2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 29/03/2023, 09:44 (GMT +7)

1515

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 4-2023

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 4/2023 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (CMIT))

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

CAI MEP

(GML)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

VALENCIA

(36days)

FXT02

BLANK

 

6-Apr

23-Apr

2-May

5-May

7-May

12-May

CSCL SPRING

053W

13-Apr

30-Apr

9-May

12-May

14-May

19-May

BLANK

 

20-Apr

7-May

16-May

19-May

21-May

26-May

COSCO SHIPPING HIMALAYAS

036W

27-Apr

14-May

23-May

26-May

28-May

2-Jun

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

OOCL UNITED KINGDOM

025W

6-Apr

-

-

-

26-Apr

29-Apr

2-May

7-May

-

-

-

-

         

EVER GLOBE

0649-015W

7-Apr

5-May

2-May

29-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

229S

CAT LAI

2-Apr

4-Apr

APL SINGAPURA

0FMCDW1MA

5-Apr

1-May

-

4-May

-

-

-

-

28-Apr

-

24-Apr

-

HANSA OSTERBURG

058S

CAT LAI

3-Apr

5-Apr

CMA CGM RIVOLI

0FLEHW1MA

3-Apr

3-May

29-Apr

-

-

-

-

-

-

27-Apr

-

24-Apr

CSCL LIMA

154S

CAT LAI

3-Apr

5-Apr

COSCO SHIPPING SOLAR

024W

2-Apr

24-Apr

27-Apr

1-May

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL GERMANY

027W

13-Apr

-

-

-

3-May

6-May

9-May

14-May

-

-

-

-

         

EVER GOODS

0650-020W

14-Apr

12-May

9-May

6-May

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

096S

CAT LAI

9-Apr

11-Apr

CMA CGM VASCO DE GAMA

0FMCJW1MA

12-Apr

8-May

-

11-May

-

-

-

-

5-May

-

1-May

-

HANSA OSTERBURG

059S

CAT LAI

10-Apr

12-Apr

CMA CGM ZHENG HE

0FLEJW1MA

10-Apr

10-May

6-May

-

-

-

-

-

-

4-May

-

1-May

SINAR SUNDA

137S

CAT LAI

10-Apr

12-Apr

COSCO SHIPPING LIBRA

023W

9-Apr

1-May

4-May

8-May

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL HONG KONG

027W

20-Apr

-

-

-

10-May

13-May

16-May

21-May

-

-

-

-

         

EVER GIFTED

0651-018W

21-Apr

19-May

16-May

13-May

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

230S

CAT LAI

16-Apr

18-Apr

APL FULLERTON

0FMCHW1MA

19-Apr

15-May

-

18-May

-

-

-

-

12-May

-

8-May

-

HANSA OSTERBURG

060S

CAT LAI

17-Apr

19-Apr

CMA CGM LOUIS BLERIOT

0FLENW1MA

17-Apr

17-May

13-May

-

-

-

-

-

-

11-May

-

8-May

CSCL LIMA

155S

CAT LAI

17-Apr

19-Apr

COSCO SHIPPING GEMINI

024W

16-Apr

8-May

11-May

15-May

-

-

-

-

-

-

-

-

         

COSCO SHIPPING STAR

017W

27-Apr

-

-

-

17-May

20-May

23-May

28-May

-

-

-

-

         

BLANK

 

28-Apr

26-May

23-May

20-May

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

097S

CAT LAI

23-Apr

25-Apr

CMA CGM GEORG FORSTER

0FMCLW1MA

26-Apr

22-May

-

25-May

-

-

-

-

19-May

-

15-May

-

HANSA OSTERBURG

061S

CAT LAI

24-Apr

26-Apr

CMA CGM PALAIS ROYAL

0FLEPW1MA

24-Apr

24-May

20-May

-

-

-

-

-

-

18-May

-

15-May

SINAR SUNDA

138S

CAT LAI

24-Apr

26-Apr

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

021W

23-Apr

15-May

18-May

22-May

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (CMIT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(FRI)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(CMIT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

BLANK SAILING

 

7-Apr

23-Apr

BLANK SAILING

 

14-Apr

30-Apr

BLANK SAILING

 

21-Apr

7-May

BLANK SAILING

 

28-Apr

14-May

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

CMA CGM IGUACU

0MEENW1MA

2-Apr

-

17-Apr

27-Apr

24-Apr

21-Apr

-

22-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

JOHANNA SCHULTE

013W

7-Apr

-

-

-

-

-

-

-

21-Apr

23-Apr

28-Apr

29-Apr

1-May

3-May

-

-

-

SAN LORENZO

229S

CAT LAI

2-Apr

4-Apr

COSCO SHIPPING SOLAR

024W

2-Apr

17-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

058S

CAT LAI

3-Apr

5-Apr

CMA CGM TANYA

0BEERW1MA

4-Apr

-

20-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

23-Apr

26-Apr

28-Apr

CSCL LIMA

154S

CAT LAI

3-Apr

5-Apr

THALASSA HELLAS

0588-049W

3-Apr

18-Apr

-

23-Apr

26-Apr

28-Apr

21-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM GREENLAND

0MEEPW1MA

9-Apr

-

24-Apr

4-May

1-May

28-Apr

-

29-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM VOLGA

0BXEXW1MA

14-Apr

-

-

-

-

-

-

-

28-Apr

30-Apr

5-May

6-May

8-May

10-May

-

-

-

CAPE FAWLEY

096S

CAT LAI

9-Apr

11-Apr

COSCO SHIPPING LIBRA

023W

9-Apr

24-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

059S

CAT LAI

10-Apr

12-Apr

EVER LEGION

050W

11-Apr

-

27-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

30-Apr

3-May

5-May

SINAR SUNDA

137S

CAT LAI

10-Apr

12-Apr

XIN BEIJING

138W

10-Apr

25-Apr

-

30-Apr

3-May

5-May

28-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL MALAYSIA

047W

16-Apr

-

1-May

11-May

8-May

5-May

-

6-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

21-Apr

-

-

-

-

-

-

-

5-May

7-May

12-May

13-May

15-May

17-May

-

-

-

SAN LORENZO

230S

CAT LAI

16-Apr

18-Apr

COSCO SHIPPING GEMINI

024W

16-Apr

1-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

060S

CAT LAI

17-Apr

19-Apr

BLANK

 

18-Apr

-

4-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

7-May

10-May

12-May

CSCL LIMA

155S

CAT LAI

17-Apr

19-Apr

CSCL VENUS

068W

17-Apr

2-May

-

7-May

10-May

12-May

5-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM GALAPAGOS

0MEETW1MA

23-Apr

-

8-May

18-May

15-May

12-May

-

13-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM MISSISSIPPI

0BXF1W1MA

28-Apr

-

-

-

-

-

-

-

12-May

14-May

19-May

20-May

22-May

24-May

-

-

-

CAPE FAWLEY

097S

CAT LAI

23-Apr

25-Apr

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

021W

23-Apr

8-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

061S

CAT LAI

24-Apr

26-Apr

CMA CGM THAMES

0BEEXW1MA

25-Apr

-

11-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

14-May

17-May

19-May

SINAR SUNDA

138S

CAT LAI

24-Apr

26-Apr

THALASSA DOXA

0591-042W

24-Apr

9-May

-

14-May

17-May

19-May

12-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
2501
LCL
Hanoi, Vietnam (HAN)
5 Ngày
Madrid, Spain (MAD)
Cước
163.730₫
/ KG

KAIZEN LOGISTICS CO., LTD

2339
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
18 Ngày
Long Beach, Los Angeles, California, United States
Cước
39.562.900₫
/ 40HQ

SEAHORSE SHIPPING CORPORATION

2386
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
2 Ngày
Phnom Penh, Phnum Penh, Cambodia
Cước
468.600₫
/ 20GP

New Island Co., Ltd

2610
Khác
Kính Gửi: Anh/Chị Bên em chuyên nhận handle hàng hóa cho c&aac...

BP INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED

2931
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
2.070.000₫
/ 20GP

SE GLOBAL CONTAINER LINES

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
24
Ho Chi Minh i
30 Ngày Đi thẳng
Toronto i
  • 214.350.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
105
Hai Phong i
23 Ngày Đi thẳng
Kansas City i
  • 154.279.290₫ / 20'GP
  • 206.411.400₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
319
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
352
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
434
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
382
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
702
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.332
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.351
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.563
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
933
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.873
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.841
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.953
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.844
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
29
Dong Nai (Trang Bom Station) i
2 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 7.885.974₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.113
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.882
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.670
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.697
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.079
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.600
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.598
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.256
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.727
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá