Friday, 28/11/2025, 14:11 (GMT +7)
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 12-2025
Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 12/2025 (Tải về file excel).
Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)
Mục lục:
-
HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)
-
HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)
-
HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI ( Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)
-
TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU
-
LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO
1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)
|
FEEDER |
ETD |
ETA |
INTENDED CONNECTING VESSEL |
ETA
|
ETA POD |
|||||||||||||
|
CAT LAI |
DATE |
SINGAPORE |
ROTTERDAM |
HAMBURG |
ANTWERP |
FELIXSTOWE |
ZEEBRUGGE |
GDANSK |
Wilhelmshaven |
LE HAVRE |
DUNKIRK |
ALGECIRAS |
SOUTHAMPTON |
|||||
|
OOCL ZEEBRUGGE |
008W |
11-Dec |
- |
- |
- |
10-Jan |
13-Jan |
17-Jan |
23-Jan |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
APL VANDA |
1FL1YW1MA |
11-Dec |
- |
- |
- |
- |
- |
19-Jan |
- |
24-Jan |
10-Jan |
- |
13-Jan |
|||||
|
BALTRUM |
033S |
SUN |
7-Dec |
9-Dec |
OOCL PORTUGAL |
005W |
14-Dec |
11-Jan |
15-Jan |
19-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
SINAR SANUR |
130S |
MON |
8-Dec |
10-Dec |
EVER ALP |
1377-015W |
11-Dec |
6-Jan |
14-Jan |
- |
10-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
CMA CGM SORBONNE |
0FMLAW1MA |
16-Dec |
17-Jan |
21-Jan |
25-Jan |
- |
- |
- |
- |
13-Jan |
- |
- |
- |
|||||
|
EVER MEGA |
0789-007W |
12-Dec |
22-Jan |
19-Jan |
15-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
CMA CGM BOUGAINVILLE |
1FL9SW1MA |
18-Dec |
- |
- |
- |
- |
- |
27-Jan |
- |
1-Feb |
18-Jan |
- |
21-Jan |
|||||
|
INCEDA |
037S |
SUN |
14-Dec |
16-Dec |
OOCL DENMARK |
006W |
21-Dec |
18-Jan |
22-Jan |
26-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
INCRES |
061S |
MON |
15-Dec |
17-Dec |
EVER ARM |
1378-014W |
18-Dec |
13-Jan |
21-Jan |
- |
17-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
CMA CGM LOUVRE |
0FMLCW1MA |
23-Dec |
24-Jan |
28-Jan |
1-Feb |
- |
- |
- |
- |
20-Jan |
- |
- |
- |
|||||
|
EVER GOVERN |
0790-026W |
19-Dec |
29-Jan |
26-Jan |
22-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
OOCL JAPAN |
037W |
26-Dec |
- |
- |
- |
26-Jan |
29-Jan |
2-Feb |
8-Feb |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
CMA CGM JEAN MERMOZ |
1FL22W1MA |
25-Dec |
- |
- |
- |
- |
- |
2-Feb |
- |
7-Feb |
24-Jan |
- |
27-Jan |
|||||
|
BALTRUM |
034S |
SUN |
21-Dec |
23-Dec |
COSCO SHIPPING CAPRICORN |
039W |
30-Dec |
27-Jan |
31-Jan |
4-Feb |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
SINAR SANUR |
131S |
MON |
22-Dec |
24-Dec |
EVER ALOT |
1379-013W |
25-Dec |
20-Jan |
28-Jan |
- |
24-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
CMA CGM CHAMPS ELYSEES |
0FMLEW1MA |
28-Dec |
29-Jan |
2-Feb |
6-Feb |
- |
- |
- |
- |
25-Jan |
- |
- |
- |
|||||
|
OOCL PIRAEUS |
010W |
1-Jan |
- |
- |
- |
1-Feb |
4-Feb |
8-Feb |
14-Feb |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
APL LION CITY |
1FL24W1MA |
1-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
9-Feb |
- |
14-Feb |
31-Jan |
- |
3-Feb |
|||||
|
INCEDA |
038S |
SUN |
28-Dec |
30-Dec |
COSCO SHIPPING VIRGO |
034W |
4-Jan |
3-Feb |
7-Feb |
11-Feb |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
INCRES |
062S |
MON |
29-Dec |
31-Dec |
EVER ATOP |
1380-012W |
1-Jan |
27-Jan |
4-Feb |
- |
31-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
CMA CGM VENDOME |
0FMLGW1MA |
4-Jan |
5-Feb |
9-Feb |
13-Feb |
- |
- |
- |
- |
1-Feb |
- |
- |
- |
|||||
|
EVER MEED |
0792-007W |
2-Jan |
12-Feb |
9-Feb |
5-Feb |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE
2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)
|
FEEDER |
ETD |
ETA |
INTENDED CONNECTING VESSEL |
ETA |
ETA POD |
|||||||||||||||||
|
CAT LAI |
DATE |
SIN |
PIRAEUS |
VALENCIA |
BARCELONA |
LA SPEZIA |
GENOA |
FOS |
MALTA |
KUMPORT |
SAFI DERINCE |
ALEXANDRIA |
BEIRUT |
KOPER |
TRIESTE |
RIJEKA |
||||||
|
BALTRUM |
033S |
SUN |
7-Dec |
9-Dec |
EVER GOODS |
0729-033W |
16-Dec |
15-Jan |
29-Jan |
- |
23-Jan |
21-Jan |
26-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|
SINAR SANUR |
130S |
MON |
8-Dec |
10-Dec |
CMA CGM IGUACU |
0MEMFW1MA |
10-Dec |
- |
7-Jan |
9-Jan |
- |
- |
12-Jan |
17-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|
CMA CGM HERMES |
0BEMHW1MA |
15-Dec |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
29-Dec |
31-Dec |
6-Jan |
8-Jan |
10-Jan |
||||||
|
COSCO SHIPPING TAURUS |
035W |
22-Dec |
21-Jan |
4-Feb |
- |
29-Jan |
27-Jan |
1-Feb |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
||||||
|
INCEDA |
037S |
SUN |
14-Dec |
16-Dec |
CMA CGM SCANDOLA |
0MEMHW1MA |
17-Dec |
- |
14-Jan |
16-Jan |
- |
- |
19-Jan |
24-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|
INCRES |
061S |
MON |
15-Dec |
17-Dec |
CSCL JUPITER |
092W |
21-Dec |
26-Jan |
22-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
30-Jan |
29-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|
CMA CGM KRYPTON |
0BEMJW1MA |
21-Dec |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
4-Jan |
6-Jan |
12-Jan |
14-Jan |
16-Jan |
||||||
|
BALTRUM |
034S |
SUN |
21-Dec |
23-Dec |
COSCO SHIPPING NEBULA |
031W |
29-Dec |
28-Jan |
11-Feb |
- |
5-Feb |
3-Feb |
8-Feb |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|
SINAR SANUR |
131S |
MON |
22-Dec |
24-Dec |
COSCO SHIPPING LOTUS |
030W |
30-Dec |
4-Feb |
31-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
8-Feb |
7-Feb |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|
CMA CGM COBALT |
0BEMLW1MA |
29-Dec |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
12-Jan |
14-Jan |
20-Jan |
22-Jan |
24-Jan |
||||||
|
COSCO SHIPPING PISCES |
031W |
6-Jan |
5-Feb |
19-Feb |
- |
13-Feb |
11-Feb |
16-Feb |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
||||||
|
INCEDA |
038S |
SUN |
28-Dec |
30-Dec |
CMA CGM GREENLAND |
0MEMNW1MA |
7-Jan |
- |
4-Feb |
6-Feb |
- |
- |
9-Feb |
14-Feb |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|
INCRES |
062S |
MON |
29-Dec |
31-Dec |
COSCO SHIPPING KILIMANJARO |
043W |
4-Jan |
9-Feb |
5-Feb |
- |
- |
- |
- |
- |
13-Feb |
12-Feb |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|
CMA CGM PLATINUM |
0BEMNW1MA |
5-Jan |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
19-Jan |
21-Jan |
27-Jan |
29-Jan |
31-Jan |
||||||
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE
3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)
|
VESSEL NAME (AEU7) |
VOY |
ETD (WED) |
ETA (POD) |
|||
|
|
GEMALINK |
ROTTERDAM |
HAMBURG |
ZEEBRUGGE |
FELIXSTOWE |
|
|
CSCL VENUS |
087W |
2-Dec |
1-Jan |
5-Jan |
9-Jan |
11-Jan |
|
COSCO SHIPPING ANDES |
046W |
16-Dec |
15-Jan |
19-Jan |
23-Jan |
25-Jan |
|
COSCO FRANCE |
073W |
23-Dec |
22-Jan |
26-Jan |
30-Jan |
1-Feb |
|
OOCL MALAYSIA |
068W |
31-Dec |
30-Jan |
3-Feb |
7-Feb |
9-Feb |
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE
Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.
TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU
Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE
LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO
Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:
COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)
Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại: 84.8.38290000 Fax: 84.8. 35208111
Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com
Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com
Xem thêm:
-
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 12-2025
-
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 12-2025
-
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Trung Đông & Châu Đại Dương trong Tháng 12-2025
-
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi trong Tháng 12-2025
Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)
Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO
Tin thị trường
Xem thêm
HOT PROMO
Xem thêm
VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?
NGƯỜI DÙNG/THÁNG
CHÀO GIÁ
YÊU CẦU BÁO GIÁ
CÔNG TY LOGISTICS
CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM
5 Bước để có được báo giá tốt nhất
Tìm giá nhanh
và
Gửi yêu cầu báo giá
So sánh các chào giá
và
Lựa chọn
Liên hệ tư vấn thêm
và
Gửi yêu cầu booking
Nhận phản hồi
và
Thương lượng trực tiếp
Quản lý
và
Đánh giá
YÊU CẦU BÁO GIÁ
Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.
Xem thêmTÌM DỊCH VỤ HOT
Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.
Xem thêmTÌM CÔNG TY LOGISTICS
Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.
Xem thêm

SEA
AIR
RAIL
ROAD
Cước vận chuyển