Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 29/10/2025, 14:33 (GMT +7)

0

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 11-2025

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 11/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI ( Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

  4. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  5. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

OOCL FINLAND

006W

6-Nov

-

-

-

6-Dec

9-Dec

13-Dec

19-Dec

-

-

-

-

         

APL MERLION

1FL1OW1MA

6-Nov

-

-

-

-

-

15-Dec

-

20-Dec

6-Dec

-

9-Dec

INCEDA

034S

SAT

1-Nov

3-Nov

COSCO SHIPPING STAR

027W

9-Nov

7-Dec

11-Dec

15-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

058S

MON

3-Nov

5-Nov

EVER AEON

1372-006W

8-Nov

4-Dec

12-Dec

-

8-Dec

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM LOUIS BLERIOT

0FML0W1MA

11-Nov

13-Dec

17-Dec

21-Dec

-

-

-

-

9-Dec

-

-

-

         

EVER GENIUS

0784-029W

7-Nov

18-Dec

15-Dec

11-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL TURKIYE

009W

13-Nov

-

-

-

14-Dec

17-Dec

21-Dec

27-Dec

-

-

-

-

         

APL TEMASEK

1FL1QW1MA

13-Nov

-

-

-

-

-

23-Dec

-

28-Dec

14-Dec

-

17-Dec

BALTRUM

031S

SUN

9-Nov

11-Nov

COSCO SHIPPING LEO

034W

16-Nov

14-Dec

18-Dec

22-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

128S

MON

10-Nov

12-Nov

EVER GLORY

1373-027W

13-Nov

9-Dec

17-Dec

-

13-Dec

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM TROCADERO

0FML2W1MA

18-Nov

20-Dec

24-Dec

28-Dec

-

-

-

-

16-Dec

-

-

-

         

EVER ECO

0785-001W

15-Nov

26-Dec

23-Dec

19-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

035S

SUN

16-Nov

18-Nov

OOCL GDYNIA

008W

20-Nov

-

-

-

21-Dec

24-Dec

28-Dec

3-Jan

-

-

-

-

INCRES

059S

MON

17-Nov

19-Nov

EVER ART

1374-013W

20-Nov

16-Dec

24-Dec

-

20-Dec

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM SEINE

0FML4W1MA

25-Nov

27-Dec

31-Dec

4-Jan

-

-

-

-

23-Dec

-

-

-

         

OOCL SWEDEN

006W

30-Nov

-

-

-

31-Dec

3-Jan

7-Jan

13-Jan

-

-

-

-

         

CMA CGM KERGUELEN

1FL1UW1MA

27-Nov

-

-

-

-

-

5-Jan

-

10-Jan

27-Dec

-

30-Dec

BALTRUM

032S

SUN

23-Nov

25-Nov

COSCO SHIPPING GEMINI

034W

30-Nov

30-Dec

3-Jan

7-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

129S

MON

24-Nov

26-Nov

EVER ACME

1375-011W

27-Nov

23-Dec

31-Dec

-

27-Dec

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM RIVOLI

0FML6W1MA

3-Dec

4-Jan

8-Jan

12-Jan

-

-

-

-

31-Dec

-

-

-

         

EVER MUSE

0787-004W

28-Nov

8-Jan

5-Jan

1-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM BENJAMIN FRANKLIN

1FL1WW1MA

4-Dec

-

-

-

-

-

12-Jan

-

17-Jan

3-Jan

-

6-Jan

INCEDA

036S

SUN

30-Nov

2-Dec

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

032W

7-Dec

6-Jan

10-Jan

14-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

060S

MON

1-Dec

3-Dec

EVER ARIA

1376-013W

4-Dec

30-Dec

7-Jan

-

3-Jan

-

-

-

-

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

OOCL INDONESIA

034W

9-Nov

8-Dec

22-Dec

-

16-Dec

14-Dec

19-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER GRADE

0724-026W

11-Nov

10-Dec

24-Dec

-

18-Dec

16-Dec

21-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

034S

SAT

1-Nov

3-Nov

APL CHANGI

0MEM5W1MA

5-Nov

-

30-Nov

2-Dec

-

-

5-Dec

10-Dec

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM GALAPAGOS

0MEM7W1MA

11-Nov

-

6-Dec

8-Dec

-

-

11-Dec

16-Dec

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

058S

MON

3-Nov

5-Nov

COSCO SHIPPING SAKURA

033W

5-Nov

11-Dec

7-Dec

-

-

-

-

-

15-Dec

14-Dec

-

-

-

-

-

BALTRUM

031S

SUN

9-Nov

11-Nov

CMA CGM UNITY

0MEM9W1MA

18-Nov

-

16-Dec

18-Dec

-

-

21-Dec

26-Dec

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

128S

MON

10-Nov

12-Nov

COSCO DENMARK

066W

18-Nov

22-Dec

18-Dec

-

-

-

-

-

26-Dec

25-Dec

-

-

-

-

-

         

CMA CGM OSIRIS

0BEM9W1MA

17-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

5-Dec

7-Dec

13-Dec

15-Dec

17-Dec

INCEDA

035S

SUN

16-Nov

18-Nov

CSCL PACIFIC OCEAN

064W

25-Nov

25-Dec

8-Jan

-

2-Jan

31-Dec

5-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

059S

MON

17-Nov

19-Nov

CMA CGM GRACE BAY

0MEMBW1MA

24-Nov

-

22-Dec

24-Dec

-

-

27-Dec

1-Jan

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ARGON

0BEMBW1MA

24-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

8-Dec

10-Dec

16-Dec

18-Dec

20-Dec

         

EVER GIVEN

0727-026W

2-Dec

1-Jan

15-Jan

-

9-Jan

7-Jan

12-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

032S

SUN

23-Nov

25-Nov

CMA CGM IGUACU

0MEMFW1MA

6-Dec

-

3-Jan

5-Jan

-

-

8-Jan

13-Jan

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

129S

MON

24-Nov

26-Nov

EVER LAWFUL

068W

30-Nov

5-Jan

1-Jan

-

-

-

-

-

9-Jan

8-Jan

-

-

-

-

-

         

CMA CGM IRON

0BEMDW1MA

1-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

15-Dec

17-Dec

23-Dec

25-Dec

27-Dec

INCEDA

036S

SUN

30-Nov

2-Dec

OOCL SCANDINAVIA

035W

9-Dec

8-Jan

22-Jan

-

16-Jan

14-Jan

19-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

060S

MON

1-Dec

3-Dec

CMA CGM IGUACU

0MEMFW1MA

6-Dec

-

3-Jan

5-Jan

-

-

8-Jan

13-Jan

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ADONIS

0BEMFW1MA

4-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

18-Dec

20-Dec

26-Dec

28-Dec

30-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

 

 

VESSEL NAME (AEU7)

 

VOY

 

ETD

(WED)

ETA (POD)

 

 

GEMALINK

 

ROTTERDAM

 

HAMBURG

 

ZEEBRUGGE

 

FELIXSTOWE

COSCO SHIPPING ROSE

043W

11-Nov

11-Dec

15-Dec

19-Dec

21-Dec

COSCO SHIPPING AZALEA

033W

18-Nov

18-Dec

22-Dec

26-Dec

28-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

Xem thêm
32
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
92.347.500₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.1

26
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Las Vegas, Clark, Nevada, United States
Cước
79.155.000₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.1

1828
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
23 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
34.840.780₫
/ 40HQ
Hiệu lực đến
31/12/2035

NP LOGISTICS CO.,LTD

2.4

2878
Khác
Xin chào quý anh chị ! ***CHO THUÊ KHO CHUNG - KHO DỊCH VỤ - VẬN TẢI***Vị trí kho: - KCN Đài Tư, Lon...
Hiệu lực đến
31/05/2030

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS BẢO VẬN

2.6

157
Khác
Trong kinh doanh online, tỷ lệ hoàn hàng cao luôn là “ác mộng” của các chủ shop - vừa mất chi phí vậ...
Hiệu lực đến
31/01/2026

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Xác thực

1.3

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20 Ngày Chuyển tải
Kolkata, West Bengal, India
  • 19.920.675₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

2.9

Osaka, Osaka, Japan
8 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
  • 17.809.875₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

2.6

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
28 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
  • 31.662.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

EVERBEST LOGISTICS VIETNAM

2.5

Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 3.957.750₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

VAT - VALUE ADDED TRANSPORT FORWARDING JSC.,

2.5

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Dong Nai (Trang Bom Station), Dong Nai, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station), Ha Noi, Vietnam
  • 16.437.855₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.5

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.4

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp