Chọn loại dịch vụ

Saturday, 01/01/2022, 19:42 (GMT +7)

0

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 1-2022

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (TCTT))

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

 

ETA

 
 

 

BA RIA VUNG TAU

(TCTT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

FELIXSTOWE
(32days) FXT02

 
 

CSCL SATURN

072W

30 Dec 2021 06:00

16-Jan

25-Jan

28-Jan

30-Jan

31-Jan

 

CSCL MARS

066W

23 Dec 2021 06:00

09-Jan

18-Jan

21-Jan

23-Jan

24-Jan

 

COSCO FRANCE

046W

06 Jan 2022 06:00

23-Jan

01-Feb

04-Feb

06-Feb

07-Feb

 

CSCL URANUS

084W

13 Jan 2022 06:00

30-Jan

08-Feb

11-Feb

13-Feb

14-Feb

 

COSCO SHIPPING NEBULA

016W

27 Jan 2022 06:00

13-Feb

22-Feb

25-Feb

27-Feb

28-Feb

 

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

HIEP
PHUOC

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

           

CSCL ATLANTIC OCEAN

042W

07-Jan

-

-

-

27-Jan

30-Jan

02-Feb

07-Feb

-

-

-

-

           

THALASSA MANA

0584-038W

06-Jan

03-Feb

31-Jan

28-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

BLANK

   

2-Jan

SUN

4-Jan

APL SINGAPURA

0FM91W1MA

08-Jan

03-Feb

-

06-Feb

-

-

-

-

31-Jan

-

27-Jan

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

004S

 

3-Jan

MON

5-Jan

CMA CGM LOUVRE

0FLB7W1MA

09-Jan

08-Feb

04-Feb

-

-

-

-

-

-

02-Feb

-

30-Jan

           

COSCO SHIPPING LIBRA

019W

10-Jan

01-Feb

04-Feb

08-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

           

OOCL SCANDINAVIA

019W

14-Jan

-

-

-

03-Feb

06-Feb

09-Feb

14-Feb

-

-

-

-

           

THALASSA PISTIS

0585-042W

13-Jan

10-Feb

07-Feb

04-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

065S

 

9-Jan

SUN

11-Jan

BLANK

 

15-Jan

10-Feb

-

13-Feb

-

-

-

-

07-Feb

-

03-Feb

-

CSCL LIMA

122S

 

10-Jan

MON

12-Jan

CMA CGM JEAN MERMOZ

0FLB9W1MA

16-Jan

15-Feb

11-Feb

-

-

-

-

-

-

09-Feb

-

06-Feb

           

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

019W

17-Jan

08-Feb

11-Feb

15-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK

 

21-Jan

-

-

-

10-Feb

13-Feb

16-Feb

21-Feb

-

-

-

-

           

BLANK

 

20-Jan

17-Feb

14-Feb

11-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

185S

 

16-Jan

SUN

18-Jan

CMA CGM VASCO DE GAMA

0FM95W1MA

22-Jan

17-Feb

-

20-Feb

-

-

-

-

14-Feb

-

10-Feb

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

005S

 

17-Jan

MON

19-Jan

CMA CGM SORBONNE

0FLBBW1MA

23-Jan

22-Feb

18-Feb

-

-

-

-

-

-

16-Feb

-

13-Feb

           

CSCL GLOBE

049W

24-Jan

15-Feb

18-Feb

22-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK

 

28-Jan

-

-

-

17-Feb

20-Feb

23-Feb

28-Feb

-

-

-

-

           

THALASSA NIKI

0587-038W

27-Jan

24-Feb

21-Feb

18-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

066S

 

23-Jan

SUN

25-Jan

CMA CGM GEORG FORSTER

0FM97W1MA

29-Jan

24-Feb

-

27-Feb

-

-

-

-

21-Feb

-

17-Feb

-

CSCL LIMA

123S

 

24-Jan

MON

26-Jan

CMA CGM CHAMPS ELYSEES

0FLBDW1MA

30-Jan

01-Mar

25-Feb

-

-

-

-

-

-

23-Feb

-

20-Feb

           

BLANK

 

31-Jan

22-Feb

25-Feb

01-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK

 

04-Feb

-

-

-

24-Feb

27-Feb

02-Mar

07-Mar

-

-

-

-

           

TAURUS

0588-025W

03-Feb

03-Mar

28-Feb

25-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

186S

 

30-Jan

SUN

1-Feb

CMA CGM KERGUELEN

0FM99W1MA

05-Feb

03-Mar

-

06-Mar

-

-

-

-

28-Feb

-

24-Feb

-

CSCL LIMA

006S

 

31-Jan

MON

2-Feb

CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY

0FLBFW1MA

06-Feb

08-Mar

04-Mar

-

-

-

-

-

-

02-Mar

-

27-Feb

           

BLANK

 

07-Feb

01-Mar

04-Mar

08-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (TCTT))

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(FRI)

 

ETA

 
 

 

BA RIA VUNG TAU

(TCTT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 
 

CSCL WINTER

041S

20 Jan

05-Feb

 

CSCL BOHAI SEA

050S

29 Jan

14-Feb

 

 

4.HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD HO CHI MINH

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

HIEP
PHUOC

CAT LAI

DATE

SIN

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

           

JOHANNA SCHULTE

007W

08-Jan

-

-

-

-

-

-

-

22-Jan

24-Jan

29-Jan

30-Jan

01-Feb

03-Feb

-

-

-

BLANK

   

2-Jan

SUN

4-Jan

COSCO SHIPPING LIBRA

019W

10-Jan

25-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

004S

 

3-Jan

MON

5-Jan

EVER STRONG

099W

10-Jan

-

26-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

29-Jan

01-Feb

03-Feb

           

CSCL JUPITER

075W

10-Jan

25-Jan

-

30-Jan

02-Feb

04-Feb

28-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM PATAGONIA

0MEB5W1MA

14-Jan

-

29-Jan

08-Feb

05-Feb

02-Feb

-

03-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

JOSEPH SCHULTE

023W

15-Jan

-

-

-

-

-

-

-

29-Jan

31-Jan

05-Feb

06-Feb

08-Feb

10-Feb

-

-

-

CAPE FAWLEY

065S

 

9-Jan

SUN

11-Jan

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

019W

17-Jan

01-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

122S

 

10-Jan

MON

12-Jan

CMA CGM NORMA

0BEB9W1MA

17-Jan

-

02-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

05-Feb

08-Feb

10-Feb

           

COSCO GLORY

063W

17-Jan

01-Feb

-

06-Feb

09-Feb

11-Feb

04-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

OOCL MALAYSIA

037W

21-Jan

-

05-Feb

15-Feb

12-Feb

09-Feb

-

10-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM TANYA

0BXBDW1MA

22-Jan

-

-

-

-

-

-

-

05-Feb

07-Feb

12-Feb

13-Feb

15-Feb

17-Feb

-

-

-

SANTA LOUKIA

185S

 

16-Jan

SUN

18-Jan

CSCL GLOBE

049W

24-Jan

08-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

005S

 

17-Jan

MON

19-Jan

EVER SALUTE

102W

24-Jan

-

09-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

12-Feb

15-Feb

17-Feb

           

THESEUS

0526-027W

24-Jan

08-Feb

-

13-Feb

16-Feb

18-Feb

11-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM EVERGLADE

0MEB9W1MA

28-Jan

-

12-Feb

22-Feb

19-Feb

16-Feb

-

17-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM VOLGA

0BXBFW1MA

29-Jan

-

-

-

-

-

-

-

12-Feb

14-Feb

19-Feb

20-Feb

22-Feb

24-Feb

-

-

-

CAPE FAWLEY

066S

 

23-Jan

SUN

25-Jan

BLANK

0

31-Jan

15-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

123S

 

24-Jan

MON

26-Jan

MYNY

0BEBDW1MA

31-Jan

-

16-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

19-Feb

22-Feb

24-Feb

           

TEXAS TRIUMPH

0527-022W

31-Jan

15-Feb

-

20-Feb

23-Feb

25-Feb

18-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM HOPE

0MEBBW1MA

04-Feb

-

19-Feb

01-Mar

26-Feb

23-Feb

-

24-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

COSCO SHIPPING SEINE

024W

05-Feb

-

-

-

-

-

-

-

19-Feb

21-Feb

26-Feb

27-Feb

01-Mar

03-Mar

-

-

-

CAPE FAWLEY

186S

 

30-Jan

SUN

1-Feb

BLANK

0

07-Feb

22-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

006S

 

31-Jan

MON

2-Feb

BLANK

 

07-Feb

-

23-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

26-Feb

01-Mar

03-Mar

           

THALASSA TYHI

0528-038W

07-Feb

22-Feb

-

27-Feb

02-Mar

04-Mar

25-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

 

Xem thêm
89
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
34 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
63.324.000₫
/ 40HQ
Hiệu lực đến
30/11/2025

AMI GLOBAL LOGISTICS CO.,LTD

3.5

121
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Port Klang (West Port), Selangor,Malaysia
Cước
3.958.200₫
/ 20GP
Hiệu lực đến
30/11/2025

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD

Xác thực

2

114
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Phnom Penh, Phnum Penh, Cambodia
Cước
1.451.175₫
/ 20GP
Hiệu lực đến
30/11/2025

New Way Lines

1.8

98
LCL
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
6 Ngày
Hai Phong (Nam Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
Cước
-52.770₫
/ CBM
Hiệu lực đến
21/11/2025
175
Khác
Kính gửi: Quý Đối tác và Khách hàng thân thiết,Lời đầu tiên, CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS CÁI MÉP xin g...
Hiệu lực đến
31/12/2025

Công ty Cổ Phần Logistics Cái Mép

0

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
  • 26.385₫ / 20'GP
  • 1.583.100₫ / 40'GP
  • 1.583.100₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 28/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

2.9

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0

Osaka, Osaka, Japan
8 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
  • 17.809.875₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

2.6

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
28 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
  • 31.662.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

EVERBEST LOGISTICS VIETNAM

2.5

Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 3.957.750₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

VAT - VALUE ADDED TRANSPORT FORWARDING JSC.,

2.5

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Dong Nai (Trang Bom Station), Dong Nai, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station), Ha Noi, Vietnam
  • 16.437.855₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.5

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.4

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp