2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 29/04/2026, 08:39 (GMT +7)

1484

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 5-2026

Lịch tàu chính thức từ hãng tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/ Bà rịa Vũng tàu đến các cảng ở Mỹ và Canada trong tháng 5/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata.com)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

  2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

  3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON

  4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON - BALTIMORE via SHANGHAI (Dịch vụ  AWE1)

  5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SAVANNAH - NEW YORK - NORFOLK - CHARLESTON via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)

  6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ - AWE4)

  7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

  8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – NORFOLK - CHARLESTON - SAVANNAH via SHANGHAI (Dịch vụ trực tiếp – AWE7)

  9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (Dịch vụ - MPNW)

  10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)

  11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS via XIAMEN (Dịch vụ GME2)

  12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ AAC)

  13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONG KONG (Dịch vụ OPNW)

  14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (Dịch vụ CPV)

  15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – OAKLAND via HKG (AAS3)

  16. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH via SHANGHAI (AWE2)

  17. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

  18. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

KAOHSIUNG

LONG BEACH (LGB08)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

WEB

FRI

THU

FRI

FRI

SAT

17:00

00:30

1:30

19:30

18:00

17:00

COSCO SHIPPING CARNATION

006E

30-Apr

1-May

8-May

8-May

22-May

28-May

OOCL VIOLET

009E

7-May

8-May

15-May

15-May

29-May

4-Jun

COSCO SHIPPING DENALI

053E

14-May

15-May

22-May

22-May

5-Jun

11-Jun

COSCO SHIPPING PANAMA

004E

21-May

22-May

29-May

29-May

12-Jun

18-Jun

COSCO SHIPPING YANGPU

007E

28-May

29-May

5-Jun

5-Jun

19-Jun

25-Jun

   

BLANK SAILING

OOCL BAUHINIA

 

11-Jun

12-Jun

19-Jun

19-Jun

3-Jul

9-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

YANTIAN

LOS ANGELES

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

MON

TUE

FRI

SAT

MON

FRI

MON

WED

19:00

23:00

10:00

10:00

05:00

4:00

8:00

9:00

CMA CGM BRAZIL

1TUI4E1MA

4-May

6-May

8-May

9-May

25-May

29-May

1-Jun

3-Jun

CMA CGM T. JEFFERSON

1TUI8E1MA

11-May

13-May

15-May

16-May

1-Jun

5-Jun

8-Jun

10-Jun

CMA CGM MAGELLAN

1TUICE1MA

18-May

20-May

22-May

23-May

8-Jun

12-Jun

15-Jun

17-Jun

CMA CGM ARCTIC

1TUJ8E1MA

25-May

27-May

29-May

30-May

15-Jun

19-Jun

22-Jun

24-Jun

CMA CGM SYMI

1TUIKE1MA

1-Jun

3-Jun

5-Jun

6-Jun

22-Jun

26-Jun

29-Jun

1-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ trực tiếp AWE5)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(GML)

HALIFAX

NEW YORK
 

NORFOLK

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

SAT

SUN

TUE

THU

SAT

MON

WED

THU

MON

TUE

   

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CMA CGM LEO

1TUJES1MA

03 May

04 May

13 Jun

14 Jun

16 Jun

18 Jun

20 Jun

22 Jun

24 Jun

25 Jun

29 Jun

30 Jun

BLANK SAILING

 

10-May

11-May

                   

CMA CGM TITAN

1TUJMS1MA

17 May

18 May

27 Jun

28 Jun

30 Jun

02 Jul

04 Jul

06 Jul

08 Jul

09 Jul

13 Jul

14 Jul

APL ESPLANADE

1TUJQS1MA

24 May

25 May

04 Jul

05 Jul

07 Jul

09 Jul

11 Jul

13 Jul

15 Jul

16 Jul

20 Jul

21 Jul

APL SENTOSA

1TUJUS1MA

31 May

01 Jun

11 Jul

12 Jul

14 Jul

16 Jul

18 Jul

20 Jul

22 Jul

23 Jul

27 Jul

28 Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON - BALTIMORE via SHANGHAI (Dịch vụ - AWE1)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

BOSTON
(BOS01)

BALTIMORE

(BAL01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

MON

TUE

THU

FRI

TUE

WED

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

OOCL BANGKOK

068E

03 May

04 May

13 May

14 May

EVER FRANK

1266E

17 May

18 May

27 Jun

28 Jun

30-Jun

1-Jul

OOCL EGYPT

073E

10 May

11 May

20 May

21 May

EVER FOREVER

1267E

24 May

25 May

04 Jul

05 Jul

7-Jul

8-Jul

OOCL LILAC

004E

17 May

18 May

27 May

28 May

TOKYO TRIUMPH

1268E

31 May

01 Jun

11 Jul

12 Jul

14-Jul

15-Jul

COSCO DEVELOPMENT

081E

24 May

25 May

03 Jun

04 Jun

EVER FUTURE

1269E

07 Jun

08 Jun

18 Jul

19 Jul

21-Jul

22-Jul

BLANK SAILING

 

31-May

1-Jun

                   

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SAVANNAH - NEW YORK - NORFOLK - CHARLESTON via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
CMP08)

SAVANNAH

NEW YORK

NORFOLK

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

MON

WED

FRI

SUN

MON

WED

FRI

SAT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

EVER MAST

1358E

03 May

04 May

15 Jun

17 Jun

19 Jun

21 Jun

22 Jun

24 Jun

26-Jun

27-Jun

EVER MACRO

1359E

10 May

11 May

22 Jun

24 Jun

26 Jun

28 Jun

29 Jun

01 Jul

3-Jul

4-Jul

TRITON

1360E

17 May

18 May

29 Jun

01 Jul

03 Jul

05 Jul

06 Jul

08 Jul

10-Jul

11-Jul

EVER MAX

1361E

24 May

25 May

06 Jul

08 Jul

10 Jul

12 Jul

13 Jul

15 Jul

17-Jul

18-Jul

EVER META

1362E

31 May

01 Jun

13 Jul

15 Jul

17 Jul

19 Jul

20 Jul

22 Jul

24-Jul

25-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ AWE4)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMP06)

HONGKONG

(HKG01)

SHANGHAI 
(SHA08)

NEW YORK
 

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

FRI

SAT

WED

THU

TUE

FRI

SUN

TUE

WED

THU

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

OOCL BANGKOK

068E

03 May

04 May

08 May

09 May

13 May

14 May

09 Jun

12 Jun

14 Jun

16 Jun

17 Jun

18 Jun

OOCL EGYPT

073E

10 May

11 May

15 May

16 May

20 May

21 May

16 Jun

19 Jun

21 Jun

23 Jun

24 Jun

25 Jun

OOCL LILAC

004E

17 May

18 May

22 May

23 May

27 May

28 May

23 Jun

26 Jun

28 Jun

30 Jun

01 Jul

02 Jul

COSCO DEVELOPMENT

081E

24 May

25 May

29 May

30 May

03 Jun

04 Jun

30 Jun

03 Jul

05 Jul

07 Jul

08 Jul

09 Jul

BLANK SAILING

 

31-May

1-Jun

                   

OOCL SINGAPORE

066E

07 Jun

08 Jun

12 Jun

13 Jun

17 Jun

18 Jun

14 Jul

17 Jul

19 Jul

21 Jul

22 Jul

23 Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

PRR01

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

PRINCE RUPERT

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

OOCL BANGKOK

068E

03 May

04 May

13 May

14 May

XIN SHAN TOU

223N

18 May

19 May

30 May

01 Jun

OOCL EGYPT

073E

10 May

11 May

20 May

21 May

COSCO PIRAEUS

077N

25 May

26 May

06 Jun

08 Jun

OOCL LILAC

004E

17 May

18 May

27 May

28 May

XIN YING KOU

266N

01 Jun

02 Jun

13 Jun

15 Jun

COSCO DEVELOPMENT

081E

24 May

25 May

03 Jun

04 Jun

BLANK SAILING

         

OOCL SINGAPORE

066E

07 Jun

08 Jun

17 Jun

18 Jun

BLANK SAILING

         

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – NORFOLK - CHARLESTON - SAVANNAH via SHANGHAI (Dịch vụ trực tiếp – AWE7):

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP08)

SHANGHAI
(SHA08)

NORFOLK

CHARLESTON

SAVANNAH

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

WED

THU

SAT

SUN

WED

THU

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CMA CGM PASSION

0XRAZE1MA

03 May

04 May

13 May

14 May

17 Jun

18 Jun

20 Jun

21 Jun

24 Jun

25 Jun

BLANK SAILING

 

10 May

11 May

               

BLANK SAILING

 

17 May

18 May

               

BELITA

0XRB5E1MA

24 May

25 May

03 Jun

04 Jun

08 Jul

09 Jul

11 Jul

12 Jul

15 Jul

16 Jul

CMA CGM NIAGARA

0XRB7E1MA

31 May

01 Jun

10 Jun

11 Jun

15 Jul

16 Jul

18 Jul

19 Jul

22 Jul

23 Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU -  SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (Dịch vụ MPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU

(TCIT - CMP06)

NINGBO
(NGB07)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

NINGBO
(NGB07-E)

VANCOUVER

SEATTLE

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE

WED

WED

THU

TUE

WED

WED

SAT

MON

TUE

10:00

00:01

02:00

18:00

12:00

0:00

7:00

17:00

5:00

5:00

COSCO TAICANG

109E

28-Apr

29-Apr

06 May

07 May

BLANK SAILING

             

CSCL YELLOW SEA

070E

5-May

6-May

13 May

14 May

CMA CGM ARKANSAS

0TNIJS1MA

17 May

18 May

10 Jun

13 Jun

15 Jun

16 Jun

CSCL BOHAI SEA

076E

12-May

13-May

20 May

21 May

CMA CGM BYBLOS

0TNINS1MA

31 May

01 Jun

24 Jun

27 Jun

29 Jun

30 Jun

CSCL SUMMER

074E

19-May

20-May

27 May

28 May

CMA CGM BYBLOS

0TNINS1MA

31 May

01 Jun

24 Jun

27 Jun

29 Jun

30 Jun

CSCL EAST CHINA SEA

077E

26-May

27-May

03 Jun

04 Jun

CMA CGM SHANGHAI

0TNIPS1MA

07 Jun

08 Jun

01 Jul

04 Jul

06 Jul

07 Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via XIAMEN (Dịch vụ GME)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

XIAMEN
(XMN09)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

XIAMEN
(XMN09)

HOUSTON

MOBILE

TAMPA

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE

WED

MON

TUE

THU

FRI

FRI

SUN

TUE

WED

THU

FRI

COSCO TAICANG

109E

28-Apr

29-Apr

4-May

5-May

IAN H

022E

7-May

8-May

5-Jun

7-Jun

9-Jun

10-Jun

11-Jun

12-Jun

CSCL YELLOW SEA

070E

5-May

6-May

11-May

12-May

OOCL ASIA

196E

14-May

15-May

12-Jun

14-Jun

16-Jun

17-Jun

18-Jun

19-Jun

CSCL BOHAI SEA

076E

12-May

13-May

18-May

19-May

OOCL SOUTHAMPTON

135E

21-May

22-May

19-Jun

21-Jun

23-Jun

24-Jun

25-Jun

26-Jun

CSCL SUMMER

074E

19-May

20-May

25-May

26-May

COSCO VIETNAM

108E

28-May

29-May

26-Jun

28-Jun

30-Jun

1-Jul

2-Jul

3-Jul

CSCL EAST CHINA SEA

077E

26-May

27-May

1-Jun

2-Jun

OOCL GENOA

082E

11-Jun

12-Jun

10-Jul

12-Jul

14-Jul

15-Jul

16-Jul

17-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (SSIT)

SHANGHAI

HOUSTON

MOBILE

NEW ORLEANS

MIAMI

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

WED

WED

SAT

SUN

MON

WED

FRI

SAT

MON

TUE

TUE

WED

CMA CGM LA TRAVIATA

0PGNPE1MA

6-May

6-May

16-May

17-May

15-Jun

17-Jun

19-Jun

20-Jun

 

 

23-Jun

24-Jun

CMA CGM BAALBECK

0PGNRE1MA

13-May

13-May

23-May

24-May

22-Jun

24-Jun

26-Jun

27-Jun

 

 

30-Jun

1-Jul

Blank

                 

 

 

   

APL DANUBE

0PGNVE1MA

27-May

27-May

6-Jun

7-Jun

6-Jul

8-Jul

10-Jul

11-Jul

 

 

14-Jul

15-Jul

CMA CGM ORFEO

0PGNXE1MA

3-Jun

3-Jun

13-Jun

14-Jun

13-Jul

15-Jul

17-Jul

18-Jul

 

 

21-Jul

22-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ AAC)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

XIAMEN

(XMN09)

LONG BEACH (LGB01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE
(11:00)

WED
(11:00)

MON
(13:00)

TUE
(13:00)

THU
(18:00)

MON
(22:00)

COSCO TAICANG

109E

28-Apr

29-Apr

4-May

5-May

21-May

25-May

CSCL YELLOW SEA

070E

5-May

6-May

11-May

12-May

28-May

1-Jun

CSCL BOHAI SEA

076E

12-May

13-May

18-May

19-May

4-Jun

8-Jun

CSCL SUMMER

074E

19-May

20-May

25-May

26-May

11-Jun

15-Jun

CSCL EAST CHINA SEA

077E

26-May

27-May

1-Jun

2-Jun

18-Jun

22-Jun

   

BLANK SAILING

COSCO SHIPPING PEONY

038E

9-Jun

10-Jun

15-Jun

16-Jun

2-Jul

6-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (Dịch vụ OPNW)

 

VESSEL NAME
(AWE4)

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

HONGKONG

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

VANCOUVER (E)

SEATTLE (W)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

FRI

SAT

WED

THU

MON

THU

SAT

SUN

10:00

00:01

10:00

10:00

14:00

10:00

16:00

16:00

7:00

16:00

OOCL BANGKOK

068E

03 May

04 May

08 May

09 May

COSCO BOSTON

204N

13 May

13 May

03 Jun

05 Jun

06 Jun

07 Jun

OOCL EGYPT

073E

10 May

11 May

15 May

16 May

WAN HAI 506

237N

20 May

20 May

10 Jun

12 Jun

13 Jun

14 Jun

OOCL LILAC

004E

17 May

18 May

22 May

23 May

COSCO VENICE

079N

27 May

27 May

17 Jun

19 Jun

20 Jun

21 Jun

COSCO DEVELOPMENT

081E

24 May

25 May

29 May

30 May

COSCO SANTOS

100N

03 Jun

03 Jun

24 Jun

26 Jun

27 Jun

28 Jun

BLANK SAILING

 

31-May

1-Jun

                   

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (Dịch vụ CPV)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

VAN02

SEA09

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

VANCOUVER (S)

SEATTLE (S)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

WED

FRI

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

16:30

16:30

OOCL BANGKOK

068E

03 May

04 May

13 May

14 May

COSCO BOSTON

204N

18 May

19 May

03 Jun

05 Jun

06 Jun

07 Jun

OOCL EGYPT

073E

10 May

11 May

20 May

21 May

WAN HAI 506

237N

25 May

26 May

10 Jun

12 Jun

13 Jun

14 Jun

OOCL LILAC

004E

17 May

18 May

27 May

28 May

COSCO VENICE

079N

01 Jun

02 Jun

17 Jun

19 Jun

20 Jun

21 Jun

COSCO DEVELOPMENT

081E

24 May

25 May

03 Jun

04 Jun

COSCO SANTOS

100N

08 Jun

09 Jun

24 Jun

26 Jun

27 Jun

28 Jun

OOCL SINGAPORE

066E

07 Jun

08 Jun

17 Jun

18 Jun

BLANK SAILING

             

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – OAKLAND via HKG (AAS3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

LOS ANGELES
 

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

SAT

SUN

WED

12:00

12:00

17:00

04:00

17:00

17:00

EVER MATCH

1452-004E

24-Apr

25-Apr

18-May

23-May

24-May

27-May

EVER MEMO

1453-011E

1-May

2-May

25-May

30-May

31-May

3-Jun

EVER MILD

1454-010E

8-May

9-May

1-Jun

6-Jun

7-Jun

10-Jun

EVER MACH

1455-016E

15-May

16-May

8-Jun

13-Jun

14-Jun

17-Jun

   

BLANK SAILING

   

BLANK SAILING

EVER MAGUS

 

5-Jun

6-Jun

29-Jun

4-Jul

5-Jul

8-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

16. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH via SHANGHAI (AWE2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

NEW YORK

NORFOLK

SAVANNAH

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

WED

THU

THU

SUN

MON

TUE

THU

SAT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

OOCL BANGKOK

068E

03 May

04 May

13 May

14 May

COSCO FAITH

076E

20 May

21 May

18 Jun

21 Jun

22 Jun

23 Jun

25 Jun

27 Jun

OOCL EGYPT

073E

10 May

11 May

20 May

21 May

BLANK SAILING

 

27-May

28-May

           

OOCL LILAC

004E

17 May

18 May

27 May

28 May

COSCO SHIPPING CAMELLIA

032E

03 Jun

04 Jun

02 Jul

05 Jul

06 Jul

07 Jul

09 Jul

11 Jul

COSCO DEVELOPMENT

081E

24 May

25 May

03 Jun

04 Jun

BLANK SAILING

 

10-Jun

11-Jun

           

BLANK SAILING

 

31-May

1-Jun

                       

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO từ Việt Nam đến Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu về booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES VIETNAM

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

TEL.: 84.8.38290000       FAX: 84.8. 35208111

Booking Team: sgn.atd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
316
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
747
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
49.485.810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

122
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3530
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4295
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
156
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
179
Ho Chi Minh i
56 Ngày Đi thẳng
Norfolk i
  • 156.131.700₫ / 20'GP
  • 202.441.950₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
168
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
269
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
280
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
299
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
564
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.195
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.217
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.492
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
858
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.760
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.736
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.852
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.786
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
112
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.016
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.796
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.591
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.653
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.000
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.379
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.396
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.056
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.565
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá