Wednesday, 28/02/2024, 10:20 (GMT +7)
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 3-2024

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)
Mục lục:
-
HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))
-
HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)
-
HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU
-
HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)
-
TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU
-
LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO
1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))
|
VESSEL NAME |
VOYAGE |
ETD (THU) |
ETA |
||||
|
CAI MEP (GML) |
PIRAEUS |
HAMBURG |
ROTTERDAM |
ZEEBRUGGE |
VALENCIA (36days) VLC01 |
||
|
BLANK SAILING |
7-Mar |
24-Mar |
2-Apr |
5-Apr |
7-Apr |
12-Apr |
|
|
BLANK SAILING |
14-Mar |
31-Mar |
9-Apr |
12-Apr |
14-Apr |
19-Apr |
|
|
BLANK SAILING |
21-Mar |
7-Apr |
16-Apr |
19-Apr |
21-Apr |
26-Apr |
|
|
COSCO SHIPPING NEBULA |
025 W |
28-Mar |
14-Apr |
23-Apr |
26-Apr |
28-Apr |
3-May |
2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)
|
FEEDER |
ETD |
ETA |
INTENDED CONNECTING VESSEL |
ETA
|
ETA POD |
|||||||||||||
|
CAT LAI |
DATE |
SINGAPORE |
ROTTERDAM |
HAMBURG |
ANTWERP |
FELIXSTOWE |
ZEEBRUGGE |
GDANSK |
Wilhelmshaven |
LE HAVRE |
DUNKIRK |
ALGECIRAS |
SOUTHAMPTON |
|||||
|
OOCL FELIXSTOWE |
003W |
8-Mar |
- |
- |
- |
28-Mar |
31-Mar |
3-Apr |
8-Apr |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
EVER GREET |
018W |
9-Mar |
6-Apr |
3-Apr |
31-Mar |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
CAPE FAWLEY |
118S |
SUN |
3-Mar |
5-Mar |
CMA CGM TROCADERO |
011W |
13-Mar |
8-Apr |
- |
11-Apr |
- |
- |
- |
- |
5-Apr |
- |
1-Apr |
- |
|
AN HAI |
010S |
MON |
4-Mar |
6-Mar |
CSCL PACIFIC OCEAN |
055W |
11-Mar |
2-Apr |
5-Apr |
9-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
OOCL ABU DHABI |
001W |
15-Mar |
- |
- |
- |
4-Apr |
7-Apr |
10-Apr |
15-Apr |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
THESEUS |
046W |
16-Mar |
13-Apr |
10-Apr |
7-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
SAN LORENZO |
140S |
SUN |
10-Mar |
12-Mar |
CMA CGM LOUVRE |
013W |
20-Mar |
15-Apr |
- |
18-Apr |
- |
- |
- |
- |
12-Apr |
- |
8-Apr |
- |
|
SINAR SUNDA |
201S |
MON |
11-Mar |
13-Mar |
CMA CGM BENJAMIN FRANKLIN |
048W |
19-Mar |
18-Apr |
14-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
12-Apr |
- |
9-Apr |
|
EVER GOLDEN |
025W |
23-Mar |
20-Apr |
17-Apr |
14-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
CAPE FAWLEY |
116S |
SUN |
17-Mar |
19-Mar |
CMA CGM SORBONNE |
011W |
27-Mar |
22-Apr |
- |
25-Apr |
- |
- |
- |
- |
19-Apr |
- |
15-Apr |
- |
|
AN HAI |
011S |
MON |
18-Mar |
20-Mar |
APL TEMASEK |
037W |
26-Mar |
25-Apr |
21-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
19-Apr |
- |
16-Apr |
|
COSCO SHIPPING LIBRA |
027W |
25-Mar |
16-Apr |
19-Apr |
23-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
CSCL SATURN |
081W |
29-Mar |
- |
- |
- |
18-Apr |
21-Apr |
24-Apr |
29-Apr |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
SAN LORENZO |
141S |
SUN |
24-Mar |
26-Mar |
CMA CGM JACQUES SAADE |
014W |
3-Apr |
29-Apr |
- |
2-May |
- |
- |
- |
- |
26-Apr |
- |
22-Apr |
- |
|
SINAR SUNDA |
202S |
MON |
25-Mar |
27-Mar |
APL VANDA |
037W |
2-Apr |
2-May |
28-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
26-Apr |
- |
23-Apr |
|
COSCO SHIPPING GEMINI |
028W |
1-Apr |
23-Apr |
26-Apr |
30-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
OOCL PIRAEUS |
004W |
5-Apr |
- |
- |
- |
25-Apr |
28-Apr |
1-May |
6-May |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
EVER GLOBE |
019W |
6-Apr |
4-May |
1-May |
28-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
CAPE FAWLEY |
117S |
SUN |
31-Mar |
2-Apr |
CMA CGM CHAMPS ELYSEES |
014W |
10-Apr |
6-May |
- |
9-May |
- |
- |
- |
- |
3-May |
- |
29-Apr |
- |
|
AN HAI |
112S |
MON |
1-Apr |
3-Apr |
CMA CGM VASCO DE GAMA |
037W |
9-Apr |
9-May |
5-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
3-May |
- |
30-Apr |
|
COSCO SHIPPING LEO |
028W |
8-Apr |
30-Apr |
3-May |
7-May |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU
|
VESSEL NAME |
VOYAGE |
ETD (TUE) |
ETA |
|||
|
CAI MEP (GML) |
ROTTERDAM |
SOUTHAMPTON |
ANTWERP |
LE HAVRE |
||
|
BLANK SAILING |
5-Mar |
30-Mar |
2-Apr |
7-Apr |
10-Apr |
|
|
BLANK SAILING |
12-Mar |
6-Apr |
9-Apr |
14-Apr |
17-Apr |
|
|
BLANK SAILING |
19-Mar |
13-Apr |
16-Apr |
21-Apr |
24-Apr |
|
|
BLANK SAILING |
26-Mar |
20-Apr |
23-Apr |
28-Apr |
1-May |
|
|
BLANK SAILING |
2-Apr |
27-Apr |
30-Apr |
5-May |
8-May |
|
4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)
|
FEEDER |
ETD |
ETA |
INTENDED CONNECTING VESSEL |
ETA |
ETA POD |
||||||||||||||||||
|
CAT LAI |
DATE |
SIN |
PIRAEUS |
MALTA |
GENOA |
FOS |
VALENCIA |
LA SPEZIA |
BARCELONA |
PORT SAID (W) |
BEIRUT |
EVYAP |
ISTANBUL |
CONSTANZA |
ODESSA |
KOPER |
TRIESTE |
RIJEKA |
|||||
|
CMA CGM ADONIS |
006W |
10-Mar |
- |
25-Mar |
4-Apr |
1-Apr |
29-Mar |
- |
30-Mar |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
BLANK |
8-Mar |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
22-Mar |
24-Mar |
29-Mar |
30-Mar |
1-Apr |
3-Apr |
- |
- |
- |
||||||
|
CAPE FAWLEY |
118S |
SUN |
3-Mar |
5-Mar |
CSCL PACIFIC OCEAN |
055W |
11-Mar |
26-Mar |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
AN HAI |
010S |
MON |
4-Mar |
6-Mar |
BLANK |
6-Mar |
- |
22-Mar |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
25-Mar |
28-Mar |
30-Mar |
|
|
CSCL ARCTIC OCEAN |
050W |
11-Mar |
26-Mar |
- |
31-Mar |
3-Apr |
5-Apr |
29-Mar |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
CMA CGM JULES VERNE |
036W |
17-Mar |
- |
1-Apr |
11-Apr |
8-Apr |
5-Apr |
- |
6-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
CMA CGM GANGES |
043W |
15-Mar |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
29-Mar |
31-Mar |
5-Apr |
6-Apr |
8-Apr |
10-Apr |
- |
- |
- |
|||||
|
SAN LORENZO |
140S |
SUN |
10-Mar |
12-Mar |
BLANK |
18-Mar |
2-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|
SINAR SUNDA |
201S |
MON |
11-Mar |
13-Mar |
CMA CGM SCANDOLA |
014W |
13-Mar |
- |
29-Mar |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
1-Apr |
4-Apr |
6-Apr |
|
TAMPA TRIUMPH |
036W |
18-Mar |
2-Apr |
- |
7-Apr |
10-Apr |
12-Apr |
5-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
BLANK |
24-Mar |
- |
8-Apr |
18-Apr |
15-Apr |
12-Apr |
- |
13-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
||||||
|
BLANK |
22-Mar |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
5-Apr |
7-Apr |
12-Apr |
13-Apr |
15-Apr |
17-Apr |
- |
- |
- |
||||||
|
CAPE FAWLEY |
116S |
SUN |
17-Mar |
19-Mar |
COSCO SHIPPING LIBRA |
027W |
25-Mar |
9-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
AN HAI |
011S |
MON |
18-Mar |
20-Mar |
EVER LENIENT |
070W |
20-Mar |
- |
5-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
8-Apr |
11-Apr |
13-Apr |
|
THALASSA TYHI |
048W |
25-Mar |
9-Apr |
- |
14-Apr |
17-Apr |
19-Apr |
#NAME? |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
BLANK |
31-Mar |
- |
15-Apr |
25-Apr |
22-Apr |
19-Apr |
- |
20-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
||||||
|
EA CHARA |
003W |
29-Mar |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
12-Apr |
14-Apr |
19-Apr |
20-Apr |
22-Apr |
24-Apr |
- |
- |
- |
|||||
|
SAN LORENZO |
141S |
SUN |
24-Mar |
26-Mar |
COSCO SHIPPING GEMINI |
028W |
1-Apr |
16-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
SINAR SUNDA |
202S |
MON |
25-Mar |
27-Mar |
BLANK |
27-Mar |
- |
12-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
15-Apr |
18-Apr |
20-Apr |
|
|
COSCO SHIPPING HIMALAYAS |
040W |
1-Apr |
16-Apr |
- |
21-Apr |
24-Apr |
26-Apr |
19-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
CMA CGM APOLLON |
010W |
7-Apr |
- |
22-Apr |
2-May |
29-Apr |
26-Apr |
- |
27-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
EA CENTAURUS |
003W |
5-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
19-Apr |
21-Apr |
26-Apr |
27-Apr |
29-Apr |
1-May |
- |
- |
- |
|||||
|
CAPE FAWLEY |
117S |
SUN |
31-Mar |
2-Apr |
COSCO SHIPPING LEO |
028W |
8-Apr |
23-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
AN HAI |
112S |
MON |
1-Apr |
3-Apr |
BLANK |
3-Apr |
- |
19-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
22-Apr |
25-Apr |
27-Apr |
|
|
BLANK |
8-Apr |
23-Apr |
- |
28-Apr |
1-May |
3-May |
26-Apr |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
||||||
Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.
TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU
Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE
LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO
Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:
COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)
Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại: 84.8.38290000 Fax: 84.8. 35208111
Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com
Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com
Xem thêm:
- COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 3-2024
- COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 3-2024
- COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Trung Đông & Châu Đại Dương trong Tháng 3-2024
- COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi trong Tháng 3-2024
Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)
Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO
Tin thị trường
Xem thêm
HOT PROMO
Xem thêm
Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?
NGƯỜI DÙNG/THÁNG
CHÀO GIÁ
YÊU CẦU BÁO GIÁ
CÔNG TY LOGISTICS
CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM
5 Bước để có được báo giá tốt nhất
Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá
So sánh nhiều lựa chọn
Liên hệ nhanh với nhà cung cấp
Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ
Quản lý & Đánh giá dịch vụ
Yêu cầu báo giá
Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.
Xem thêmTìm dịch vụ HOT
Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.
Xem thêmTìm công ty logistics
Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất
Xem thêmKho Xưởng
Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất
Xem thêm
Cước vận chuyển