Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 04/03/2025, 09:43 (GMT +7)

0

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 3-2025

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 3/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  4. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

SINAR SUNDA

185S

MON

3-Mar

5-Mar

COSCO SHIPPING VIRGO

031W

9-Mar

8-Apr

12-Apr

16-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

143S

TUE

4-Mar

6-Mar

EVER ACE

1337-014W

11-Mar

4-Apr

12-Apr

-

8-Apr

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM MONTMARTRE

0FMJ2W1MA

14-Mar

15-Apr

19-Apr

23-Apr

-

-

-

-

11-Apr

-

-

-

         

OOCL SPAIN

008W

20-Mar

-

-

-

19-Apr

22-Apr

26-Apr

2-May

-

-

-

-

BALTRUM

015S

SUN

9-Mar

11-Mar

APL CHANGI

0FLRTW1MA

21-Mar

-

-

-

-

-

29-Apr

-

4-May

20-Apr

-

23-Apr

         

COSCO SHIPPING GALAXY

025W

17-Mar

16-Apr

20-Apr

24-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

AN HAI

041S

MON

10-Mar

12-Mar

EVER GIFTED

1338-025W

18-Mar

11-Apr

19-Apr

-

15-Apr

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER TOP

0751-013W

21-Mar

1-May

28-Apr

24-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL UNITED KINGDOM

032W

27-Mar

-

-

-

27-Apr

30-Apr

4-May

10-May

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

144S

SUN

16-Mar

18-Mar

APL RAFFLES

0FLRVW1MA

28-Mar

-

-

-

-

-

7-May

-

12-May

28-Apr

-

1-May

         

EVER AIM

1339-013W

23-Mar

19-Apr

27-Apr

-

23-Apr

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

186S

MON

17-Mar

19-Mar

EVER GLOBE

1340-022W

27-Mar

23-Apr

1-May

-

27-Apr

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM PALAIS ROYAL

0FMJ4W1MA

23-Mar

24-Apr

28-Apr

2-May

-

-

-

-

20-Apr

-

-

-

         

OOCL FINLAND

004W

3-Apr

-

-

-

4-May

7-May

11-May

17-May

-

-

-

-

BALTRUM

016S

SUN

23-Mar

25-Mar

APL MERLION

0FLRXW1MA

4-Apr

-

-

-

-

-

13-May

-

18-May

4-May

-

7-May

         

COSCO SHIPPING UNIVERSE

031W

30-Mar

27-Apr

1-May

5-May

-

-

-

-

-

-

-

-

AN HAI

042S

MON

24-Mar

26-Mar

EVER AEON

1341-004W

3-Apr

10-May

6-May

-

2-May

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY

0FMJ8W1MA

1-Apr

3-May

7-May

11-May

-

-

-

-

29-Apr

-

-

-

         

EVER GENIUS

0753-027W

4-Apr

15-May

12-May

8-May

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

145S

SUN

30-Mar

1-Apr

CMA CGM BOUGAINVILLE

0FLRZW1MA

11-Apr

-

-

-

-

-

20-May

-

25-May

11-May

-

14-May

         

COSCO SHIPPING STAR

024W

11-Apr

9-May

13-May

17-May

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

187S

MON

31-Mar

2-Apr

EVER ACME

1342-009W

10-Apr

7-May

15-May

-

11-May

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM LOUIS BLERIOT

0FMJAW1MA

8-Apr

10-May

14-May

18-May

-

-

-

-

6-May

-

-

-

         

EVER GOODS

0754-031W

11-Apr

22-May

19-May

15-May

-

-

-

-

-

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

SINAR SUNDA

185S

MON

3-Mar

5-Mar

EVER GRADE

0689-024W

12-Mar

11-Apr

25-Apr

-

19-Apr

17-Apr

22-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM KIMBERLEY

0MEK9W1MA

12-Mar

-

5-Apr

7-Apr

-

-

10-Apr

15-Apr

-

-

-

-

-

-

-

         

COSCO SHIPPING HIMALAYAS

043W

10-Mar

13-Apr

9-Apr

-

-

-

-

-

17-Apr

16-Apr

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

143S

TUE

4-Mar

6-Mar

CMA CGM LISA MARIE

0BEKDW1MA

12-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

21-Mar

23-Mar

29-Mar

31-Mar

2-Apr

BALTRUM

015S

SUN

9-Mar

11-Mar

COSCO SHIPPING SOLAR

032W

18-Mar

16-Apr

30-Apr

-

24-Apr

22-Apr

27-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM MAUI

0MEKBW1MA

19-Mar

-

13-Apr

15-Apr

-

-

18-Apr

23-Apr

-

-

-

-

-

-

-

         

CSCL STAR

086W

16-Mar

21-Apr

17-Apr

-

-

-

-

-

25-Apr

24-Apr

-

-

-

-

-

AN HAI

041S

MON

10-Mar

12-Mar

CMA CGM RODOLPHE

0BEKFW1MA

19-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

6-Apr

8-Apr

14-Apr

16-Apr

18-Apr

CAPE FAWLEY

144S

SUN

16-Mar

18-Mar

OOCL HONG KONG

035W

27-Mar

26-Apr

10-May

-

4-May

2-May

7-May

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CSCL VENUS

083W

23-Mar

26-Apr

22-Apr

-

-

-

-

-

30-Apr

29-Apr

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

186S

MON

17-Mar

19-Mar

CMA CGM NIAGARA

0BEKHW1MA

28-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

15-Apr

17-Apr

23-Apr

25-Apr

27-Apr

BALTRUM

016S

SUN

23-Mar

25-Mar

EVER GLORY

0692-025W

1-Apr

1-May

15-May

-

9-May

7-May

12-May

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM TENERE

0MEKFW1MA

30-Mar

-

27-Apr

29-Apr

-

-

2-May

7-May

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER LUCENT

066W

30-Mar

5-May

1-May

-

-

-

-

-

9-May

8-May

-

-

-

-

-

AN HAI

042S

MON

24-Mar

26-Mar

CMA CGM ANDROMEDA

0BEKJW1MA

31-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

14-Apr

16-Apr

22-Apr

24-Apr

26-Apr

CAPE FAWLEY

145S

SUN

30-Mar

1-Apr

OOCL INDONESIA

032W

11-Apr

11-May

25-May

-

19-May

17-May

22-May

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM BIG SUR

0MEKHW1MA

6-Apr

-

4-May

6-May

-

-

9-May

14-May

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL FRANCE

064W

13-Apr

19-May

15-May

-

-

-

-

-

23-May

22-May

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

187S

MON

31-Mar

2-Apr

CMA CGM CALLISTO

0BEKNW1MA

14-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

28-Apr

30-Apr

6-May

8-May

10-May

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

Xem thêm
89
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
34 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
63.324.000₫
/ 40HQ
Hiệu lực đến
30/11/2025

AMI GLOBAL LOGISTICS CO.,LTD

3.5

121
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Port Klang (West Port), Selangor,Malaysia
Cước
3.958.200₫
/ 20GP
Hiệu lực đến
30/11/2025

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD

Xác thực

2

114
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Phnom Penh, Phnum Penh, Cambodia
Cước
1.451.175₫
/ 20GP
Hiệu lực đến
30/11/2025

New Way Lines

1.8

98
LCL
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
6 Ngày
Hai Phong (Nam Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
Cước
-52.770₫
/ CBM
Hiệu lực đến
21/11/2025
175
Khác
Kính gửi: Quý Đối tác và Khách hàng thân thiết,Lời đầu tiên, CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS CÁI MÉP xin g...
Hiệu lực đến
31/12/2025

Công ty Cổ Phần Logistics Cái Mép

0

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
  • 26.385₫ / 20'GP
  • 1.583.100₫ / 40'GP
  • 1.583.100₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 28/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

2.9

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0

Osaka, Osaka, Japan
8 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
  • 17.809.875₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

2.6

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
28 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
  • 31.662.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

EVERBEST LOGISTICS VIETNAM

2.5

Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 3.957.750₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

VAT - VALUE ADDED TRANSPORT FORWARDING JSC.,

2.5

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Dong Nai (Trang Bom Station), Dong Nai, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station), Ha Noi, Vietnam
  • 16.437.855₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.5

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.4

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp