2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 30/09/2025, 08:32 (GMT +7)

1015

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 10-2025

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 10/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI ( Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

  4. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  5. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

OOCL ABU DHABI

006W

9-Oct

-

-

-

8-Nov

11-Nov

15-Nov

21-Nov

-

-

-

-

INCEDA

032S

WED

1-Oct

3-Oct

CMA CGM GEORG FORSTER

1FL1GW1MA

10-Oct

-

-

-

-

-

18-Nov

-

23-Nov

9-Nov

-

12-Nov

         

EVER APEX

1367-012W

6-Oct

1-Nov

9-Nov

-

5-Nov

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER ACE

1368-016W

9-Oct

4-Nov

12-Nov

-

8-Nov

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM SAINT GERMAIN

0FMKQW1MA

7-Oct

8-Nov

12-Nov

16-Nov

-

-

-

-

4-Nov

-

-

-

         

EVER GENTLE

0780-026W

10-Oct

20-Nov

17-Nov

13-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL SPAIN

010W

16-Oct

-

-

-

16-Nov

19-Nov

23-Nov

29-Nov

-

-

-

-

INCRES

056S

MON

6-Oct

8-Oct

COSCO SHIPPING UNIVERSE

033W

12-Oct

9-Nov

13-Nov

17-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

029S

WED

8-Oct

10-Oct

EVER GIFTED

1369-027W

16-Oct

11-Nov

19-Nov

-

15-Nov

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM MONTMARTRE

0FMKSW1MA

14-Oct

15-Nov

19-Nov

23-Nov

-

-

-

-

11-Nov

-

-

-

         

CMA CGM VASCO DE GAMA

1FL1KW1MA

24-Oct

-

-

-

-

-

2-Dec

-

7-Dec

23-Nov

-

26-Nov

SINAR SANUR

126S

MON

13-Oct

15-Oct

OOCL VALENCIA

007W

26-Oct

23-Nov

27-Nov

1-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

033S

TUE

14-Oct

16-Oct

EVER AIM

1370-015W

23-Oct

18-Nov

26-Nov

-

22-Nov

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM JACQUES SAADE

0FMKWW1MA

28-Oct

29-Nov

3-Dec

7-Dec

-

-

-

-

25-Nov

-

-

-

         

EVER FAITH

0782-031W

24-Oct

4-Dec

1-Dec

27-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL UNITED KINGDOM

034W

30-Oct

-

-

-

30-Nov

3-Dec

7-Dec

13-Dec

-

-

-

-

         

APL RAFFLES

1FL1MW1MA

31-Oct

-

-

-

-

-

9-Dec

-

14-Dec

30-Nov

-

3-Dec

INCRES

057S

MON

20-Oct

22-Oct

COSCO SHIPPING ARIES

035W

2-Nov

2-Dec

6-Dec

10-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

030S

SUN

19-Oct

21-Oct

EVER ALLY

1371-001W

30-Oct

25-Nov

3-Dec

-

29-Nov

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY

0FMKYW1MA

4-Nov

6-Dec

10-Dec

14-Dec

-

-

-

-

2-Dec

-

-

-

         

OOCL FINLAND

006W

6-Nov

-

-

-

7-Dec

10-Dec

14-Dec

20-Dec

-

-

-

-

         

APL MERLION

1FL1OW1MA

7-Nov

-

-

-

-

-

16-Dec

-

21-Dec

7-Dec

-

10-Dec

SINAR SANUR

127S

MON

27-Oct

29-Oct

COSCO SHIPPING STAR

027W

9-Nov

9-Dec

13-Dec

17-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

034S

SUN

26-Oct

28-Oct

EVER AEON

1372-006W

6-Nov

2-Dec

10-Dec

-

6-Dec

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM LOUIS BLERIOT

0FML0W1MA

11-Nov

13-Dec

17-Dec

21-Dec

-

-

-

-

9-Dec

-

-

-

         

EVER GENIUS

0784-029W

7-Nov

18-Dec

15-Dec

11-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

COSCO SHIPPING SOLAR

034W

8-Oct

6-Nov

20-Nov

-

14-Nov

12-Nov

17-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

032S

WED

1-Oct

3-Oct

CMA CGM BRAZIL

0MELXW1MA

12-Oct

-

6-Nov

8-Nov

-

-

11-Nov

16-Nov

-

-

-

-

-

-

-

         

CSCL MERCURY

097W

8-Oct

13-Nov

9-Nov

-

-

-

-

-

17-Nov

16-Nov

-

-

-

-

-

         

CMA CGM COBALT

0BELXW1MA

8-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

26-Oct

28-Oct

3-Nov

5-Nov

7-Nov

INCRES

056S

MON

6-Oct

8-Oct

OOCL HONG KONG

037W

16-Oct

15-Nov

29-Nov

-

23-Nov

21-Nov

26-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

029S

WED

8-Oct

10-Oct

CMA CGM MEXICO

0MELZW1MA

15-Oct

-

12-Nov

14-Nov

-

-

17-Nov

22-Nov

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM PLATINUM

0BELZW1MA

13-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

31-Oct

2-Nov

8-Nov

10-Nov

12-Nov

SINAR SANUR

126S

MON

13-Oct

15-Oct

OMIT

   

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

033S

TUE

14-Oct

16-Oct

CSCL SATURN

086W

19-Oct

24-Nov

20-Nov

-

-

-

-

-

28-Nov

27-Nov

-

-

-

-

-

         

EVER GLOBE

0722-024W

28-Oct

27-Nov

11-Dec

-

5-Dec

3-Dec

8-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

057S

MON

20-Oct

22-Oct

CMA CGM JULES VERNE

0MEM3W1MA

30-Oct

-

27-Nov

29-Nov

-

-

2-Dec

7-Dec

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

030S

SUN

19-Oct

21-Oct

EVER LIFTING

061W

26-Oct

1-Dec

27-Nov

-

-

-

-

-

5-Dec

4-Dec

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CENTAURUS

0BEM3W1MA

25-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

8-Nov

10-Nov

16-Nov

18-Nov

20-Nov

SINAR SANUR

127S

MON

27-Oct

29-Oct

APL CHANGI

0MEM5W1MA

4-Nov

-

2-Dec

4-Dec

-

-

7-Dec

12-Dec

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

034S

SUN

26-Oct

28-Oct

OOCL FRANCE

066W

3-Nov

9-Dec

5-Dec

-

-

-

-

-

13-Dec

12-Dec

-

-

-

-

-

         

CMA CGM HELIUM

0BEM5W1MA

3-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

17-Nov

19-Nov

25-Nov

27-Nov

29-Nov

         

CMA CGM IVANHOE

0BEM7W1MA

9-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

23-Nov

25-Nov

1-Dec

3-Dec

5-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

 

 

VESSEL NAME (AEU7)

 

VOY

 

ETD

(WED)

ETA (POD)

 

 

GEMALINK

 

ROTTERDAM

 

HAMBURG

 

ZEEBRUGGE

 

FELIXSTOWE

COSCO NETHERLANDS

074W

01 Oct 2025 14:00

31-Oct

4-Nov

8-Nov

10-Nov

COSCO SHIPPING HIMALAYAS

045W

07 Oct 2025 23:00

6-Nov

10-Nov

14-Nov

16-Nov

OMIT

 

 

 

 

 

 

CSCL MARS

082W

22 Oct 2025 01:00

21-Nov

25-Nov

29-Nov

1-Dec

COSCO SHIPPING ALPS

046W

29 Oct 2025 00:30

28-Nov

2-Dec

6-Dec

8-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
320
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
753
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
49.485.810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

128
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3536
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4299
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
159
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
183
Ho Chi Minh i
56 Ngày Đi thẳng
Norfolk i
  • 156.131.700₫ / 20'GP
  • 202.441.950₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
174
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
276
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
286
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
302
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
569
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.200
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.223
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.498
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
863
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.766
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.743
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.860
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.792
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
117
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.026
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.805
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.598
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.660
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.009
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.412
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.429
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.088
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.592
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá