Chọn loại dịch vụ

Sunday, 29/12/2024, 08:06 (GMT +7)

0

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 1-2025

Lịch tàu COSCO tháng 1/2025 chính thức cho các tuyến từ Hồ Chí Minh đến các nước châu Á như: Trung Quốc, Singapore, Malaysia, Philippines, Hàn Quốc, Ấn Độ... (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH >> HONG KONG - QINGDAO – DALIAN - SHANGHAI (Dịch vụ CV1)

  2. HỒ CHÍ MINH >> QINGDAO – NINGBO (Dịch vụ CV2-E)

  3. HỒ CHÍ MINH >> SHANGHAI (Dịch vụ CV2-N)

  4. HỒ CHÍ MINH >> NANSHA

  5. HỒ CHÍ MINH >> XIAOCHAN BEACH - QINZHOU - HONGKONG - NANSHA - HUIZHOU (Dịch vụ CVX1)

  6. HỒ CHÍ MINH >> HONG KONG - SHEKOU - INCHON - DALIAN - XINGANG - QINGDAO (Dịch vụ CHL)

  7. HỒ CHÍ MINH >> SHANGHAI - BUSAN - KWANGYANG (Dịch vụ CKI)

  8. HỒ CHÍ MINH >> SHEKOU (Dịch vụ KTX1)

  9. HỒ CHÍ MINH >> SINGAPORE (Dịch vụ VTS)

  10. HỒ CHÍ MINH >> PORT KELANG (Dịch vụ HPX2)

  11. HỒ CHÍ MINH >> JAKARTA (Dịch vụ IHX)

  12. HỒ CHÍ MINH >> XIAMEN - NINGBO (Dịch vụ: AAC)

  13. HỒ CHÍ MINH >> SOUTH MANILA

  14. HỒ CHÍ MINH >> SURABAYA - SEMARANG - BELAWAN (via PORT KLANG)

  15. HỒ CHÍ MINH >> SURABAYA - SEMARANG – BELAWAN – PALEMBANG – PANJANG - PONTIANA via SINGAPORE

  16. HỒ CHÍ MINH >> YANGON (AWPT) - CHITTAGONG - CEBU CITY - DAVAO CITY - GENERAL SANTOS CITY - NORTH MANILA – SUBIC -  BANGKOK – LAEM CHABANG – SIHANOUKVILLE

  17. HỒ CHÍ MINH >> PASIR GUDANG - PENANG - KUCHING - BINTULU - KOTA KINABALU (via SINGAPORE)

  18. HỒ CHÍ MINH >> YANGONG - CHITTAGONG (via SINGAPORE)

  19. HỒ CHÍ MINH >> KATTUPALLI - CHENNAI - VISAKHAPATNAM – MUNDRA - NHAVA SHEVA – PIPAVAV – COLOMBO - KARACHI

  20. HỒ CHÍ MINH >> KATTUPALLI – CHENNAI - VISAKHAPATNAM - MUNDRA – NHAVA SHEVA – PIPAVAV - KOLKATA - HALDIA - COLOMBO - PORT QASIM - KARACHI VIA SINGAPORE

  21. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA VIA SINGAPORE

  22. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA - MOJI VIA HONG KONG

  23. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA - MOJI (via SHANGHAI)

  24. HỒ CHÍ MINH >> XIAOCHAN BEACH (CV3)

  25. HỒ CHÍ MINH >> QINZHOU (QTS)

  26. HỒ CHÍ MINH >> LAEM CHABANG (QTS)

  27. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-CHÂU Á

  28. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH >> HONG KONG - QINGDAO – DALIAN - SHANGHAI (Dịch vụ CV1)

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE

NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

HONG KONG (HKG01)

DALIAN (DLC01)

QINGDAO (TAO07)

SHANGHAI (SHA05)

SUN

3  days

8 days

10 days

12 days

WAN HAI 358

N022

5-Jan

8-Jan

13-Jan

15-Jan

17-Jan

WAN HAI 375

N008

12-Jan

BLANK

INTERASIA ADVANCE

N303

19-Jan

SLIDE DOWN

INTERASIA ADVANCE

N303

26-Jan

29-Jan

3-Feb

5-Feb

7-Feb

WAN HAI 358

N023

2-Feb

5-Feb

10-Feb

12-Feb

14-Feb

TBA

 

9-Feb

12-Feb

17-Feb

19-Feb

21-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH >> QINGDAO – NINGBO (CV2-E SERVICE)

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

QINGDAO

NINGBO

MON

TAO06

NGB04

6 days

8 days

KYOTO TOWER

030E

6-Jan

12-Jan

14-Jan

KANWAY LUCKY

005E

13-Jan

19-Jan

21-Jan

INSIGHT

022E

20-Jan

26-Jan

28-Jan

HANSA FRESENBURG

084E

27-Jan

2-Feb

4-Feb

KYOTO TOWER

031E

3-Feb

9-Feb

11-Feb

KANWAY LUCKY

006E

10-Feb

16-Feb

18-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH >> SHANGHAI (Dịch vụ CV2-N)

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

SHANGHAI

TUE

SHA07

5 days

INSIGHT

022N

7-Jan

12-Jan

HANSA FRESENBURG

084N

14-Jan

19-Jan

KYOTO TOWER

031N

21-Jan

26-Jan

KANWAY LUCKY

006N

28-Jan

2-Feb

INSIGHT

023N

4-Feb

9-Feb

HANSA FRESENBURG

085N

11-Feb

16-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH >> NANSHA

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

CAI MEP

NANSHA

FRI

NSH04

2 days

COSCO ENGLAND

067E

6-Dec

8-Dec

OOCL POLAND

048E

13-Dec

15-Dec

COSCO SHIPPING DENALI

043E

20-Dec

22-Dec

COSCO SPAIN

069E

27-Dec

29-Dec

COSCO BELGIUM

075E

3-Jan

5-Jan

COSCO NETHERLANDS

068E

10-Jan

12-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. HỒ CHÍ MINH >> XIAOCHAN BEACH - QINZHOU - HONGKONG - NANSHA - HUIZHOU (Dịch vụ CVX1)

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

XIAMEN

(XMN01)

HONGKONG

HKG01

NANSHA

(NSH04)

WED

6 days

8 days

9 days

BAL PEACE

019N

1-Jan

7-Jan

9-Jan

10-Jan

MIYUNHE

446N

8-Jan

14-Jan

16-Jan

17-Jan

BAL PEACE

020N

15-Jan

21-Jan

23-Jan

24-Jan

MIYUNHE

447N

22-Jan

28-Jan

30-Jan

31-Jan

BAL PEACE

021N

29-Jan

4-Feb

6-Feb

7-Feb

MIYUNHE

448N

5-Feb

11-Feb

13-Feb

14-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH >> HONG KONG - SHEKOU - INCHON - DALIAN - XINGANG - QINGDAO (Dịch vụ CHL)

 

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

HONG KONG
(HKG04 )

SHEKOU
(SHK01)

INCHON
(INC03)

DALIAN
(DLC01)

XINGANG
(TSN01)

QINGDAO
(TAO07)

WED

3 days

4 days

7 days

09 days

10 days

12 days

BUXMELODY

219N

1-Jan

4-Jan

5-Jan

8-Jan

10-Jan

11-Jan

13-Jan

YM CELEBRITY

080N

8-Jan

11-Jan

12-Jan

15-Jan

17-Jan

18-Jan

20-Jan

WHUTTHI BHUM

054N

15-Jan

18-Jan

19-Jan

22-Jan

24-Jan

25-Jan

27-Jan

BUXMELODY

220N

22-Jan

25-Jan

26-Jan

29-Jan

31-Jan

1-Feb

3-Feb

YM CELEBRITY

081N

29-Jan

1-Feb

2-Feb

5-Feb

7-Feb

8-Feb

10-Feb

TBA

 

5-Feb

8-Feb

9-Feb

12-Feb

14-Feb

15-Feb

17-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH >> SHANGHAI - BUSAN - KWANGYANG (Dịch vụ CKI)

 

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE
NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

SHANGHAI
(SHA07)

BUSAN
(PUS05)

KWANGYANG
(KAN05)

WED

6 days

8 days

9 days

KMTC SHANGHAI

2415N

1-Jan

7-Jan

9-Jan

10-Jan

KMTC HAIPHONG

2418N

8-Jan

14-Jan

16-Jan

17-Jan

KMTC INCHEON

2415N

15-Jan

21-Jan

23-Jan

24-Jan

-

 

22-Jan

BLANK

KMTC SHANGHAI

2501N

29-Jan

4-Feb

6-Feb

7-Feb

KMTC HAIPHONG

2501N

5-Feb

11-Feb

13-Feb

14-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH >> SHEKOU (Dịch vụ KTX1)

 

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

SHEKOU

MON

3 days

STEPHANIA K

007N

6-Jan

10-Jan

   

13-Jan

SLIDE DOWN

CAPE SYROS

075N

20-Jan

24-Jan

MANET

037N

27-Jan

31-Jan

STEPHANIA K

008N

3-Feb

7-Feb

AS ANNE

002N

10-Feb

14-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH >> SINGAPORE (Dịch vụ VTS)

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE NUMBER

HO CHI MINH

SINGAPORE

BANGKOK

LAEM CHABANG

SUN

2 days

5 days

7 days

CAPE FAWLEY

139S

5-Jan

7-Jan

10-Jan

12-Jan

SAN LORENZO

274S

12-Jan

14-Jan

17-Jan

19-Jan

CAPE FAWLEY

140S

19-Jan

21-Jan

24-Jan

26-Jan

SAN LORENZO

275S

26-Jan

28-Jan

31-Jan

2-Feb

CAPE FAWLEY

141S

2-Feb

4-Feb

7-Feb

9-Feb

SAN LORENZO

276S

9-Feb

11-Feb

14-Feb

16-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. HỒ CHÍ MINH >> PORT KELANG (Dịch vụ HPX2)

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

PORT KELANG
(WEST PORT)

WED

2 days

IMKE SCHEPERS

135S

1-Jan

3-Jan

MTT SAISUNEE

054S

8-Jan

10-Jan

IMKE SCHEPERS

136S

15-Jan

17-Jan

MTT SAISUNEE

055S

22-Jan

24-Jan

IMKE SCHEPERS

137S

29-Jan

31-Jan

MTT SAISUNEE

056S

5-Feb

7-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. HỒ CHÍ MINH >> JAKARTA (Dịch vụ IHX Direct)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE
NUMBER

 

 


HO CHI MINH

 

SINGAPORE

JAKARTA (Tanjung Priok)

2 days

5 days

 

MON

 SIN02

TSJ terminal (JKT09)

JICT terminal (JKT01)

SINAR SUNDA

181S

6-Jan

8-Jan

11-Jan

 

AN HAI

037S

13-Jan

15-Jan

 

18-Jan

SINAR SUNDA

182S

20-Jan

22-Jan

25-Jan

 

AN HAI

038S

27-Jan

29-Jan

 

1-Feb

SINAR SUNDA

183S

3-Feb

5-Feb

8-Feb

 

AN HAI

039S

10-Feb

12-Feb

 

15-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. HỒ CHÍ MINH >> XIAMEN - NINGBO (Dịch vụ: AAC)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE

NO.

 

 

ETD

ETA

CAI MEP

XIAMEN

NINGBO

WED

 

XMN09

NGB07

4 days

6 days

CSCL SUMMER

064E

4-Dec

8-Dec

10-Dec

CSCL EAST CHINA SEA

067E

11-Dec

15-Dec

17-Dec

   

18-Dec

22-Dec

24-Dec

CSCL YELLOW SEA

061E

25-Dec

29-Dec

31-Dec

COSCO OCEANIA

104E

1-Jan

5-Jan

7-Jan

   

8-Jan

12-Jan

14-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. HỒ CHÍ MINH >> SOUTH MANILA

 

FEEDER SERVICE

 

 

ETD AT HO CHI MINH

 

INTENDED

CONNECTING SERVICE

TRANSIT TIME (DAYS)

MANILA (SOUTH)

 

 

CV1

SUN

CP8

12 DAYS

CVX1

WED

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. HỒ CHÍ MINH >> SURABAYA - SEMARANG - BELAWAN (via PORT KLANG)

 

 

FEEDER SERVICE

 

ETD AT HO CHI MINH

 

INTENDED
CONNECTING SERVICE

ETA

SURABAYA

SEMARANG

BELAWAN

HPX2

WED

GMI

09 DAYS

   

ITS

 

11 DAYS

 

BSS

   

8 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

15. HỒ CHÍ MINH >> SURABAYA - SEMARANG – BELAWAN – PALEMBANG – PANJANG - PONTIANAK via SINGAPORE

 

FEEDER SERVICE

 

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

 ETA

 

HO CHI MINH

SURABAYA

SEMARANG

BELAWAN

PALEMBANG

PANJANG

PONTIANAK

   

GMI

11 DAYS

         
   

SRX1

 

5 DAYS

       

IHX

MON

SRX2

 

-

       

VTS

SUN

BSS

   

10 DAYS

     
   

PLM

     

5 DAYS

   
   

SF9

       

14 DAYS

 
   

PNK

         

10 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

16. HỒ CHÍ MINH >> YANGON (AWPT) - CHITTAGONG - CEBU CITY - DAVAO CITY - GENERAL SANTOS CITY - NORTH MANILA – SUBIC -  BANGKOK – LAEM CHABANG – SIHANOUKVILLE via SINGAPORE

 

FEEDER SERVICE

 

ETD

INTENDED

CONNECTING VESSEL

 ETA

 

HO CHI MINH

YANGON (AWPT)

CHITTAGONG

CEBU CITY

DAVAO CITY

GENERAL SANTOS CITY

MANILA (NORTH)

SUBIC

BANGKOK

LAEM CHABANG

SIHANOUKVILLE

   

SYM1

11 DAYS

                 
   

CGX4 / CGX6

 

10 DAYS

               

IHX

MON

SF1

   

14 DAYS

             

VTS

SUN

RSP

     

13 DAYS

8 DAYS

         
   

NP1

         

10 DAYS

15 DAYS

     
   

TCX

               

8 DAYS

 
   

SHS

                 

5 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

17. HỒ CHÍ MINH >> PASIR GUDANG - PENANG - KUCHING - BINTULU -  KOTA KINABALU via SINGAPORE

 

FEEDER SERVICE

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

ETA

PASIR GUDANG

PENANG

KUCHING

BINTULU

KOTA KINABALU

   

VJS

5 DAYS

       

IHX

MON

CME

 

9 DAYS

     

VTS

SUN

KTS

   

8 DAYS

12 DAYS

 
   

SF8

       

17 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

18. HỒ CHÍ MINH >> YANGON - CHITTAGONG (via SINGAPORE)

 

FEEDER SERVICE

ETD

INTENDED

CONNECTING VESSEL

TRANSIT TIME (DAYS)

HO CHI MINH

YANGON (AWPT)

CHITTAGONG

HPX2

WED

SYM1

06 DAYS

 
   

CGX6

 

12 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

19. HỒ CHÍ MINH >> KATTUPALLI - CHENNAI - VISAKHAPATNAM – MUNDRA - NHAVA SHEVA – PIPAVAV – COLOMBO - KARACHI via PORT KLANG

 

FEEDER VESSEL

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

TRANSIT TIME (DAYS)

KATTUPALLI

CHENNAI

VISAKHAPATNAM (VIZAG)

MUNDRA

NHAVA SHEVA

PIPAVAV

COLOMBO

KARACHI

   

TCX

11 DAYS

             
   

FCS

 

9 DAYS

13 DAYS

         

HPX2

WED

AGI

     

27 DAYS

   

13 DAYS

24 DAYS

   

PMX

     

17 DAYS

     

13 DAYS

   

CI1

       

12 DAYS

15 DAYS

22 DAYS

17 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

20. HỒ CHÍ MINH >> KATTUPALLI – CHENNAI - VISAKHAPATNAM - MUNDRA – NHAVA SHEVA – PIPAVAV - KOLKATA - HALDIA - COLOMBO - PORT QASIM - KARACHI VIA SINGAPORE

 

VESSEL NAME

VOYAGE NUMBER

INTENDED
CONNECTING VESSEL

ETA

KATTUPALLI

CHENNAI

VISAKHAPATNAM (VIZAG)

MUNDRA

NHAVA SHEVA

PIPAVAV

KOLKATA

HALDIA

COLOMBO

PORT QASIM

KARACHI

   

TCX

12 DAYS

                   
   

FCS

 

10 DAYS

14 DAYS

               
   

AS2

     

12 DAYS

14 DAYS

           
   

AGI

     

23 DAYS

       

9 DAYS

 

20 DAYS

IHX

MON

AS1

     

16 DAYS

14 DAYS

       

18 DAYS

20 DAYS

VTS

SUN

PMX

     

19 DAYS

       

11 DAYS

 

15 DAYS

   

CI1

       

14 DAYS

16 DAYS

   

24 DAYS

 

19 DAYS

   

SKX1

           

12 DAYS

       
   

SKX2

           

16 DAYS

       
   

SF10

             

12 DAYS

     

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

21. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA VIA SINGAPORE

 

FEEDER SERVICE

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

ETA

TOKYO

OSAKA

KOBE

NAGOYA

YOKOHAMA

IHX

MON

KTX6

25 DAYS

20 DAYS

21 DAYS

23 DAYS

24 DAYS

VTS

SUN

JSM

21 DAYS

 

26 DAYS

25 DAYS

22 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

22. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA - MOJI VIA HONG KONG

 

FEEDER VESSEL

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

TRANSIT TIME (DAYS)

TOKYO

OSAKA

KOBE

NAGOYA

YOKOHAMA

MOJI

CV1

SUN

CTJ

11 DAYS

9 DAYS

9 DAYS

13 DAYS

12 DAYS

 

CI1

THU

JCV

10 DAYS

   

12 DAYS

11 DAYS

14 DAYS

CVX1

WED

KTX3

11 DAYS

 

14 DAYS

12 DAYS

   

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

23. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO – OSAKA – KOBE – NAGOYA – YOKOHAMA – MOJI (Via SHANGHAI)

 

FEEDER VESSEL

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

TRANSIT TIME (DAYS)

TOKYO

OSAKA

KOBE

NAGOYA

YOKOHAMA

   

SKT2 / SKT4

9 DAYS

     

10 DAYS

   

SKT5

12 DAYS

     

12 DAYS

   

SKT6

13 DAYS

     

14 DAYS

CV2

TUE

SKT7

8 DAYS

     

8 DAYS

CKI

WED

SKS2

 

8 DAYS

8 DAYS

   
   

SKS6

 

12 DAYS

12 DAYS

   
   

SNG5

     

11 DAYS

 
   

SNG7

     

13 DAYS

 

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

24. HỒ CHÍ MINH >> XIAOCHAN BEACH (CV3 Service)

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE

NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

XIAOCHAN BEACH (YANGPUGANG)
XCT01

WED

2  days

CTP FORTUNE

331N

1-Jan

3-Jan

CTP FORTUNE

332N

8-Jan

10-Jan

CTP FORTUNE

333N

15-Jan

17-Jan

CTP FORTUNE

334N

22-Jan

24-Jan

CTP FORTUNE

335N

29-Jan

31-Jan

CTP FORTUNE

336N

5-Feb

7-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

25. HỒ CHÍ MINH >> QINZHOU (QTS Service)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

QINZHOU

THU

8 days

PROGRESS C

173N

2-Jan

10-Jan

OLYMPIA

076N

9-Jan

17-Jan

PROGRESS C

172N

16-Jan

24-Jan

OLYMPIA

075N

23-Jan

31-Jan

PROGRESS C

173N

30-Jan

7-Feb

OLYMPIA

076N

6-Feb

14-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

26. HỒ CHÍ MINH >> LAEM CHABANG (QTS Service)

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

LAEM CHABANG

THU

3 days

PROGRESS C

173N

2-Jan

5-Jan

OLYMPIA

076N

9-Jan

12-Jan

PROGRESS C

172N

16-Jan

19-Jan

OLYMPIA

075N

23-Jan

26-Jan

PROGRESS C

173N

30-Jan

2-Feb

OLYMPIA

076N

6-Feb

9-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-CHÂU Á

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com

Yêu cầu bookingsgn.sea.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

Xem thêm
89
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
34 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
63.324.000₫
/ 40HQ
Hiệu lực đến
30/11/2025

AMI GLOBAL LOGISTICS CO.,LTD

3.5

121
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Port Klang (West Port), Selangor,Malaysia
Cước
3.958.200₫
/ 20GP
Hiệu lực đến
30/11/2025

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD

Xác thực

2

114
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Phnom Penh, Phnum Penh, Cambodia
Cước
1.451.175₫
/ 20GP
Hiệu lực đến
30/11/2025

New Way Lines

1.8

98
LCL
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
6 Ngày
Hai Phong (Nam Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
Cước
-52.770₫
/ CBM
Hiệu lực đến
21/11/2025
175
Khác
Kính gửi: Quý Đối tác và Khách hàng thân thiết,Lời đầu tiên, CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS CÁI MÉP xin g...
Hiệu lực đến
31/12/2025

Công ty Cổ Phần Logistics Cái Mép

0

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
  • 26.385₫ / 20'GP
  • 1.583.100₫ / 40'GP
  • 1.583.100₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 28/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

2.9

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0

Osaka, Osaka, Japan
8 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
  • 17.809.875₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

2.6

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
28 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
  • 31.662.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

EVERBEST LOGISTICS VIETNAM

2.5

Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 3.957.750₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

VAT - VALUE ADDED TRANSPORT FORWARDING JSC.,

2.5

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Dong Nai (Trang Bom Station), Dong Nai, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station), Ha Noi, Vietnam
  • 16.437.855₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.5

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.4

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp