2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Monday, 31/10/2022, 20:24 (GMT +7)

1842

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 11-2022

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 11/2022 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (CMIT))

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(TCTT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

FELIXSTOWE
(32days) FXT02

 

VALENCIA

(36days)

FXT02

BLANK

 

3-Nov

20-Nov

29-Nov

2-Dec

4-Dec

5-Dec

9-Dec

BLANK

 

10-Nov

27-Nov

6-Dec

9-Dec

11-Dec

12-Dec

16-Dec

COSCO FAITH

058W

17-Nov

4-Dec

13-Dec

16-Dec

18-Dec

19-Dec

23-Dec

BLANK

 

24-Nov

11-Dec

20-Dec

23-Dec

25-Dec

26-Dec

30-Dec

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

COSCO SHIPPING GALAXY

016W

10 Nov

-

-

-

30-Nov

3-Dec

6-Dec

11-Dec

-

-

-

-

         

EVER GOVERN

0628-014W

10 Nov

8-Dec

5-Dec

2-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

085S

6-Nov

SUN

8-Nov

APL MERLION

0FMBDW1MA

08 Nov

4-Dec

-

7-Dec

-

-

-

-

1-Dec

-

27-Nov

-

SINAR SUNDA

126S

7-Nov

MON

9-Nov

CMA CGM JEAN MERMOZ

0FLDFW1MA

10 Nov

10-Dec

6-Dec

-

-

-

-

-

-

4-Dec

-

1-Dec

HANSA OSTERBURG

037S

7-Nov

MON

9-Nov

CSCL GLOBE

053W

12 Nov

4-Dec

7-Dec

11-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

         

COSCO SHIPPING NEBULA

019W

17 Nov

-

-

-

7-Dec

10-Dec

13-Dec

18-Dec

-

-

-

-

         

THALASSA TYHI

0629-041W

17 Nov

15-Dec

12-Dec

9-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

205S

13-Nov

SUN

15-Nov

CMA CGM BOUGAINVILLE

0FMBHW1MA

15 Nov

11-Dec

-

14-Dec

-

-

-

-

8-Dec

-

4-Dec

-

CSCL LIMA

144S

14-Nov

MON

16-Nov

CMA CGM TROCADERO

0FLDBW1MA

13 Nov

13-Dec

9-Dec

-

-

-

-

-

-

7-Dec

-

4-Dec

HANSA OSTERBURG

038S

14-Nov

MON

16-Nov

COSCO SHIPPING VIRGO

021W

20 Nov

12-Dec

15-Dec

19-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL JAPAN

024W

24 Nov

-

-

-

14-Dec

17-Dec

20-Dec

25-Dec

-

-

-

-

         

EVER GENTLE

0630-016W

24 Nov

22-Dec

19-Dec

16-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

086S

20-Nov

SUN

22-Nov

CMA CGM BENJAMIN FRANKLIN

0FMBJW1MA

20 Nov

16-Dec

-

19-Dec

-

-

-

-

13-Dec

-

9-Dec

-

SINAR SUNDA

127S

21-Nov

MON

23-Nov

CMA CGM SORBONNE

0FLDHW1MA

20 Nov

20-Dec

16-Dec

-

-

-

-

-

-

14-Dec

-

11-Dec

HANSA OSTERBURG

039S

21-Nov

MON

23-Nov

COSCO SHIPPING SCORPIO

020W

27 Nov

19-Dec

22-Dec

26-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

         

COSCO SHIPPING PISCES

019W

08 Dec

-

-

-

28-Dec

31-Dec

3-Jan

8-Jan

-

-

-

-

         

EVER GREET

0631-013W

01 Dec

29-Dec

26-Dec

23-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

206S

27-Nov

SUN

29-Nov

APL TEMASEK

0FMBFW1MA

27 Nov

23-Dec

-

26-Dec

-

-

-

-

20-Dec

-

16-Dec

-

CSCL LIMA

145S

28-Nov

MON

30-Nov

CMA CGM CHAMPS ELYSEES

0FLDJW1MA

27 Nov

27-Dec

23-Dec

-

-

-

-

-

-

21-Dec

-

18-Dec

HANSA OSTERBURG

040S

28-Nov

MON

30-Nov

BLANK SAILING

0

4-Dec

26-Dec

29-Dec

2-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (CMIT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(FRI)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(CMIT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

BLANK SAILING

 

3-Nov

19-Nov

BLANK SAILING

 

10-Nov

26-Nov

BLANK SAILING

 

17-Nov

3-Dec

BLANK SAILING

 

24-Nov

10-Dec

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

CMA CGM EVERGLADE

0MEDJW1MA

11 Nov

-

26-Nov

6-Dec

3-Dec

30-Nov

-

1-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM JACQUES JOSEPH

0BXDPW1MA

11 Nov

-

-

-

-

-

-

-

25-Nov

27-Nov

2-Dec

3-Dec

5-Dec

7-Dec

-

-

-

CAPE FAWLEY

085S

6-Nov

SUN

8-Nov

CSCL GLOBE

053W

12 Nov

27-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

126S

7-Nov

MON

9-Nov

EVER LIBERAL

051W

15 Nov

-

1-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

4-Dec

7-Dec

9-Dec

HANSA OSTERBURG

037S

7-Nov

MON

9-Nov

EVER LEGION

0567-048W

08 Nov

23-Nov

-

28-Nov

1-Dec

3-Dec

26-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM INTEGRITY

0MEDLW1MA

20 Nov

-

5-Dec

15-Dec

12-Dec

9-Dec

-

10-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

17-Nov

-

-

-

-

-

-

-

1-Dec

3-Dec

8-Dec

9-Dec

11-Dec

13-Dec

-

-

-

SANTA LOUKIA

205S

13-Nov

SUN

15-Nov

COSCO SHIPPING VIRGO

021W

20-Nov

5-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

144S

14-Nov

MON

16-Nov

BLANK

 

22-Nov

-

8-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

11-Dec

14-Dec

16-Dec

HANSA OSTERBURG

038S

14-Nov

MON

16-Nov

CSCL VENUS

066W

12 Nov

27-Nov

-

2-Dec

5-Dec

7-Dec

30-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL FRANCE

050W

24 Nov

-

9-Dec

19-Dec

16-Dec

13-Dec

-

14-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM VOLGA

0BXDTW1MA

26 Nov

-

-

-

-

-

-

-

10-Dec

12-Dec

17-Dec

18-Dec

20-Dec

22-Dec

-

-

-

CAPE FAWLEY

086S

20-Nov

SUN

22-Nov

COSCO SHIPPING SCORPIO

020W

26-Nov

11-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

127S

21-Nov

MON

23-Nov

BLANK

 

29-Nov

-

15-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

18-Dec

21-Dec

23-Dec

HANSA OSTERBURG

039S

21-Nov

MON

23-Nov

COSCO SHIPPING HIMALAYAS

034W

21 Nov

6-Dec

-

11-Dec

14-Dec

16-Dec

9-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM SCANDOLA

0MEDPW1MA

01 Dec

-

16-Dec

26-Dec

23-Dec

20-Dec

-

21-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

3-Dec

-

-

-

-

-

-

-

17-Dec

19-Dec

24-Dec

25-Dec

27-Dec

29-Dec

-

-

-

SANTA LOUKIA

206S

27-Nov

SUN

29-Nov

BLANK SAILING

 

3-Dec

18-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

145S

28-Nov

MON

30-Nov

CMA CGM THAMES

0BEDTW1MA

04 Dec

-

20-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

23-Dec

26-Dec

28-Dec

HANSA OSTERBURG

040S

28-Nov

MON

30-Nov

CSCL JUPITER

079W

05 Dec

20-Dec

-

25-Dec

28-Dec

30-Dec

23-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
2501
LCL
Hanoi, Vietnam (HAN)
5 Ngày
Madrid, Spain (MAD)
Cước
163.730₫
/ KG

KAIZEN LOGISTICS CO., LTD

2339
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
18 Ngày
Long Beach, Los Angeles, California, United States
Cước
39.562.900₫
/ 40HQ

SEAHORSE SHIPPING CORPORATION

2386
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
2 Ngày
Phnom Penh, Phnum Penh, Cambodia
Cước
468.600₫
/ 20GP

New Island Co., Ltd

2610
Khác
Kính Gửi: Anh/Chị Bên em chuyên nhận handle hàng hóa cho c&aac...

BP INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED

2931
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
2.070.000₫
/ 20GP

SE GLOBAL CONTAINER LINES

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
24
Ho Chi Minh i
30 Ngày Đi thẳng
Toronto i
  • 214.350.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
105
Hai Phong i
23 Ngày Đi thẳng
Kansas City i
  • 154.279.290₫ / 20'GP
  • 206.411.400₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
319
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
352
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
434
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
382
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
702
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.332
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.351
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.563
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
933
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.873
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.841
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.953
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.844
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
29
Dong Nai (Trang Bom Station) i
2 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 7.885.974₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.113
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.882
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.670
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.697
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.079
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.600
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.598
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.256
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.727
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá