2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Saturday, 30/03/2024, 20:07 (GMT +7)

1414

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 4-2024

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 4/2024 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

CAI MEP

(GML)

 

PIRAEUS
(17days)
PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

VALENCIA

(36days)

VLC01

COSCO SHIPPING HIMALAYAS

040W

4-Apr

21-Apr

30-Apr

3-May

5-May

10-May

BLANK

 

11-Apr

28-Apr

7-May

10-May

12-May

17-May

BLANK

 

18-Apr

5-May

14-May

17-May

19-May

24-May

BLANK

 

25-Apr

12-May

21-May

24-May

26-May

31-May

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

OOCL PIRAEUS

004W

05 Apr

-

-

-

25-Apr

28-Apr

1-May

6-May

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

120S

SUN

31-Mar

2-Apr

CMA CGM CHAMPS ELYSEES

014W

10-Apr

6-May

-

9-May

-

-

-

-

3-May

-

29-Apr

-

AN HAI

012S

MON

1-Apr

3-Apr

CMA CGM VASCO DE GAMA

037W

7-Apr

7-May

3-May

-

-

-

-

-

-

1-May

-

28-Apr

         

COSCO SHIPPING GEMINI

028W

3-Apr

25-Apr

28-Apr

2-May

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL GERMANY

034W

12-Apr

-

-

-

2-May

5-May

8-May

13-May

-

-

-

-

         

EVER GENTLE

023W

13-Apr

11-May

8-May

5-May

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

255S

SUN

7-Apr

9-Apr

CMA CGM JEAN MERMOZ

022W

17-Apr

13-May

-

16-May

-

-

-

-

10-May

-

6-May

-

SINAR SUNDA

163S

MON

8-Apr

10-Apr

CMA CGM GEORG FORSTER

038W

14-Apr

14-May

10-May

-

-

-

-

-

-

8-May

-

5-May

         

COSCO SHIPPING LEO

028W

10-Apr

2-May

5-May

9-May

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER GLOBE

019W

20-Apr

18-May

15-May

12-May

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

121S

SUN

14-Apr

16-Apr

BLANK

 

24-Apr

20-May

-

23-May

-

-

-

-

17-May

-

13-May

-

AN HAI

013S

MON

15-Apr

17-Apr

CMA CGM ZHENG HE

034W

21-Apr

21-May

17-May

-

-

-

-

-

-

15-May

-

12-May

         

COSCO SHIPPING SCORPIO

026W

17-Apr

9-May

12-May

16-May

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL SPAIN

005W

26-Apr

-

-

-

16-May

19-May

22-May

27-May

-

-

-

-

SAN LORENZO

256S

SUN

21-Apr

23-Apr

CMA CGM RIVOLI

013W

1-May

27-May

-

30-May

-

-

-

-

24-May

-

20-May

-

SINAR SUNDA

164S

MON

22-Apr

24-Apr

APL SINGAPURA

036W

28-Apr

28-May

24-May

-

-

-

-

-

-

22-May

-

19-May

         

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

026W

24-Apr

16-May

19-May

23-May

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL UNITED KINGDOM

029W

3-May

-

-

-

23-May

26-May

29-May

3-Jun

-

-

-

-

         

EVER GIFTED

022W

4-May

1-Jun

29-May

26-May

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

122S

SUN

28-Apr

30-Apr

CMA CGM CONCORDE

012W

8-May

3-Jun

-

6-Jun

-

-

-

-

31-May

-

27-May

-

AN HAI

014S

MON

29-Apr

1-May

APL CHANGI

037W

5-May

4-Jun

31-May

-

-

-

-

-

-

29-May

-

26-May

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(TUE)

ETA

 

CAI MEP

(GML)

 

ROTTERDAM
(25days)

 

SOUTHAMPTON
(28days)

 

ANTWERP
(33days)

 

LE HAVRE
(36days)

Blank

 

2-Apr

27-Apr

30-Apr

5-May

8-May

Blank

 

9-Apr

4-May

7-May

12-May

15-May

Blank

 

16-Apr

11-May

14-May

19-May

22-May

Blank

 

23-Apr

18-May

21-May

26-May

29-May

Blank

 

30-Apr

25-May

28-May

2-Jun

5-Jun

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

CMA CGM APOLLON

010W

8-Apr

-

23-Apr

3-May

30-Apr

27-Apr

-

28-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

5-Apr

-

-

-

-

-

-

-

19-Apr

21-Apr

26-Apr

27-Apr

29-Apr

1-May

-

-

-

CAPE FAWLEY

120S

SUN

31-Mar

2-Apr

COSCO SHIPPING GEMINI

028W

3-Apr

18-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ORFEO

032W

10-Apr

-

26-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

29-Apr

2-May

4-May

AN HAI

012S

MON

1-Apr

3-Apr

BLANK

 

3-Apr

18-Apr

-

23-Apr

26-Apr

28-Apr

21-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM AMERIGO VESPUCCI

232W

15-Apr

-

30-Apr

10-May

7-May

4-May

-

5-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EA CENTAURUS

003W

12-Apr

-

-

-

-

-

-

-

26-Apr

28-Apr

3-May

4-May

6-May

8-May

-

-

-

SAN LORENZO

255S

SUN

7-Apr

9-Apr

COSCO SHIPPING LEO

028W

10-Apr

25-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM RODOLPHE

030W

17-Apr

-

3-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

6-May

9-May

11-May

SINAR SUNDA

163S

MON

8-Apr

10-Apr

BLANK

 

10-Apr

25-Apr

-

30-Apr

3-May

5-May

28-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM GALAPAGOS

008W

22-Apr

-

7-May

17-May

14-May

11-May

-

12-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

19-Apr

-

-

-

-

-

-

-

3-May

5-May

10-May

11-May

13-May

15-May

-

-

-

CAPE FAWLEY

121S

SUN

14-Apr

16-Apr

COSCO SHIPPING SCORPIO

026W

17-Apr

2-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM IVANHOE

483W

24-Apr

-

10-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

13-May

16-May

18-May

AN HAI

013S

MON

15-Apr

17-Apr

BLANK

 

17-Apr

2-May

-

7-May

10-May

12-May

#NAME?

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CAPE COD

001W

29-Apr

-

14-May

24-May

21-May

18-May

-

19-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

26-Apr

-

-

-

-

-

-

-

10-May

12-May

17-May

18-May

20-May

22-May

-

-

-

SAN LORENZO

256S

SUN

21-Apr

23-Apr

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

026W

24-Apr

9-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM VOLGA

044W

1-May

-

17-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

20-May

23-May

25-May

SINAR SUNDA

164S

MON

22-Apr

24-Apr

COSCO SHIPPING PISCES

025W

24-Apr

9-May

-

14-May

17-May

19-May

12-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM KIMBERLEY

010W

6-May

-

21-May

31-May

28-May

25-May

-

26-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EA CENTAURUS

003W

3-May

-

-

-

-

-

-

-

17-May

19-May

24-May

25-May

27-May

29-May

-

-

-

CAPE FAWLEY

122S

SUN

28-Apr

30-Apr

BLANK

 

1-May

16-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

8-May

-

24-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

27-May

30-May

1-Jun

AN HAI

014S

MON

29-Apr

1-May

BLANK

 

1-May

16-May

-

21-May

24-May

26-May

19-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
73
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Toronto, Ontario, Canada
Cước
214.350.300₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

551
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
475
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3876
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4503
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
13
Ho Chi Minh i
30 Ngày Đi thẳng
Toronto i
  • 214.350.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
90
Hai Phong i
23 Ngày Đi thẳng
Kansas City i
  • 154.279.290₫ / 20'GP
  • 206.411.400₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
301
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
333
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
419
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
376
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
691
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.320
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.337
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.555
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
929
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.867
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.834
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.945
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.839
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
24
Dong Nai (Trang Bom Station) i
2 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 7.885.974₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.107
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.877
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.666
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.695
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.073
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.594
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.594
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.252
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.724
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá