2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Monday, 29/11/2021, 20:19 (GMT +7)

2471

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 12-2021

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... (Tải về file excel).

Lịch tàu COSCO (sailing schedules)Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU & ĐỊA TRUNG HẢI (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  4. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  5. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

 

ETA

 
 

 

BA RIA VUNG TAU

(TCTT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

FELIXSTOWE
(32days) FXT02

 
 

COSCO BELGIUM

054W

02 Dec 2021

19-Dec

28-Dec

31-Dec

2-Jan

3-Jan

 

COSCO DENMARK

043W

09 Dec 2021

26-Dec

4-Jan

7-Jan

9-Jan

10-Jan

 

CSCL STAR

072W

16 Dec 2021

2-Jan

11-Jan

14-Jan

16-Jan

17-Jan

 

CSCL MARS

066W

23 Dec 2021

9-Jan

18-Jan

21-Jan

23-Jan

24-Jan

 

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU & ĐỊA TRUNG HẢI (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETD


SINGAPORE

ETA POD

HIEP
PHUOC

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

           

OOCL UNITED KINGDOM

019W

10-Dec

-

-

-

30-Dec

2-Jan

5-Jan

10-Jan

-

-

-

-

           

THALASSA DOXA

0580-037W

9-Dec

6-Jan

3-Jan

31-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

183S

 

4-Dec

SUN

6-Dec

APL LION CITY

0FM8TW1MA

11-Dec

6-Jan

-

9-Jan

-

-

-

-

3-Jan

-

30-Dec

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

002S

 

6-Dec

MON

8-Dec

CMA CGM LOUIS BLERIOT

0FLAZW1MA

12-Dec

11-Jan

7-Jan

-

-

-

-

-

-

5-Jan

-

2-Jan

           

COSCO SHIPPING TAURUS

019W

13-Dec

4-Jan

7-Jan

11-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

           

COSCO SHIPPING PISCES

015W

17-Dec

-

-

-

6-Jan

9-Jan

12-Jan

17-Jan

-

-

-

-

           

THALASSA PATRIS

0581-040W

16-Dec

13-Jan

10-Jan

7-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

064S

 

11-Dec

SUN

13-Dec

APL CHANGI

0FM8VW1MA

18-Dec

13-Jan

-

16-Jan

-

-

-

-

10-Jan

-

6-Jan

-

CSCL LIMA

120S

 

13-Dec

MON

15-Dec

CMA CGM TROCADERO

0FLB1W1MA

19-Dec

18-Jan

14-Jan

-

-

-

-

-

-

12-Jan

-

9-Jan

           

COSCO SHIPPING SOLAR

019W

20-Dec

11-Jan

14-Jan

18-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

           

OOCL INDONESIA

018W

24-Dec

-

-

-

13-Jan

16-Jan

19-Jan

24-Jan

-

-

-

-

           

TRITON

0582-030W

23-Dec

20-Jan

17-Jan

14-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

184S

 

18-Dec

SUN

20-Dec

APL VANDA

0FM8XW1MA

25-Dec

20-Jan

-

23-Jan

-

-

-

-

17-Jan

-

13-Jan

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

003S

 

20-Dec

MON

22-Dec

CMA CGM MONTMARTRE

0FLB3W1MA

26-Dec

25-Jan

21-Jan

-

-

-

-

-

-

19-Jan

-

16-Jan

           

CSCL GLOBE

049W

27-Dec

18-Jan

21-Jan

25-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CSCL ARCTIC OCEAN

041W

31-Dec

-

-

-

20-Jan

23-Jan

26-Jan

31-Jan

-

-

-

-

           

EVER GREET

0583-010W

30-Dec

27-Jan

24-Jan

21-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

065S

 

25-Dec

SUN

27-Dec

APL FULLERTON

0FM8ZW1MA

1-Jan

27-Jan

-

30-Jan

-

-

-

-

24-Jan

-

20-Jan

-

CSCL LIMA

121S

 

27-Dec

MON

29-Dec

CMA CGM JACQUES SAADE

0FLB5W1MA

2-Jan

1-Feb

28-Jan

-

-

-

-

-

-

26-Jan

-

23-Jan

           

COSCO SHIPPING LEO

018W

3-Jan

25-Jan

28-Jan

1-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD HO CHI MINH

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETD
SIN

ETA POD

HIEP
PHUOC

CAT LAI

DATE

SIN

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

 

 

 

 

 

 

CMA CGM TENERE

0MEAVW1MA

10-Dec

-

25-Dec

4-Jan

1-Jan

29-Dec

-

30-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

JOSEPH SCHULTE

023W

15-Dec

-

-

-

-

-

-

-

29-Dec

31-Dec

5-Jan

6-Jan

8-Jan

10-Jan

-

-

-

SANTA LOUKIA

183S

 

4-Dec

SUN

6-Dec

COSCO SHIPPING TAURUS

019W

13-Dec

28-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

002S

 

6-Dec

MON

8-Dec

CMA CGM THAMES

0BEAZW1MA

13-Dec

-

29-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1-Jan

4-Jan

6-Jan

 

 

 

 

 

 

CSCL VENUS

062W

13-Dec

28-Dec

-

2-Jan

5-Jan

7-Jan

31-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

CMA CGM BALI

0MEAXW1MA

17-Dec

-

1-Jan

11-Jan

8-Jan

5-Jan

-

6-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

CMA CGM TANYA

0BXBDW1MA

22-Dec

-

-

-

-

-

-

-

5-Jan

7-Jan

12-Jan

13-Jan

15-Jan

17-Jan

-

-

-

CAPE FAWLEY

064S

 

11-Dec

SUN

13-Dec

COSCO SHIPPING SOLAR

019W

20-Dec

4-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

120S

 

13-Dec

MON

15-Dec

BERNHARD SCHULTE

241W

20-Dec

-

5-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

8-Jan

11-Jan

13-Jan

 

 

 

 

 

 

COSCO PRIDE

064W

20-Dec

4-Jan

-

9-Jan

12-Jan

14-Jan

7-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

CMA CGM KIMBERLEY

0MEAZW1MA

24-Dec

-

8-Jan

18-Jan

15-Jan

12-Jan

-

13-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

CMA CGM VOLGA

0BXBFW1MA

29-Dec

-

-

-

-

-

-

-

12-Jan

14-Jan

19-Jan

20-Jan

22-Jan

24-Jan

-

-

-

SANTA LOUKIA

184S

 

18-Dec

SUN

20-Dec

CSCL GLOBE

049W

27-Dec

11-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

003S

 

20-Dec

MON

22-Dec

BLANK SAILING

 

27-Dec

-

12-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

15-Jan

18-Jan

20-Jan

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

27-Dec

11-Jan

-

16-Jan

19-Jan

21-Jan

14-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

CMA CGM UNITY

0MEB1W1MA

31-Dec

-

15-Jan

25-Jan

22-Jan

19-Jan

-

20-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

COSCO SHIPPING SEINE

024W

5-Jan

-

-

-

-

-

-

-

19-Jan

21-Jan

26-Jan

27-Jan

29-Jan

31-Jan

-

-

-

CAPE FAWLEY

065S

 

25-Dec

SUN

27-Dec

COSCO SHIPPING LEO

018W

3-Jan

18-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

121S

 

27-Dec

MON

29-Dec

CMA CGM CORNEILLE

0BEB5W1MA

3-Jan

-

19-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

22-Jan

25-Jan

27-Jan

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

3-Jan

18-Jan

-

23-Jan

26-Jan

28-Jan

21-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
878
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
50 Ngày
Boston, Suffolk, Massachusetts, United States
Cước
177.972.390₫
/ 20GP

AWOT Global Logistics Viet Nam

605
LCL
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
2 Ngày
Nagoya, Honshu, Japan (NGO)
Cước
29.281₫
/ KG

Safe Delivery Co., Ltd

593
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40 Ngày
Vancouver, British Columbia, Canada
Cước
147.749.200₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS GIA LINH

2724
Khác
????CHO THUÊ KHO NGOẠI QUAN (BONDED WAREHOUSE) TẠI BẮC NINH VÀ HẢI PHÒNG ???? Liên Hệ Ms Thu: 0973....

Công ty TNHH Hanaro TNS Việt Nam

433
FCL
New York, New York, New York, United States
4 Ngày
Etna, Licking, Ohio, United States
Cước
94.253.800₫
/ 40HQ

vineyard brokerage

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
159
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
183
Ho Chi Minh i
56 Ngày Đi thẳng
Norfolk i
  • 156.131.700₫ / 20'GP
  • 202.441.950₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
174
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
276
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
286
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
302
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
569
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.200
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.223
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.498
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
863
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.766
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.743
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.860
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.792
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
117
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.026
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.805
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.598
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.660
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.009
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.412
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.429
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.088
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.592
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá