2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Thursday, 01/12/2022, 10:54 (GMT +7)

1347

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 12-2022

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 12/2022 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (CMIT))

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(TCTT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

FELIXSTOWE
(32days) FXT02

 

VALENCIA

(36days)

FXT02

CSCL STAR

076W

1-Dec

18-Dec

27-Dec

30-Dec

1-Jan

2-Jan

6-Jan

BLANK SAILING

 

8-Dec

 

 

 

 

 

 

CSCL PACIFIC OCEAN

050W

15-Dec

1-Jan

10-Jan

13-Jan

15-Jan

16-Jan

20-Jan

OOCL ATLANTA

151W

22-Dec

8-Jan

17-Jan

20-Jan

22-Jan

23-Jan

27-Jan

CSCL MARS

070W

29-Dec

15-Jan

24-Jan

27-Jan

29-Jan

30-Jan

3-Feb

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

 

 

 

 

 

COSCO SHIPPING PISCES

019W

9-Dec

-

-

-

29-Dec

1-Jan

4-Jan

9-Jan

-

-

-

-

 

 

 

 

 

THALASSA MANA

0632-041W

08 Dec

5-Jan

2-Jan

30-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

087S

4-Dec

SUN

6-Dec

APL RAFFLES

0FMBFW1MA

09 Dec

4-Jan

-

7-Jan

-

-

-

-

1-Jan

-

28-Dec

-

SINAR SUNDA

128S

5-Dec

MON

7-Dec

CMA CGM CHAMPS ELYSEES

0FLDJW1MA

6-Dec

5-Jan

1-Jan

-

-

-

-

-

-

30-Dec

-

27-Dec

HANSA OSTERBURG

041S

5-Dec

MON

7-Dec

BLANK SAILING

 

5-Dec

27-Dec

30-Dec

3-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

OOCL SCANDINAVIA

023W

16-Dec

-

-

-

5-Jan

8-Jan

11-Jan

16-Jan

-

-

-

-

 

 

 

 

 

THALASSA AVRA

0633-043W

15 Dec

12-Jan

9-Jan

6-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

207S

11-Dec

SUN

13-Dec

BLANK SAILING

 

16-Dec

11-Jan

-

14-Jan

-

-

-

-

8-Jan

-

4-Jan

-

CSCL LIMA

146S

12-Dec

MON

14-Dec

CMA CGM LOUVRE

0FLDNW1MA

13-Dec

12-Jan

8-Jan

-

-

-

-

-

-

6-Jan

-

3-Jan

HANSA OSTERBURG

042S

12-Dec

MON

14-Dec

COSCO SHIPPING UNIVERSE

021W

12 Dec

3-Jan

6-Jan

10-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CSCL ARCTIC OCEAN

045W

23-Dec

-

-

-

12-Jan

15-Jan

18-Jan

23-Jan

-

-

-

-

 

 

 

 

 

THALASSA HELLAS

0634-048W

22 Dec

19-Jan

16-Jan

13-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

088S

18-Dec

SUN

20-Dec

APL SINGAPURA

0FMBTW1MA

23 Dec

18-Jan

-

21-Jan

-

-

-

-

15-Jan

-

11-Jan

-

SINAR SUNDA

129S

19-Dec

MON

21-Dec

CMA CGM RIVOLI

0FLDPW1MA

20-Dec

19-Jan

15-Jan

-

-

-

-

-

-

13-Jan

-

10-Jan

HANSA OSTERBURG

043S

19-Dec

MON

21-Dec

COSCO SHIPPING ARIES

023W

19 Dec

10-Jan

13-Jan

17-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CSCL ATLANTIC OCEAN

046W

30-Dec

-

-

-

19-Jan

22-Jan

25-Jan

30-Jan

-

-

-

-

 

 

 

 

 

EVER GIVEN

0635-016W

29 Dec

26-Jan

23-Jan

20-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

208S

25-Dec

SUN

27-Dec

APL VANDA

0FMBPW1MA

30 Dec

25-Jan

-

28-Jan

-

-

-

-

22-Jan

-

18-Jan

-

CSCL LIMA

147S

26-Dec

MON

28-Dec

CMA CGM ZHENG HE

0FLDRW1MA

27-Dec

26-Jan

22-Jan

-

-

-

-

-

-

20-Jan

-

17-Jan

HANSA OSTERBURG

044S

26-Dec

MON

28-Dec

COSCO SHIPPING GEMINI

022W

26 Dec

17-Jan

20-Jan

24-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (CMIT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(FRI)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(CMIT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

BLANK SAILING

 

2-Dec

18-Dec

BLANK SAILING

 

9-Dec

25-Dec

BLANK SAILING

 

16-Dec

1-Jan

BLANK SAILING

 

23-Dec

8-Jan

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

 

 

 

 

 

CMA CGM SCANDOLA

0MEDPW1MA

05 Dec

-

20-Dec

30-Dec

27-Dec

24-Dec

-

25-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

3-Dec

-

-

-

-

-

-

-

17-Dec

19-Dec

24-Dec

25-Dec

27-Dec

29-Dec

-

-

-

CAPE FAWLEY

087S

4-Dec

SUN

6-Dec

BLANK SAILING

 

5-Dec

20-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

128S

5-Dec

MON

7-Dec

CMA CGM THAMES

0BEDTW1MA

5-Dec

-

21-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

24-Dec

27-Dec

29-Dec

HANSA OSTERBURG

041S

5-Dec

MON

7-Dec

CSCL JUPITER

079W

5-Dec

20-Dec

-

25-Dec

28-Dec

30-Dec

23-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CMA CGM HOPE

0MEDRW1MA

12 Dec

-

27-Dec

6-Jan

3-Jan

31-Dec

-

1-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CMA CGM MISSISSIPPI

0BXDXW1MA

10 Dec

-

-

-

-

-

-

-

24-Dec

26-Dec

31-Dec

1-Jan

3-Jan

5-Jan

-

-

-

SANTA LOUKIA

207S

11-Dec

SUN

13-Dec

COSCO SHIPPING UNIVERSE

021W

12-Dec

27-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

146S

12-Dec

MON

14-Dec

NUMBER 9

004W

12-Dec

-

28-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

31-Dec

3-Jan

5-Jan

HANSA OSTERBURG

042S

12-Dec

MON

14-Dec

THALASSA ELPIDA

0572-043W

12-Dec

27-Dec

-

1-Jan

4-Jan

6-Jan

30-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

APL TEMASEK

0MEDTW1MA

19 Dec

-

3-Jan

13-Jan

10-Jan

7-Jan

-

8-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CMA CGM RIO GRANDE

0BXDZW1MA

17-Dec

-

-

-

-

-

-

-

31-Dec

2-Jan

7-Jan

8-Jan

10-Jan

12-Jan

-

-

-

CAPE FAWLEY

088S

18-Dec

SUN

20-Dec

COSCO SHIPPING ARIES

023W

19-Dec

3-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

129S

19-Dec

MON

21-Dec

BELITA

0BEDXW1MA

19-Dec

-

4-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

7-Jan

10-Jan

12-Jan

HANSA OSTERBURG

043S

19-Dec

MON

21-Dec

BLANK SAILING

 

19-Dec

3-Jan

-

8-Jan

11-Jan

13-Jan

6-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CMA CGM IGUACU

0MEDVW1MA

26 Dec

-

10-Jan

20-Jan

17-Jan

14-Jan

-

15-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

24-Dec

-

-

-

-

-

-

-

7-Jan

9-Jan

14-Jan

15-Jan

17-Jan

19-Jan

-

-

-

SANTA LOUKIA

208S

25-Dec

SUN

27-Dec

COSCO SHIPPING GEMINI

022W

26-Dec

10-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

147S

26-Dec

MON

28-Dec

COSCO ISTANBUL

058W

26-Dec

-

11-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

14-Jan

17-Jan

19-Jan

HANSA OSTERBURG

044S

26-Dec

MON

28-Dec

BLANK SAILING

 

26-Dec

10-Jan

-

15-Jan

18-Jan

20-Jan

13-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
73
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Toronto, Ontario, Canada
Cước
214.350.300₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

551
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
475
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3876
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4503
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
13
Ho Chi Minh i
30 Ngày Đi thẳng
Toronto i
  • 214.350.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
90
Hai Phong i
23 Ngày Đi thẳng
Kansas City i
  • 154.279.290₫ / 20'GP
  • 206.411.400₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
301
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
333
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
419
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
376
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
691
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.320
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.337
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.555
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
929
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.867
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.834
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.945
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.839
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
24
Dong Nai (Trang Bom Station) i
2 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 7.885.974₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.107
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.877
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.666
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.695
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.073
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.594
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.594
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.252
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.724
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá