT PROMO
Xem thêm
VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?
NGƯỜI DÙNG/THÁNG
CHÀO GIÁ
YÊU CẦU BÁO GIÁ
CÔNG TY LOGISTICS
CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM
5 Bước để có được báo giá tốt nhất
Tìm giá nhanh
và
Gửi yêu cầu báo giá
So sánh các chào giá
và
Lựa chọn
Liên hệ tư vấn thêm
và
Gửi yêu cầu booking
Nhận phản hồi
và
Thương lượng trực tiếp
Quản lý
và
Đánh giá
YÊU CẦU BÁO GIÁ
Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.
Xem thêmTÌM DỊCH VỤ HOT
Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.
Xem thêmTÌM CÔNG TY LOGISTICS
Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.
Xem thêm

SEA
AIR
RAIL
ROAD
Cước vận chuyển