Chọn loại dịch vụ

Saturday, 28/12/2024, 20:38 (GMT +7)

0

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 1-2025

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 1/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  4. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

OOCL GDYNIA

005W

10-Jan

-

-

-

9-Feb

12-Feb

16-Feb

22-Feb

-

-

-

-

         

APL VANDA

0FLR9W1MA

11-Jan

24-Feb

14-Feb

-

-

-

-

-

10-Feb

-

28-Feb

-

AN HAI

036S

THU

2-Jan

4-Jan

COSCO SHIPPING LIBRA

030W

12-Jan

11-Feb

15-Feb

19-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

273S

SAT

4-Jan

6-Jan

EVER ARIA

1329-010W

9-Jan

5-Feb

13-Feb

-

9-Feb

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM TROCADERO

0FMHYW1MA

8-Jan

7-Feb

-

15-Feb

-

-

-

-

19-Feb

4-Feb

-

11-Feb

         

EVER MASS

0741-003W

10-Jan

20-Feb

17-Feb

13-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL SWEDEN

003W

16-Jan

-

-

-

15-Feb

18-Feb

22-Feb

28-Feb

-

-

-

-

         

CMA CGM BENJAMIN FRANKLIN

0FLRBW1MA

18-Jan

3-Mar

21-Feb

-

-

-

-

-

17-Feb

-

7-Mar

-

SINAR SUNDA

181S

MON

6-Jan

8-Jan

COSCO SHIPPING GEMINI

031W

19-Jan

18-Feb

22-Feb

26-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

139S

MON

6-Jan

8-Jan

EVER ARM

1330-011W

17-Jan

13-Feb

21-Feb

-

17-Feb

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM RIVOLI

0FMI0W1MA

14-Jan

13-Feb

-

21-Feb

-

-

-

-

25-Feb

10-Feb

-

17-Feb

         

OOCL PORTUGAL

002W

23-Jan

-

-

-

22-Feb

25-Feb

1-Mar

7-Mar

-

-

-

-

AN HAI

037S

TUE

14-Jan

16-Jan

CMA CGM VASCO DE GAMA

0FLRDW1MA

24-Jan

9-Mar

27-Feb

-

-

-

-

-

23-Feb

-

13-Mar

-

SAN LORENZO

274S

FRI

17-Jan

19-Jan

COSCO SHIPPING LEO

031W

26-Jan

25-Feb

1-Mar

5-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

140S

SUN

19-Jan

21-Jan

EVER ALP

1331-012W

25-Jan

21-Feb

1-Mar

-

25-Feb

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

182S

MON

20-Jan

22-Jan

CMA CGM SORBONNE

0FMIOW1MA

21-Jan

20-Feb

-

28-Feb

-

-

-

-

4-Mar

17-Feb

-

24-Feb

         

EVER MUSE

0743-001W

24-Jan

6-Mar

3-Mar

27-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL ZEEBRUGGE

005W

6-Feb

-

-

-

8-Mar

11-Mar

15-Mar

21-Mar

-

-

-

-

         

CMA CGM ZHENG HE

0FLRHW1MA

7-Feb

23-Mar

13-Mar

-

-

-

-

-

9-Mar

-

27-Mar

-

SAN LORENZO

275S

SUN

26-Jan

28-Jan

COSCO SHIPPING SCORPIO

029W

2-Feb

4-Mar

8-Mar

12-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

AN HAI

038S

MON

27-Jan

29-Jan

EVER ALOT

1332-010W

1-Feb

28-Feb

8-Mar

-

4-Mar

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER ATOP

1333-009W

8-Feb

7-Mar

15-Mar

-

11-Mar

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CHAMPS ELYSEES

0FMISW1MA

6-Feb

8-Mar

-

16-Mar

-

-

-

-

20-Mar

5-Mar

-

12-Mar

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

AN HAI

036S

THU

2-Jan

4-Jan

CMA CGM GRACE BAY

0MEJRW1MA

8-Jan

-

2-Feb

4-Feb

-

-

7-Feb

12-Feb

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

273S

SAT

4-Jan

6-Jan

COSCO DENMARK

063W

7-Jan

10-Feb

6-Feb

-

-

-

-

-

14-Feb

13-Feb

-

-

-

-

-

         

CMA CGM NIAGARA

0BEJVW1MA

8-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

24-Jan

26-Jan

1-Feb

3-Feb

5-Feb

         

COSCO SHIPPING TAURUS

032W

13-Jan

11-Feb

25-Feb

-

19-Feb

17-Feb

22-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

181S

MON

6-Jan

8-Jan

CMA CGM JULES VERNE

0MEJTW1MA

12-Jan

-

6-Feb

8-Feb

-

-

11-Feb

16-Feb

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

139S

MON

6-Jan

8-Jan

CSCL MARS

080W

13-Jan

16-Feb

12-Feb

-

-

-

-

-

20-Feb

19-Feb

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ANDROMEDA

0BEJXW1MA

14-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

30-Jan

1-Feb

7-Feb

9-Feb

11-Feb

AN HAI

037S

TUE

14-Jan

16-Jan

OOCL SCANDINAVIA

032W

23-Jan

21-Feb

7-Mar

-

1-Mar

27-Feb

4-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

274S

FRI

17-Jan

19-Jan

CMA CGM SCANDOLA

0MEJXW1MA

26-Jan

-

20-Feb

22-Feb

-

-

25-Feb

2-Mar

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

140S

SUN

19-Jan

21-Jan

EVER LENIENT

061W

26-Jan

1-Mar

25-Feb

-

-

-

-

-

5-Mar

4-Mar

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

182S

MON

20-Jan

22-Jan

CMA CGM GANGES

0BEJZW1MA

25-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

10-Feb

12-Feb

18-Feb

20-Feb

22-Feb

         

CMA CGM CALLISTO

0BEK1W1MA

27-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

12-Feb

14-Feb

20-Feb

22-Feb

24-Feb

         

EVER GOLDEN

0683-028W

1-Feb

2-Mar

16-Mar

-

10-Mar

8-Mar

13-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

275S

SUN

26-Jan

28-Jan

COSCO SHIPPING NEBULA

028W

4-Feb

5-Mar

19-Mar

-

13-Mar

11-Mar

16-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

AN HAI

038S

MON

27-Jan

29-Jan

CMA CGM EVERGLADE

0MEJZW1MA

2-Feb

-

27-Feb

1-Mar

-

-

4-Mar

9-Mar

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL VERACRUZ

008W

1-Feb

7-Mar

3-Mar

-

-

-

-

-

11-Mar

10-Mar

-

-

-

-

-

         

CSCL MERCURY

095W

2-Feb

8-Mar

4-Mar

-

-

-

-

-

12-Mar

11-Mar

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CENTAURUS

0BEK3W1MA

3-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

19-Feb

21-Feb

27-Feb

1-Mar

3-Mar

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

Xem thêm
89
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
34 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
63.324.000₫
/ 40HQ
Hiệu lực đến
30/11/2025

AMI GLOBAL LOGISTICS CO.,LTD

3.5

121
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Port Klang (West Port), Selangor,Malaysia
Cước
3.958.200₫
/ 20GP
Hiệu lực đến
30/11/2025

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD

Xác thực

2

114
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Phnom Penh, Phnum Penh, Cambodia
Cước
1.451.175₫
/ 20GP
Hiệu lực đến
30/11/2025

New Way Lines

1.8

98
LCL
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
6 Ngày
Hai Phong (Nam Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
Cước
-52.770₫
/ CBM
Hiệu lực đến
21/11/2025
175
Khác
Kính gửi: Quý Đối tác và Khách hàng thân thiết,Lời đầu tiên, CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS CÁI MÉP xin g...
Hiệu lực đến
31/12/2025

Công ty Cổ Phần Logistics Cái Mép

0

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
  • 26.385₫ / 20'GP
  • 1.583.100₫ / 40'GP
  • 1.583.100₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 28/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

2.9

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0

Osaka, Osaka, Japan
8 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
  • 17.809.875₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

2.6

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
28 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
  • 31.662.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

EVERBEST LOGISTICS VIETNAM

2.5

Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 3.957.750₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

VAT - VALUE ADDED TRANSPORT FORWARDING JSC.,

2.5

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Dong Nai (Trang Bom Station), Dong Nai, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station), Ha Noi, Vietnam
  • 16.437.855₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.5

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.4

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp