Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 01/02/2022, 12:37 (GMT +7)

0

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 2-2022

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (TCTT))

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

 

ETA

 
 

 

CAI MEP

(TCTT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

FELIXSTOWE
(32days) FXT02

 
 

CSCL URANUS

084W

06 Feb 2022 01:00

23-Feb

04-Mar

07-Mar

09-Mar

10-Mar

 

COSCO HARMONY

061W

17 Feb 2022 10:00

06-Mar

15-Mar

18-Mar

20-Mar

21-Mar

 

COSCO BELGIUM

055W

21 Feb 2022 09:00

10-Mar

19-Mar

22-Mar

24-Mar

25-Mar

 

CSCL STAR

073W

03 Mar 2022 06:00

20-Mar

29-Mar

01-Apr

03-Apr

04-Apr

 

CSCL PACIFIC OCEAN

047W

17 Feb 2022 06:00

06-Mar

15-Mar

18-Mar

20-Mar

21-Mar

 

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

HIEP
PHUOC

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

           

BLANK

 

07-Feb

01-Mar

04-Mar

08-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK

 

03-Feb

-

-

-

23-Feb

26-Feb

01-Mar

06-Mar

-

-

-

-

           

TAURUS

0588-025W

03-Feb

03-Mar

28-Feb

25-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

186S

 

30-Jan

SUN

1-Feb

CMA CGM KERGUELEN

0FM9BW1MA

05-Feb

03-Mar

-

06-Mar

-

-

-

-

28-Feb

-

24-Feb

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

006S

 

31-Jan

MON

2-Feb

CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY

0FLBFW1MA

06-Feb

08-Mar

04-Mar

-

-

-

-

-

-

02-Mar

-

27-Feb

           

BLANK

 

03-Feb

25-Feb

28-Feb

04-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

           

OOCL GERMANY

021W

10-Feb

-

-

-

02-Mar

05-Mar

08-Mar

13-Mar

-

-

-

-

           

THALASSA HELLAS

0589-045W

10-Feb

10-Mar

07-Mar

04-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

067S

 

6-Feb

SUN

8-Feb

APL MERLION

0FM9DW1MA

12-Feb

10-Mar

-

13-Mar

-

-

-

-

07-Mar

-

03-Mar

-

BLANK

   

7-Feb

MON

9-Feb

CMA CGM RIVOLI

0FLBHW1MA

13-Feb

15-Mar

11-Mar

-

-

-

-

-

-

09-Mar

-

06-Mar

           

COSCO SHIPPING LIBRA

018W

10-Feb

04-Mar

07-Mar

11-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

           

COSCO SHIPPING GALAXY

013W

17-Feb

-

-

-

09-Mar

12-Mar

15-Mar

20-Mar

-

-

-

-

           

EVER GIFTED

0590-014W

17-Feb

17-Mar

14-Mar

11-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

187S

 

13-Feb

SUN

15-Feb

APL TEMASEK

0FM9HW1MA

19-Feb

17-Mar

-

20-Mar

-

-

-

-

14-Mar

-

10-Mar

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

007S

 

14-Feb

MON

16-Feb

BLANK

 

20-Feb

22-Mar

18-Mar

-

-

-

-

-

-

16-Mar

-

13-Mar

           

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

016W

17-Feb

11-Mar

14-Mar

18-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK

 

24-Feb

-

-

-

16-Mar

19-Mar

22-Mar

27-Mar

-

-

-

-

           

BLANK

 

24-Feb

24-Mar

21-Mar

18-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

068S

 

20-Feb

SUN

22-Feb

CMA CGM BENJAMIN FRANKLIN

0FM9FW1MA

26-Feb

24-Mar

-

27-Mar

-

-

-

-

21-Mar

-

17-Mar

-

CSCL LIMA

125S

 

21-Feb

MON

23-Feb

CMA CGM ZHENG HE

0FLBLW1MA

27-Feb

29-Mar

25-Mar

-

-

-

-

-

-

23-Mar

-

20-Mar

           

COSCO SHIPPING VIRGO

018W

24-Feb

18-Mar

21-Mar

25-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK

 

03-Mar

-

-

-

23-Mar

26-Mar

29-Mar

03-Apr

-

-

-

-

           

THALASSA AXIA

0592-040W

03-Mar

31-Mar

28-Mar

25-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

188S

 

27-Feb

SUN

1-Mar

CMA CGM BOUGAINVILLE

0FM9JW1MA

05-Mar

31-Mar

-

03-Apr

-

-

-

-

28-Mar

-

24-Mar

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

008S

 

28-Feb

MON

2-Mar

CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY

0FLBFW1MA

06-Mar

05-Apr

01-Apr

-

-

-

-

-

-

30-Mar

-

27-Mar

           

COSCO SHIPPING SCORPIO

017W

03-Mar

25-Mar

28-Mar

01-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(FRI)

ETA

 
 

 

CAIMEP

(CMIT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 
 

CSCL BOHAI SEA

050S

05 Feb

21-Feb

 

COSCO MALAYSIA

086S

20 Feb

08-Mar

 

COSCO OCEANIA

084S

11 Mar

27-Mar

 

 

4.HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD HO CHI MINH

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

HIEP
PHUOC

CAT LAI

DATE

SIN

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL (Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

           

CMA CGM HOPE

0MEBBW1MA

04-Feb

-

19-Feb

01-Mar

26-Feb

23-Feb

-

24-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

COSCO SHIPPING SEINE

024W

05-Feb

-

-

-

-

-

-

-

19-Feb

21-Feb

26-Feb

27-Feb

01-Mar

03-Mar

-

-

-

SANTA LOUKIA

186S

 

30-Jan

SUN

1-Feb

BLANK

 

03-Feb

18-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

006S

 

31-Jan

MON

2-Feb

XIN YAN TAI

099W

07-Feb

-

23-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

26-Feb

01-Mar

03-Mar

           

TEXAS TRIUMPH

0528-022W

07-Feb

22-Feb

-

27-Feb

02-Mar

04-Mar

25-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM SCANDOLA

0MEBDW1MA

11-Feb

-

26-Feb

08-Mar

05-Mar

02-Mar

-

03-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK

 

12-Feb

-

-

-

-

-

-

-

26-Feb

28-Feb

05-Mar

06-Mar

08-Mar

10-Mar

-

-

-

CAPE FAWLEY

067S

 

6-Feb

SUN

8-Feb

COSCO SHIPPING LIBRA

018W

10-Feb

25-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BLANK

   

7-Feb

MON

9-Feb

CMA CGM ESTELLE

0BEB9W1MA

14-Feb

-

02-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

05-Mar

08-Mar

10-Mar

           

BLANK

 

14-Feb

01-Mar

-

06-Mar

09-Mar

11-Mar

04-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK

 

18-Feb

-

05-Mar

15-Mar

12-Mar

09-Mar

-

10-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM LISA MARIE

0BXBLW1MA

19-Feb

-

-

-

-

-

-

-

05-Mar

07-Mar

12-Mar

13-Mar

15-Mar

17-Mar

-

-

-

SANTA LOUKIA

187S

 

13-Feb

SUN

15-Feb

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

016W

17-Feb

04-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

007S

 

14-Feb

MON

16-Feb

BLANK

 

21-Feb

-

09-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

12-Mar

15-Mar

17-Mar

           

BLANK

 

21-Feb

08-Mar

-

13-Mar

16-Mar

18-Mar

11-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM DIGNITY

0MEBHW1MA

25-Feb

-

12-Mar

22-Mar

19-Mar

16-Mar

-

17-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK

 

26-Feb

-

-

-

-

-

-

-

12-Mar

14-Mar

19-Mar

20-Mar

22-Mar

24-Mar

-

-

-

CAPE FAWLEY

068S

 

20-Feb

SUN

22-Feb

COSCO SHIPPING VIRGO

018W

24-Feb

11-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

125S

 

21-Feb

MON

23-Feb

CMA CGM THAMES

 

28-Feb

-

16-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

19-Mar

22-Mar

24-Mar

           

COSCO SHIPPING ANDES

022W

28-Feb

15-Mar

-

20-Mar

23-Mar

25-Mar

18-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK

 

04-Mar

-

19-Mar

29-Mar

26-Mar

23-Mar

-

24-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK

 

05-Mar

-

-

-

-

-

-

-

19-Mar

21-Mar

26-Mar

27-Mar

29-Mar

31-Mar

-

-

-

SANTA LOUKIA

188S

 

27-Feb

SUN

1-Mar

COSCO SHIPPING SCORPIO

017W

03-Mar

18-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

008S

 

28-Feb

MON

2-Mar

BLANK

 

07-Mar

-

23-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

26-Mar

29-Mar

31-Mar

           

BLANK

 

07-Mar

22-Mar

-

27-Mar

30-Mar

01-Apr

25-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

 

Xem thêm
89
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
34 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
63.324.000₫
/ 40HQ
Hiệu lực đến
30/11/2025

AMI GLOBAL LOGISTICS CO.,LTD

3.5

121
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Port Klang (West Port), Selangor,Malaysia
Cước
3.958.200₫
/ 20GP
Hiệu lực đến
30/11/2025

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD

Xác thực

2

114
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Phnom Penh, Phnum Penh, Cambodia
Cước
1.451.175₫
/ 20GP
Hiệu lực đến
30/11/2025

New Way Lines

1.8

98
LCL
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
6 Ngày
Hai Phong (Nam Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
Cước
-52.770₫
/ CBM
Hiệu lực đến
21/11/2025
175
Khác
Kính gửi: Quý Đối tác và Khách hàng thân thiết,Lời đầu tiên, CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS CÁI MÉP xin g...
Hiệu lực đến
31/12/2025

Công ty Cổ Phần Logistics Cái Mép

0

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
  • 26.385₫ / 20'GP
  • 1.583.100₫ / 40'GP
  • 1.583.100₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 28/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

2.9

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0

Osaka, Osaka, Japan
8 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
  • 17.809.875₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

2.6

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
28 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
  • 31.662.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

EVERBEST LOGISTICS VIETNAM

2.5

Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 3.957.750₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

VAT - VALUE ADDED TRANSPORT FORWARDING JSC.,

2.5

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Dong Nai (Trang Bom Station), Dong Nai, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station), Ha Noi, Vietnam
  • 16.437.855₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.5

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.4

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp